Giá & Lãi suất
Theo dõi các chỉ số kinh tế quan trọng
Cập nhật lần cuối: 05:36 19/10/2026
Tổng quan thị trường
Là gì: Giá vàng miếng SJC bán ra trong nước, tính bằng triệu đồng mỗi lượng (1 lượng ≈ 37,5 gram).
Để làm gì: Là kênh tích trữ truyền thống của người Việt và thước đo niềm tin vào VND.
Khi tăng thì sao: Giá vàng thế giới tăng, tỷ giá tăng, hoặc cầu trú ẩn trong nước mạnh lên.
Khi giảm thì sao: Giá thế giới giảm hoặc Ngân hàng Nhà nước tăng cung/can thiệp để thu hẹp chênh lệch.
Với Việt Nam: Chênh lệch giá vàng SJC so với thế giới là chỉ báo được theo dõi sát về kỳ vọng tỷ giá và tâm lý phòng thủ của dân cư.
Lưu ý: Giá vàng SJC có thể "cứng" hơn giá thế giới do nguồn cung độc quyền và biện pháp quản lý — độ trễ và chênh lệch lớn là bình thường.
Là gì: Số VND cần để mua 1 USD trên thị trường quốc tế.
Để làm gì: Là tỷ giá quan trọng nhất với kinh tế Việt Nam — ảnh hưởng xuất nhập khẩu, lạm phát, nợ nước ngoài.
Khi tăng thì sao: VND mất giá so với USD — hàng xuất khẩu lợi hơn nhưng chi phí nhập khẩu, xăng dầu, nợ ngoại tệ tăng; gây áp lực lạm phát.
Khi giảm thì sao: VND lên giá — nhập khẩu rẻ hơn, kiểm soát lạm phát tốt hơn, nhưng xuất khẩu kém cạnh tranh hơn.
Với Việt Nam: Ngân hàng Nhà nước quản lý tỷ giá trong biên độ; biến động mạnh thường kéo theo can thiệp bán ngoại tệ hoặc điều chỉnh lãi suất.
Lưu ý: Tỷ giá tự do và tỷ giá ngân hàng có thể lệch nhau. Số ở đây là tham chiếu quốc tế, không phải tỷ giá niêm yết tại quầy.
Là gì: Chỉ số giá của toàn bộ cổ phiếu niêm yết trên sàn TP.HCM (HOSE), tính bằng điểm.
Để làm gì: Là thước đo chính cho thị trường chứng khoán Việt Nam và tâm lý nhà đầu tư trong nước.
Khi tăng thì sao: Nhà đầu tư lạc quan về lợi nhuận doanh nghiệp, lãi suất thấp hoặc dòng tiền vào mạnh.
Khi giảm thì sao: Lo ngại vĩ mô, lãi suất tăng, khối ngoại bán ròng hoặc dòng tiền rút khỏi kênh chứng khoán.
Với Việt Nam: Phản ánh trực tiếp sức khoẻ thị trường vốn trong nước và khả năng huy động vốn của doanh nghiệp niêm yết.
Lưu ý: VN-Index bị chi phối mạnh bởi nhóm ngân hàng và vài cổ phiếu vốn hoá lớn — chỉ số tăng không đồng nghĩa đa số cổ phiếu tăng.
Là gì: Giá 1 Bitcoin tính bằng USD.
Để làm gì: Được nhiều người xem là tài sản rủi ro có tính đầu cơ cao và là chỉ báo thanh khoản toàn cầu (nhiều tiền rẻ → Bitcoin tăng).
Khi tăng thì sao: Thanh khoản dồi dào, khẩu vị rủi ro cao, dòng tiền đầu cơ mạnh.
Khi giảm thì sao: Thanh khoản bị siết, nhà đầu tư giảm rủi ro, hoặc có sự kiện tiêu cực riêng của ngành crypto.
Với Việt Nam: Việt Nam có tỷ lệ sở hữu tiền mã hoá thuộc nhóm cao nhất thế giới. Biến động Bitcoin ảnh hưởng tâm lý và tài sản của một bộ phận nhà đầu tư cá nhân.
Lưu ý: Biến động cực lớn, khung pháp lý tại Việt Nam chưa rõ ràng. Không nên coi đây là chỉ báo kinh tế chính thống.
Là gì: Giá dầu thô WTI (chuẩn của Mỹ), tính bằng USD cho mỗi thùng (khoảng 159 lít).
Để làm gì: Phản ánh cung cầu năng lượng toàn cầu và là đầu vào chi phí của gần như mọi ngành. Giá dầu tác động trực tiếp tới lạm phát.
Khi tăng thì sao: Cầu năng lượng mạnh (kinh tế tăng trưởng) hoặc nguồn cung bị siết (OPEC+ cắt giảm, xung đột). Gây áp lực lạm phát.
Khi giảm thì sao: Lo ngại suy thoái làm giảm cầu, hoặc nguồn cung dư thừa. Giảm áp lực lạm phát nhưng có thể báo hiệu kinh tế yếu.
Với Việt Nam: Việt Nam nhập ròng xăng dầu. Giá dầu lên kéo giá xăng trong nước, chi phí vận tải, điện và lạm phát; ảnh hưởng cán cân thương mại.
Lưu ý: Giá dầu rất nhạy với tin tức địa chính trị và quyết định của OPEC+. Một phiên biến động mạnh không đại diện cho xu hướng.
So sánh biến động
Mức tăng/giảm tương đối · mỗi chỉ số chuẩn hoá về 100 tại điểm đầu kỳ
Đang tải…
Việt Nam
Là gì: Chỉ số giá của toàn bộ cổ phiếu niêm yết trên sàn TP.HCM (HOSE), tính bằng điểm.
Để làm gì: Là thước đo chính cho thị trường chứng khoán Việt Nam và tâm lý nhà đầu tư trong nước.
Khi tăng thì sao: Nhà đầu tư lạc quan về lợi nhuận doanh nghiệp, lãi suất thấp hoặc dòng tiền vào mạnh.
Khi giảm thì sao: Lo ngại vĩ mô, lãi suất tăng, khối ngoại bán ròng hoặc dòng tiền rút khỏi kênh chứng khoán.
Với Việt Nam: Phản ánh trực tiếp sức khoẻ thị trường vốn trong nước và khả năng huy động vốn của doanh nghiệp niêm yết.
Lưu ý: VN-Index bị chi phối mạnh bởi nhóm ngân hàng và vài cổ phiếu vốn hoá lớn — chỉ số tăng không đồng nghĩa đa số cổ phiếu tăng.
Là gì: Chỉ số gồm 30 cổ phiếu có vốn hoá lớn nhất và thanh khoản cao nhất trên sàn HOSE, tính bằng điểm.
Để làm gì: Phản ánh khá rõ diễn biến của nhóm cổ phiếu lớn (thường là ngân hàng, bất động sản, tiêu dùng đầu ngành) — nhóm hay dẫn dắt VN-Index.
Khi tăng thì sao: Nhóm cổ phiếu lớn đang được mua mạnh — thường đi kèm tâm lý tích cực rộng hơn.
Khi giảm thì sao: Nhóm cổ phiếu lớn đang bị bán — có thể kéo VN-Index giảm theo do các mã này chiếm tỷ trọng cao.
Ví dụ dễ hiểu: VN-Index +1% nhưng VN30 +2%: mức tăng chủ yếu đến từ nhóm 30 cổ phiếu lớn, không nhất thiết lan đều toàn thị trường.
Với Việt Nam: VN30 là rổ mà khối ngoại và quỹ ETF giao dịch nhiều nhất — biến động VN30 thường gắn với dòng tiền lớn ra/vào thị trường.
Lưu ý: VN-Index và VN30 có thể đi khác nhau: VN-Index là chỉ số rộng (toàn sàn), VN30 chỉ tập trung nhóm lớn. So sánh 2 chỉ số này giúp biết mức tăng/giảm có lan rộng hay không.
Là gì: Chỉ số giá của toàn bộ cổ phiếu niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX), tính bằng điểm.
Để làm gì: Thước đo cho nhóm cổ phiếu niêm yết tại HNX — thường có quy mô nhỏ hơn nhóm HOSE, thanh khoản thấp hơn.
Khi tăng thì sao: Cổ phiếu nhóm HNX đang được mua nhiều hơn bán.
Khi giảm thì sao: Cổ phiếu nhóm HNX đang bị bán nhiều hơn mua.
Với Việt Nam: Ít được theo dõi bằng VN-Index/VN30 nhưng vẫn phản ánh một phần khẩu vị rủi ro chung của nhà đầu tư trong nước.
Lưu ý: Thanh khoản HNX thấp hơn nhiều so với HOSE — biến động % có thể lớn hơn dù giá trị giao dịch nhỏ.
Hoa Kỳ
Là gì: Chỉ số của 500 công ty lớn nhất niêm yết tại Mỹ, tính bằng điểm.
Để làm gì: Là thước đo chính cho sức khoẻ thị trường cổ phiếu Mỹ và khẩu vị rủi ro toàn cầu.
Khi tăng thì sao: Nhà đầu tư lạc quan về lợi nhuận doanh nghiệp và tăng trưởng; khẩu vị rủi ro cao.
Khi giảm thì sao: Lo ngại về lợi nhuận, lãi suất cao, hoặc rủi ro vĩ mô. Tâm lý phòng thủ.
Với Việt Nam: Chứng khoán Mỹ tăng thường kéo tâm lý tích cực và dòng vốn ngoại vào các thị trường mới nổi, trong đó có Việt Nam. Khi Mỹ giảm mạnh, khối ngoại thường bán ròng.
Lưu ý: Chỉ số bị chi phối bởi một nhóm nhỏ cổ phiếu công nghệ vốn hoá lớn — S&P 500 tăng không có nghĩa là toàn bộ nền kinh tế Mỹ khoẻ.
Là gì: Chỉ số của hơn 3.000 công ty niêm yết trên sàn NASDAQ (Mỹ), thiên về công nghệ.
Để làm gì: Là thước đo khẩu vị rủi ro với cổ phiếu tăng trưởng / công nghệ. NASDAQ nhạy hơn S&P 500 với thay đổi lãi suất và tâm lý đầu cơ.
Khi tăng thì sao: Nhà đầu tư sẵn sàng trả giá cao cho tăng trưởng tương lai — kỳ vọng lãi suất giảm hoặc lợi nhuận công nghệ mạnh.
Khi giảm thì sao: Lo ngại lãi suất cao lâu hơn, định giá công nghệ quá đắt, hoặc dòng tiền rút khỏi tài sản rủi ro.
Với Việt Nam: NASDAQ giảm mạnh thường kéo tâm lý "risk-off" toàn cầu, khối ngoại bán ròng ở các thị trường mới nổi trong đó có Việt Nam. Cổ phiếu công nghệ Việt cũng chịu ảnh hưởng gián tiếp.
Lưu ý: Bị chi phối rất mạnh bởi 7-8 cổ phiếu vốn hoá siêu lớn ("Magnificent 7") — chỉ số tăng không có nghĩa mọi cổ phiếu công nghệ đều khoẻ.
Là gì: Chỉ số 30 tập đoàn công nghiệp / tiêu dùng lớn lâu đời của Mỹ, tính theo GIÁ cổ phiếu (không theo vốn hoá).
Để làm gì: Thước đo "kinh tế thực" của Mỹ — thiên về ngân hàng, công nghiệp, bán lẻ, y tế hơn là công nghệ.
Khi tăng thì sao: Niềm tin vào chu kỳ kinh tế và lợi nhuận doanh nghiệp truyền thống.
Khi giảm thì sao: Lo ngại suy thoái, nhu cầu tiêu dùng yếu, hoặc chi phí vốn tăng.
Với Việt Nam: Khi Dow và S&P cùng tăng bền, dòng vốn toàn cầu thường ổn định — thuận lợi cho tỷ giá và chứng khoán Việt Nam.
Lưu ý: Cách tính theo giá cổ phiếu là lỗi thời — một cổ phiếu giá cao có ảnh hưởng lớn bất kể quy mô công ty. Nên đọc kèm S&P 500.
Châu Á
Là gì: Chỉ số 225 cổ phiếu lớn của Nhật Bản, tính theo giá.
Để làm gì: Thước đo chứng khoán Nhật và là "hàn thử biểu" cho tâm lý rủi ro châu Á mỗi sáng (Nhật mở cửa sớm).
Khi tăng thì sao: Đồng yên yếu (tốt cho doanh nghiệp xuất khẩu Nhật), hoặc tâm lý rủi ro toàn cầu tích cực.
Khi giảm thì sao: Yên mạnh lên đột ngột (giải chấp giao dịch chênh lệch lãi suất - carry trade), hoặc lo ngại tăng trưởng.
Với Việt Nam: Nhật là nhà đầu tư FDI và ODA lớn nhất của Việt Nam. Biến động mạnh của Nikkei và yên (như cú sập 8/2024) thường lan sang toàn châu Á, gồm VN-Index.
Lưu ý: Nikkei chịu ảnh hưởng cực lớn từ tỷ giá USD/JPY — nên đọc cùng với đồng yên.
Là gì: Chỉ số toàn bộ cổ phiếu niêm yết trên sàn chính của Hàn Quốc, nặng về công nghệ (Samsung, SK Hynix).
Để làm gì: Là chỉ báo sớm về chu kỳ bán dẫn và thương mại toàn cầu — Hàn Quốc xuất khẩu chip, ô tô, hoá chất nên KOSPI phản ứng nhanh với cầu thế giới.
Khi tăng thì sao: Chu kỳ chip đi lên, xuất khẩu mạnh, cầu công nghệ toàn cầu phục hồi.
Khi giảm thì sao: Cầu chip yếu, căng thẳng thương mại, hoặc lo ngại tăng trưởng Trung Quốc.
Với Việt Nam: Hàn Quốc là nhà đầu tư FDI hàng đầu tại Việt Nam (Samsung, LG...). Chu kỳ chip Hàn Quốc lên xuống ảnh hưởng trực tiếp tới xuất khẩu điện tử và việc làm khu công nghiệp phía Bắc.
Lưu ý: Tỷ trọng Samsung Electronics rất lớn — KOSPI đôi khi phản ánh riêng câu chuyện của Samsung hơn là cả nền kinh tế.
Là gì: Chỉ số của toàn bộ cổ phiếu niêm yết trên sàn Thượng Hải, tính bằng điểm.
Để làm gì: Là thước đo tâm lý nhà đầu tư và sức khoẻ kinh tế Trung Quốc.
Khi tăng thì sao: Niềm tin vào tăng trưởng và chính sách hỗ trợ của Trung Quốc cải thiện.
Khi giảm thì sao: Lo ngại về bất động sản, tiêu dùng yếu, giảm phát hoặc căng thẳng thương mại.
Với Việt Nam: Kinh tế Trung Quốc mạnh kéo cầu nguyên liệu và hàng hoá trung gian từ Việt Nam; Trung Quốc yếu thường đi kèm hàng giá rẻ tràn sang và áp lực tỷ giá CNY.
Lưu ý: Thị trường chứng khoán Trung Quốc bị chi phối nhiều bởi nhà đầu tư cá nhân và tín hiệu chính sách, đôi khi lệch khỏi thực trạng kinh tế.
Là gì: Chỉ số 300 cổ phiếu vốn hoá lớn nhất trên CẢ HAI sàn Thượng Hải và Thâm Quyến — khác Shanghai Composite (chỉ sàn Thượng Hải).
Để làm gì: Thước đo "blue-chip" đại diện nhất cho chứng khoán Trung Quốc đại lục, được các quỹ ngoại dùng làm chuẩn.
Khi tăng thì sao: Niềm tin vào kích thích kinh tế của Bắc Kinh, lợi nhuận doanh nghiệp lớn cải thiện.
Khi giảm thì sao: Lo ngại bất động sản, giảm phát, hoặc dòng vốn ngoại rút khỏi Trung Quốc.
Với Việt Nam: Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam. Chứng khoán Trung Quốc yếu kéo dài thường đi kèm nhân dân tệ yếu — tạo áp lực cạnh tranh lên hàng xuất khẩu Việt Nam và lên tỷ giá.
Lưu ý: Thị trường Trung Quốc chịu can thiệp chính sách mạnh — một tin từ Bắc Kinh có thể đảo chiều chỉ số ngay lập tức.
Là gì: Giá dầu thô WTI (chuẩn của Mỹ), tính bằng USD cho mỗi thùng (khoảng 159 lít).
Để làm gì: Phản ánh cung cầu năng lượng toàn cầu và là đầu vào chi phí của gần như mọi ngành. Giá dầu tác động trực tiếp tới lạm phát.
Khi tăng thì sao: Cầu năng lượng mạnh (kinh tế tăng trưởng) hoặc nguồn cung bị siết (OPEC+ cắt giảm, xung đột). Gây áp lực lạm phát.
Khi giảm thì sao: Lo ngại suy thoái làm giảm cầu, hoặc nguồn cung dư thừa. Giảm áp lực lạm phát nhưng có thể báo hiệu kinh tế yếu.
Với Việt Nam: Việt Nam nhập ròng xăng dầu. Giá dầu lên kéo giá xăng trong nước, chi phí vận tải, điện và lạm phát; ảnh hưởng cán cân thương mại.
Lưu ý: Giá dầu rất nhạy với tin tức địa chính trị và quyết định của OPEC+. Một phiên biến động mạnh không đại diện cho xu hướng.
Là gì: Giá dầu thô Brent (chuẩn biển Bắc), tính bằng USD/thùng. Là tham chiếu định giá cho phần lớn dầu nhập khẩu của châu Á và Việt Nam.
Để làm gì: Phản ánh cung cầu dầu TOÀN CẦU (khác WTI thiên về thị trường nội địa Mỹ). Chênh lệch Brent–WTI cho biết căng thẳng nguồn cung ngoài Mỹ.
Khi tăng thì sao: Cầu mạnh hoặc nguồn cung bị siết (OPEC+ cắt giảm, căng thẳng Trung Đông/Nga). Đẩy giá xăng dầu và lạm phát nhập khẩu của Việt Nam.
Khi giảm thì sao: Lo ngại suy thoái làm giảm cầu, hoặc nguồn cung dư thừa.
Với Việt Nam: Giá xăng dầu trong nước điều hành bám theo giá thành phẩm Singapore, vốn neo vào Brent. Brent tăng → chi phí vận tải, điện, phân bón, cán cân thương mại đều chịu áp lực.
Lưu ý: Rất nhạy với tin địa chính trị. Một phiên tăng vọt do tin tức không đại diện cho xu hướng.
Là gì: Giá khí tự nhiên Henry Hub (chuẩn của Mỹ), tính bằng USD cho mỗi triệu BTU (MMBtu).
Để làm gì: Đo chi phí năng lượng cho sản xuất điện, sưởi ấm và công nghiệp hoá chất, phân bón. Biến động theo mùa rất mạnh.
Khi tăng thì sao: Thời tiết cực đoan, tồn kho thấp hoặc nhu cầu xuất khẩu LNG tăng. Đẩy chi phí điện và phân bón.
Khi giảm thì sao: Thời tiết ôn hoà, tồn kho cao hoặc cầu công nghiệp yếu.
Với Việt Nam: Ảnh hưởng gián tiếp qua giá phân bón (ure), giá LNG nhập khẩu cho điện khí và chi phí đầu vào ngành hoá chất.
Lưu ý: Giá khí Mỹ và giá khí châu Á/châu Âu có thể lệch nhau rất xa do hạ tầng vận chuyển.
Là gì: Giá than nhiệt điện chuẩn Newcastle (Úc), loại 6.000 kcal/kg, giao tại tàu (FOB), USD/tấn. Dữ liệu IMF, công bố mỗi tháng.
Để làm gì: Là chuẩn giá than nhiệt của khu vực châu Á – Thái Bình Dương, đầu vào chính của sản xuất điện.
Khi tăng thì sao: Cầu điện mùa nóng/lạnh cao, thuỷ điện yếu, hoặc gián đoạn nguồn cung (Úc, Indonesia). Đẩy chi phí phát điện.
Khi giảm thì sao: Tồn kho cao, thời tiết ôn hoà, hoặc chuyển dịch sang năng lượng tái tạo / khí.
Với Việt Nam: Việt Nam NHẬP KHẨU lượng lớn than cho nhiệt điện. Giá than thế giới lên trực tiếp làm tăng chi phí phát điện của EVN và áp lực lên giá điện, biên lợi nhuận doanh nghiệp nhiệt điện.
Lưu ý: Dữ liệu THÁNG của IMF — không phải giá giao ngay hàng ngày. Chỉ số ICE Newcastle giao dịch ngày có thể lệch đáng kể.
Là gì: Giá vàng giao dịch trên thị trường quốc tế, tính bằng USD cho mỗi ounce (khoảng 31,1 gram).
Để làm gì: Là thước đo tâm lý phòng thủ toàn cầu và kỳ vọng lạm phát. Nhà đầu tư mua vàng khi lo ngại rủi ro, mất giá tiền tệ hoặc bất ổn địa chính trị.
Khi tăng thì sao: Dòng tiền đang tìm nơi trú ẩn: lo ngại lạm phát, lãi suất thực giảm, USD yếu, hoặc căng thẳng chính trị tăng.
Khi giảm thì sao: Khẩu vị rủi ro cải thiện, lãi suất thực tăng hoặc USD mạnh lên khiến vàng kém hấp dẫn.
Với Việt Nam: Giá vàng thế giới là mỏ neo cho giá vàng SJC trong nước. Chênh lệch trong/ngoài nước phản ánh cung cầu và kỳ vọng tỷ giá của người Việt.
Lưu ý: Vàng không sinh lãi. Biến động ngắn hạn thường bị chi phối bởi kỳ vọng lãi suất Mỹ hơn là lạm phát thực tế.
Là gì: Giá vàng miếng SJC bán ra trong nước, tính bằng triệu đồng mỗi lượng (1 lượng ≈ 37,5 gram).
Để làm gì: Là kênh tích trữ truyền thống của người Việt và thước đo niềm tin vào VND.
Khi tăng thì sao: Giá vàng thế giới tăng, tỷ giá tăng, hoặc cầu trú ẩn trong nước mạnh lên.
Khi giảm thì sao: Giá thế giới giảm hoặc Ngân hàng Nhà nước tăng cung/can thiệp để thu hẹp chênh lệch.
Với Việt Nam: Chênh lệch giá vàng SJC so với thế giới là chỉ báo được theo dõi sát về kỳ vọng tỷ giá và tâm lý phòng thủ của dân cư.
Lưu ý: Giá vàng SJC có thể "cứng" hơn giá thế giới do nguồn cung độc quyền và biện pháp quản lý — độ trễ và chênh lệch lớn là bình thường.
Là gì: Giá bạc giao dịch quốc tế, USD/ounce. Vừa là kim loại quý (trú ẩn) vừa là kim loại công nghiệp (điện tử, pin mặt trời).
Để làm gì: Đọc kèm vàng: khi bạc tăng MẠNH HƠN vàng, thị trường đang lạc quan về công nghiệp; khi bạc tụt lại, nhu cầu chủ yếu là phòng thủ.
Khi tăng thì sao: Kỳ vọng lạm phát, USD yếu, hoặc cầu công nghiệp (điện mặt trời, xe điện) tăng.
Khi giảm thì sao: Lãi suất thực tăng, USD mạnh, hoặc lo ngại sản xuất công nghiệp chậm lại.
Với Việt Nam: Ít tác động trực tiếp, nhưng tỷ lệ vàng/bạc (gold-silver ratio) là một chỉ báo tâm lý rủi ro toàn cầu mà nhà đầu tư vàng trong nước quan tâm.
Lưu ý: Bạc biến động mạnh gấp 2-3 lần vàng — dễ bị đầu cơ chi phối trong ngắn hạn.
Là gì: Giá đồng giao dịch trên sàn COMEX, tính bằng USD cho mỗi pound (khoảng 0,45 kg).
Để làm gì: Được gọi là "Tiến sĩ Đồng" vì đồng có mặt trong xây dựng, điện, xe điện, thiết bị — giá đồng thường đi trước chu kỳ kinh tế.
Khi tăng thì sao: Kỳ vọng tăng trưởng công nghiệp và đầu tư hạ tầng, đặc biệt từ Trung Quốc. Tín hiệu kinh tế tích cực.
Khi giảm thì sao: Lo ngại sản xuất và xây dựng chậm lại, nhất là ở Trung Quốc.
Với Việt Nam: Giá đồng cao làm tăng chi phí dây điện, thiết bị, xây dựng và các dự án hạ tầng, điện lực trong nước.
Lưu ý: Giá đồng chịu ảnh hưởng lớn từ riêng Trung Quốc (chiếm ~50% cầu thế giới), không phải kinh tế toàn cầu nói chung.
Là gì: Giá quặng sắt hàm lượng 62% Fe giao tới cảng Trung Quốc (CFR China), USD/tấn. Theo dữ liệu IMF, công bố mỗi tháng.
Để làm gì: Là chỉ báo trực tiếp nhất về hoạt động XÂY DỰNG và SẢN XUẤT THÉP của Trung Quốc — nước tiêu thụ ~70% quặng sắt thế giới.
Khi tăng thì sao: Trung Quốc đẩy mạnh hạ tầng / bất động sản, hoặc nhà máy thép tích trữ nguyên liệu.
Khi giảm thì sao: Xây dựng Trung Quốc chậm lại, tồn kho thép cao, hoặc chính sách hạn chế sản lượng thép.
Với Việt Nam: Ảnh hưởng giá thép xây dựng trong nước (Hoà Phát, Hoa Sen...) và chi phí các dự án hạ tầng, bất động sản. Quặng sắt rẻ → biên lợi nhuận doanh nghiệp thép cải thiện.
Lưu ý: Đây là dữ liệu THÁNG của IMF — KHÔNG phải giá giao dịch trong ngày. Giá sàn SGX biến động hàng ngày có thể đã khác.
Chưa có số liệu — bấm “Cập nhật số liệu”.
Baltic Dry Index · Baltic Exchange (London) · Cước vận tải HÀNG RỜI KHÔ (than, quặng sắt, ngũ cốc) — KHÁC cước container. · Trung bình Capesize/Panamax/SupramaxNguồn: Trading Economics — Baltic Dry Index ↗Là gì: Chỉ số đo giá cước thuê tàu chở HÀNG RỜI KHÔ (than, quặng sắt, ngũ cốc) trên các tuyến biển chính, do Sàn Baltic (London) công bố mỗi ngày làm việc.
Để làm gì: Là chỉ báo SỚM và khó thao túng về sức khoẻ thương mại hàng hoá toàn cầu — vì không ai thuê tàu nếu không có hàng thật để chở.
Khi tăng thì sao: Nhu cầu vận chuyển nguyên liệu thô tăng (Trung Quốc nhập nhiều quặng/than), hoặc thiếu tàu.
Khi giảm thì sao: Thương mại hàng rời chậm lại, hoặc dư thừa tàu.
Với Việt Nam: BDI cao làm tăng chi phí nhập khẩu than, quặng, ngũ cốc, phân bón và chi phí xuất khẩu hàng rời. Cũng là chỉ báo gián tiếp về cầu công nghiệp Trung Quốc.
Lưu ý: CHỈ phản ánh hàng rời khô — KHÔNG đại diện cho cước container (vốn liên quan hàng tiêu dùng, dệt may, điện tử). Rất biến động, dao động hàng trăm % trong vài tháng là bình thường. Hiện chưa có nguồn miễn phí ổn định để tự động cập nhật.
Là gì: Giá cao su tự nhiên loại RSS3 (tấm xông khói loại 3) trên sàn Singapore (SICOM), theo dữ liệu IMF. Đơn vị theo IMF (US cent/pound), công bố mỗi tháng.
Để làm gì: Thước đo giá đầu ra của ngành cao su — một mặt hàng nông sản xuất khẩu chủ lực của Việt Nam.
Khi tăng thì sao: Cầu lốp xe (ô tô Trung Quốc) mạnh, thời tiết xấu ở vùng trồng (Thái Lan, Việt Nam, Indonesia), hoặc giá dầu cao (cao su tổng hợp đắt lên theo).
Khi giảm thì sao: Cầu ô tô yếu, tồn kho cao, hoặc mùa thu hoạch thuận lợi.
Với Việt Nam: Việt Nam là nước xuất khẩu cao su tự nhiên lớn thứ 3 thế giới. Giá cao su lên trực tiếp cải thiện doanh thu nông dân và các doanh nghiệp cao su niêm yết (GVR, DPR, PHR...).
Lưu ý: Dữ liệu THÁNG của IMF — không phải giá sàn hàng ngày. Giá cao su Việt Nam xuất khẩu (SVR) có thể chênh với RSS3 Singapore.
Chưa có số liệu — bấm “Cập nhật số liệu”.
Urea (phân đạm, 46% N) · undefined · giá bán lẻNguồn: World Bank — Commodity Markets "Pink Sheet" ↗Là gì: Giá phân đạm Urê (46% N) xuất tại tàu (FOB) vùng Biển Đen, USD/tấn, theo dữ liệu World Bank ("Pink Sheet"), công bố mỗi tháng.
Để làm gì: Là chuẩn giá phân đạm quốc tế — đầu vào lớn nhất của chi phí trồng lúa và cây công nghiệp.
Khi tăng thì sao: Giá khí tự nhiên cao (nguyên liệu sản xuất urê), hạn chế xuất khẩu (Trung Quốc, Nga), hoặc cầu vụ mùa.
Khi giảm thì sao: Khí rẻ, nguồn cung dồi dào, hoặc cầu nông nghiệp yếu.
Với Việt Nam: Việt Nam gần như tự chủ urê (Đạm Phú Mỹ, Đạm Cà Mau) nhưng giá trong nước vẫn bám giá thế giới. Giá urê lên → lợi nhuận DN phân bón tăng nhưng chi phí nông dân tăng.
Lưu ý: Chưa có nguồn dữ liệu tự động — cần nhập tay theo tháng từ báo cáo World Bank. Giá này là FOB Biển Đen, có thể khác giá bán lẻ trong nước.
Chưa có số liệu — bấm “Cập nhật số liệu”.
DAP (Diammonium phosphate, 18-46-0) · undefined · giá bán lẻNguồn: World Bank — Commodity Markets "Pink Sheet" ↗Là gì: Giá phân lân DAP (Diammonium phosphate, 18-46-0) xuất tại tàu vùng Vịnh Mexico (Mỹ), USD/tấn, theo dữ liệu World Bank ("Pink Sheet"), công bố mỗi tháng.
Để làm gì: Là chuẩn giá phân lân/phức hợp quốc tế — nhóm phân bón Việt Nam phải NHẬP KHẨU đáng kể.
Khi tăng thì sao: Giá lưu huỳnh / amoniac cao, hạn chế xuất khẩu từ Trung Quốc, hoặc cầu vụ mùa toàn cầu.
Khi giảm thì sao: Nguồn cung nới lỏng, cầu yếu.
Với Việt Nam: Việt Nam nhập khẩu phần lớn DAP chất lượng cao. Giá DAP thế giới lên trực tiếp làm tăng chi phí đầu vào nông nghiệp và giá phân bón bán lẻ trong nước.
Lưu ý: Chưa có nguồn dữ liệu tự động — cần nhập tay theo tháng từ báo cáo World Bank.
Là gì: Số VND cần để mua 1 USD trên thị trường quốc tế.
Để làm gì: Là tỷ giá quan trọng nhất với kinh tế Việt Nam — ảnh hưởng xuất nhập khẩu, lạm phát, nợ nước ngoài.
Khi tăng thì sao: VND mất giá so với USD — hàng xuất khẩu lợi hơn nhưng chi phí nhập khẩu, xăng dầu, nợ ngoại tệ tăng; gây áp lực lạm phát.
Khi giảm thì sao: VND lên giá — nhập khẩu rẻ hơn, kiểm soát lạm phát tốt hơn, nhưng xuất khẩu kém cạnh tranh hơn.
Với Việt Nam: Ngân hàng Nhà nước quản lý tỷ giá trong biên độ; biến động mạnh thường kéo theo can thiệp bán ngoại tệ hoặc điều chỉnh lãi suất.
Lưu ý: Tỷ giá tự do và tỷ giá ngân hàng có thể lệch nhau. Số ở đây là tham chiếu quốc tế, không phải tỷ giá niêm yết tại quầy.
Là gì: Số VND cần để mua 1 EUR.
Để làm gì: Quan trọng với thương mại Việt Nam – EU (EVFTA) và với người có chi tiêu, học phí, du lịch bằng đồng euro.
Khi tăng thì sao: EUR mạnh lên so với VND — hàng xuất sang châu Âu thu về nhiều VND hơn; hàng nhập từ EU đắt hơn.
Khi giảm thì sao: EUR yếu đi — nhập khẩu máy móc, dược phẩm, hàng xa xỉ từ EU rẻ hơn.
Với Việt Nam: EU là một trong những thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam. Cặp EUR/VND thường đi theo cặp EUR/USD trên thế giới.
Lưu ý: Biến động EUR/VND chủ yếu đến từ biến động EUR/USD, không phải từ nội tại VND.
Là gì: Số VND cần để mua yên Nhật (hiển thị theo 100 JPY cho dễ đọc).
Để làm gì: Liên quan tới vốn ODA, FDI, nợ vay bằng JPY và chi phí của lao động, du học sinh Việt Nam tại Nhật.
Khi tăng thì sao: JPY mạnh lên so với VND — nghĩa vụ trả nợ vay JPY và chi phí nhập khẩu từ Nhật tăng; kiều hối từ Nhật đổi ra nhiều VND hơn.
Khi giảm thì sao: JPY yếu — giảm gánh nặng nợ JPY, nhập thiết bị/ô tô Nhật rẻ hơn, nhưng thu nhập lao động tại Nhật quy ra VND giảm.
Với Việt Nam: Nhật Bản là chủ nợ ODA và nhà đầu tư FDI lớn của Việt Nam — biến động JPY ảnh hưởng trực tiếp nghĩa vụ nợ công.
Lưu ý: JPY rất nhạy với chênh lệch lãi suất Nhật – Mỹ và các đợt can thiệp của Ngân hàng Trung ương Nhật.
Là gì: Số VND cần để mua 1 nhân dân tệ (CNY).
Để làm gì: Trung Quốc là đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam — tỷ giá này ảnh hưởng lớn tới giá hàng nhập khẩu và sức cạnh tranh xuất khẩu.
Khi tăng thì sao: CNY mạnh lên so với VND — hàng Trung Quốc đắt hơn, hàng Việt cạnh tranh hơn ở nước thứ ba.
Khi giảm thì sao: CNY yếu (Trung Quốc phá giá) — hàng Trung Quốc tràn vào rẻ hơn, gây áp lực lên sản xuất trong nước và thường kéo VND điều chỉnh theo.
Với Việt Nam: Ngân hàng Nhà nước thường theo dõi CNY khi điều hành tỷ giá vì mức độ phụ thuộc thương mại rất lớn.
Lưu ý: Tỷ giá CNY được Trung Quốc quản lý chặt quanh mức tham chiếu hằng ngày, không thả nổi hoàn toàn.
Là gì: Số VND cần để mua 1 rúp Nga (RUB).
Để làm gì: Liên quan tới thương mại năng lượng, vũ khí, phân bón và du lịch Nga – Việt.
Khi tăng thì sao: RUB mạnh lên so với VND.
Khi giảm thì sao: RUB yếu đi — thường do giá dầu giảm hoặc rủi ro địa chính trị, cấm vận.
Với Việt Nam: Quy mô thương mại Việt – Nga nhỏ hơn nhiều so với Mỹ, EU, Trung Quốc, nhưng có ý nghĩa ở phân bón và năng lượng.
Lưu ý: RUB chịu ảnh hưởng nặng của cấm vận và kiểm soát vốn — thanh khoản thấp, biến động có thể rất lớn và khó đại diện.
Là gì: Chỉ số đo sức mạnh của USD so với rổ 6 đồng tiền lớn (chủ yếu EUR, JPY, GBP), tính bằng điểm.
Để làm gì: Cho biết USD đang mạnh hay yếu trên bình diện toàn cầu.
Khi tăng thì sao: USD mạnh lên — thường do lãi suất Mỹ cao hoặc dòng tiền tìm nơi trú ẩn. Gây áp lực lên vàng, hàng hoá và tiền tệ mới nổi.
Khi giảm thì sao: USD yếu đi — thường tích cực cho vàng, hàng hoá và thị trường mới nổi.
Với Việt Nam: DXY tăng gần như luôn đi kèm áp lực tăng tỷ giá USD/VND và chi phí nhập khẩu, nợ ngoại tệ.
Lưu ý: DXY nặng về EUR (~58%). Đây là chỉ số, KHÔNG quy đổi ra VND. DXY có thể giảm chỉ vì EUR mạnh chứ không phải USD yếu thật sự.
Là gì: Lãi suất qua đêm mà các ngân hàng Mỹ cho nhau vay, do Cục Dự trữ Liên bang (Fed) điều hành (%).
Để làm gì: Là "giá của tiền" gốc cho toàn cầu. Gần như mọi lãi suất khác — vay mua nhà, trái phiếu, tín dụng doanh nghiệp — đều tham chiếu từ đây.
Khi tăng thì sao: Fed đang chống lạm phát bằng cách làm tiền đắt lên → USD mạnh, dòng vốn rời thị trường mới nổi, tài sản rủi ro chịu áp lực.
Khi giảm thì sao: Fed nới lỏng để hỗ trợ tăng trưởng → thường tích cực cho cổ phiếu, vàng và thị trường mới nổi.
Với Việt Nam: Lãi suất Fed cao tạo áp lực lên tỷ giá USD/VND và buộc Ngân hàng Nhà nước cân nhắc giữ lãi suất trong nước để giữ chênh lệch.
Lưu ý: Điều thị trường quan tâm không phải mức hiện tại mà là lộ trình dự kiến (dot plot) và giọng điệu của Chủ tịch Fed.
Là gì: Giá 1 Bitcoin tính bằng USD.
Để làm gì: Được nhiều người xem là tài sản rủi ro có tính đầu cơ cao và là chỉ báo thanh khoản toàn cầu (nhiều tiền rẻ → Bitcoin tăng).
Khi tăng thì sao: Thanh khoản dồi dào, khẩu vị rủi ro cao, dòng tiền đầu cơ mạnh.
Khi giảm thì sao: Thanh khoản bị siết, nhà đầu tư giảm rủi ro, hoặc có sự kiện tiêu cực riêng của ngành crypto.
Với Việt Nam: Việt Nam có tỷ lệ sở hữu tiền mã hoá thuộc nhóm cao nhất thế giới. Biến động Bitcoin ảnh hưởng tâm lý và tài sản của một bộ phận nhà đầu tư cá nhân.
Lưu ý: Biến động cực lớn, khung pháp lý tại Việt Nam chưa rõ ràng. Không nên coi đây là chỉ báo kinh tế chính thống.
Phân tích thị trường
Dữ liệu hiện tại được đóng gói thành prompt để bạn mang sang AI (ChatGPT / Claude / Gemini…) phân tích chuyên sâu. Ứng dụng KHÔNG tự phân tích.
Phân tích đã lưu
Xem lại các phân tích AI cùng dữ liệu tại thời điểm phân tích.