🌤 Thời Tiết Kinh Tế
← Phân tích kinh tế

Thời tiết kinh tế · 7 ngày · 2026-09-04

Ngày phân tích: 04/09/2026 · Khoảng: 7 ngày · Dữ liệu: 2026-08-28 → 2026-09-04 · Prompt chỉ báo v1.0

Phân tích AI (dán từ ngoài)

🌦️ THỜI TIẾT KINH TẾ

Snapshot: 28/08 → 04/09/2026

Tao đọc toàn bộ snapshot 34 chỉ số và đối chiếu thêm các biến động nổi bật với tin tức bên ngoài, đúng theo master prompt trong file.

1. 🌡️ Nhiệt độ chung

Nóng lên, nhưng cái nóng đang tập trung ở năng lượng hơn là lan thành một đợt hoảng loạn toàn thị trường.

WTI là tâm điểm rõ nhất: +9,2% trong kỳ, trong khi S&P 500 chỉ +0,5%, VIX còn giảm 1,7%. Điều đó cho thấy cú sốc giá dầu hiện khá mạnh nhưng chưa biến thành trạng thái tháo chạy diện rộng.

Điểm đáng chú ý là Fed chưa thay đổi lãi suất, USD/VND gần như đứng yên, trong khi vàng và Bitcoin vẫn tăng. Bức tranh vì vậy khá pha trộn: áp lực chi phí đang nóng, nhưng thị trường tài chính chưa chuyển sang chế độ hoảng loạn.

[Nguồn ngoài snapshot] Biến động dầu phù hợp với tin tức về căng thẳng Mỹ-Iran và lo ngại nguồn cung qua Trung Đông. Giá dầu ngày 4/9 vẫn hướng tới tuần tăng mạnh nhất kể từ giữa tháng 7.

2. 🔥 Điểm nóng nhất
🔥 1. Dầu WTI: +9,2%

[Quan sát] Đây là biến động lớn nhất toàn bộ snapshot: từ $83,4 lên $91,1/thùng. Quy đổi theo USD/VND, giá dầu cũng tăng tương ứng lên khoảng 2,375 triệu đồng/thùng.

[Nguồn ngoài snapshot] Các tin tức trong kỳ cho thấy thị trường đặc biệt lo ngại xung đột Mỹ-Iran có thể gây gián đoạn nguồn cung. Reuters ghi nhận các đợt tấn công mới và rủi ro liên quan tuyến vận chuyển qua eo biển Hormuz.

[Diễn giải hợp lý] Đây là biến động cần quan tâm nhất vì dầu không chỉ là một tài sản tài chính. Nó đi vào chi phí vận tải, sản xuất và năng lượng của nền kinh tế.

🟠 2. Bitcoin: +3,7%

[Quan sát] Bitcoin tăng từ khoảng $77.821 lên $80.696, riêng phiên gần nhất tăng 4,4%.

Điều đáng chú ý hơn là Bitcoin tăng cùng S&P 500, nhưng tăng nhanh hơn nhiều:

BTC +3,7%
S&P 500 +0,5%

Snapshot đã đánh dấu đây là quan hệ cùng chiều.

[Nguồn ngoài snapshot] Bên ngoài snapshot, thị trường Bitcoin gần đây được hỗ trợ bởi sự thay đổi kỳ vọng đối với chính sách tiền tệ và các yếu tố liên quan thị trường trái phiếu Mỹ.

[Diễn giải hợp lý] BTC hiện chưa hành xử giống một tài sản trú ẩn thuần túy. Nó đang đi cùng khẩu vị rủi ro nhiều hơn.

🟡 3. Vàng: +1,2%

[Quan sát] Vàng thế giới tăng từ $4.478 lên $4.532/oz. Trong khi đó vàng Việt Nam lại giảm 1,1%.

Đây là một trong những điểm thú vị nhất của snapshot.

[Nguồn ngoài snapshot] Vàng quốc tế được hỗ trợ khi lợi suất trái phiếu Mỹ và USD hạ nhiệt, cùng với việc thị trường giảm bớt kỳ vọng Fed tăng lãi suất tháng 9.

[Diễn giải hợp lý] Giá vàng thế giới và giá vàng trong nước đang không đi cùng nhau. Điều này giải thích vì sao premium vàng Việt Nam giảm mạnh 34,4%, từ khoảng 9,4 triệu xuống 6,18 triệu đồng/lượng.

3. 🧊 Điều đang ổn định

Có ba vùng tương đối bình tĩnh:

USD/VND: gần như không đổi, 26.076 → 26.067.
Fed Funds Rate: giữ nguyên 3,63%.
S&P 500: chỉ +0,5%, trong khi VIX giảm 1,7%.

Đặc biệt, USD/VND gần như đứng yên trong lúc dầu tăng 9,2%. Đây là một tín hiệu đáng theo dõi đối với Việt Nam.

Không nên diễn giải thành "rủi ro đã hết". Nó chỉ nói rằng trong chính snapshot này, thị trường tiền tệ Việt Nam chưa phản ứng mạnh theo cú nóng của dầu.

4. 🔗 Các tín hiệu đang đi cùng nhau
Dầu ↑ + Dầu quy VND ↑ + Gold/Oil ↓

Đây là cụm rõ nhất.

WTI +9,2%, trong khi tỷ lệ Vàng/Dầu giảm 7,4%.

[Diễn giải hợp lý] Trong kỳ này, dầu tăng nhanh hơn vàng. Nói nôm na: mỗi ounce vàng hiện mua được ít thùng dầu hơn đầu kỳ.

Điều này làm nổi bật vai trò của dầu trong câu chuyện kinh tế tuần này.

USD ↓ + Vàng ↑

DXY giảm 0,6%, vàng tăng 1,2%. Snapshot đánh dấu hai biến này đi ngược chiều.

[Nguồn ngoài snapshot] Đây cũng phù hợp với diễn biến thị trường khi USD và lợi suất giảm đã giúp vàng hồi phục.

BTC ↑ + S&P 500 ↑ + VN-Index ↑

Ba thị trường rủi ro đều tăng:

BTC +3,7%
S&P 500 +0,5%
VN-Index +1,1%

[Diễn giải hợp lý] Khẩu vị rủi ro chưa biến mất, dù dầu đang tạo áp lực.

Đây chính là lý do tao chưa xếp bức tranh thành "khủng hoảng". Nếu thị trường thực sự chuyển sang trạng thái sợ hãi mạnh, thường phải thấy nhiều lớp tài sản cùng lúc xấu đi. Snapshot hiện chưa cho thấy điều đó.

5. ⚡ Các tín hiệu mâu thuẫn

Có một mâu thuẫn rất đáng chú ý:

Dầu +9,2% nhưng S&P 500 +0,5%, BTC +3,7%, VN-Index +1,1% và VIX -1,7%.

Tức là một biến số vĩ mô đang nóng mạnh, nhưng thị trường cổ phiếu và tài sản rủi ro chưa xác nhận một cú sốc lớn.

Đây có thể là:

[Diễn giải hợp lý] thị trường đang coi cú tăng dầu là một cú sốc cung có phạm vi nhất định, chưa đủ để phá vỡ triển vọng tăng trưởng.

Nhưng cũng có:

[Giả thuyết cần kiểm chứng] nếu dầu tiếp tục duy trì vùng cao hoặc tăng thêm, câu chuyện có thể chuyển từ "giá dầu tăng" sang "lạm phát quay lại". Khi đó trái phiếu, cổ phiếu và kỳ vọng Fed có thể phản ứng khác.

Không thể kết luận điều này chỉ từ snapshot.

6. 🇻🇳 Việt Nam chịu tác động gì?

Đây là phần tao thấy đáng quan tâm nhất đối với người Việt.

Thứ nhất: dầu là biến số cần nhìn

WTI quy đổi đã lên khoảng 2,375 triệu đồng/thùng, tăng 9,2% trong kỳ.

Nếu giá năng lượng quốc tế duy trì cao, áp lực sẽ có thể truyền vào chi phí vận tải và sản xuất.

[Nguồn ngoài snapshot] Các nguồn tin quốc tế cũng đang mô tả giá năng lượng tăng như một nguồn gây áp lực lạm phát.

Thứ hai: tỷ giá chưa phản ứng mạnh

USD/VND gần như đi ngang.

Vì vậy hiện tại chưa có câu chuyện "dầu tăng + VND mất giá mạnh" cùng lúc trong snapshot.

Thứ ba: vàng Việt Nam đang tách khỏi vàng thế giới

Vàng thế giới +1,2%, vàng Việt Nam -1,1%.

Premium giảm từ khoảng 9,4 triệu xuống 6,18 triệu/lượng.

Đây là một thay đổi rất đáng theo dõi vì nó cho thấy giá trong nước không đơn giản là copy giá vàng quốc tế.

Thứ tư: chứng khoán Việt Nam chưa hoảng

VN-Index +1,1%, nhưng chỉ có 3 điểm dữ liệu trong kỳ, nên không nên xây dựng câu chuyện quá lớn từ nó.

7. 🇨🇳 Trung Quốc đang nói gì?

Đây là phần mới khá hữu ích của hệ thống.

PMI sản xuất Trung Quốc = 49,8, tức vẫn dưới mốc 50. Đây là dữ liệu tháng 8, công bố 1/9, không phải biến động hàng ngày. Snapshot đã ghi đúng tính chất này.

[Nguồn ngoài snapshot] Cơ quan thống kê Trung Quốc cũng xác nhận PMI là chỉ số dẫn dắt và mức dưới 50 phản ánh hoạt động sản xuất suy giảm so với tháng trước.

Trong khi đó:

Shanghai Composite: -0,6%
CNY/VND: +0,2%
China 10Y: 1,68%

[Diễn giải hợp lý] Trung Quốc hiện chưa phát tín hiệu tăng trưởng mạnh qua bộ dữ liệu này. PMI dưới 50 và Shanghai Composite giảm nhẹ không tạo thành một bức tranh quá tích cực.

Nhưng cũng chưa đủ dữ liệu để nói Trung Quốc đang xấu đi mạnh.

8. 💰 Tiền và lãi suất

Đây là chỗ câu chuyện hơi "xoắn não" một chút.

Fed Funds vẫn 3,63%, không đổi. Nhưng:

2Y: +0,05 điểm %
10Y: +0,06 điểm %
10Y - Fed: +0,06 điểm %
10Y - 2Y: khoảng 0,40 điểm %.

Tức là lãi suất chính sách chưa đổi, nhưng lợi suất trái phiếu dài hơn đang nhích lên.

Dữ liệu CPI trong snapshot cũng có điểm đáng chú ý: headline CPI tăng 0,87 điểm % qua các kỳ tháng, trong khi core gần như đi ngang.

[Nguồn ngoài snapshot] Bên ngoài snapshot, Fed Governor Christopher Waller lại phát tín hiệu rằng nếu lạm phát tiếp tục hạ nhiệt, ông nghiêng về việc giữ nguyên lãi suất trong tháng 9. Điều này đã làm kỳ vọng tăng lãi suất giảm xuống.

Vì vậy hiện có một cuộc kéo co:

Lạm phát chưa hoàn toàn biến mất + dầu tăng mạnh
↕
Waller muốn chờ thêm bằng chứng hạ nhiệt

Đây là một trong những câu chuyện quan trọng nhất cho kỳ tiếp theo.

9. 🚦 Mức độ rủi ro
🟠 ĐÁNG QUAN TÂM

Không phải vì toàn bộ thị trường đang hoảng loạn.

Mà vì có một điểm nóng đủ lớn để có khả năng lan sang nhiều biến số khác: dầu.

Hiện tại:

Dầu: 🔥 mạnh
Trái phiếu Mỹ: 🟡 lợi suất nhích lên
Lạm phát: 🟡 chưa hoàn toàn sạch
Cổ phiếu: 🟢 chưa hoảng
VIX: 🟢 thấp hơn đầu kỳ
USD/VND: 🟢 ổn định
Fed: 🟡 đang chờ dữ liệu

Snapshot vì vậy giống một căn phòng có một chiếc bếp đang nóng, chứ chưa phải cả căn nhà bốc cháy. 🔥

10. 👀 Kỳ tiếp theo cần nhìn gì?
1. WTI

Nếu dầu tiếp tục tăng, câu chuyện sẽ chuyển từ biến động giá hàng hóa sang áp lực lạm phát rộng hơn.

2. CPI Mỹ

Đây là biến số có thể giúp xác định liệu Fed có tiếp tục cứng rắn hay không. Tin bên ngoài cũng cho thấy CPI/PPI tuần tới là tâm điểm.

3. 10Y Mỹ + 10Y-2Y

Nếu lợi suất dài hạn tiếp tục tăng trong khi Fed Funds đứng yên, cần xem đó chỉ là điều chỉnh thị trường trái phiếu hay phản ánh kỳ vọng lạm phát/tài khóa cao hơn.

4. Premium vàng Việt Nam

Đây là biến rất thú vị hiện nay. Nếu vàng thế giới tăng mà premium tiếp tục giảm, câu chuyện vàng trong nước đang tiếp tục tách khỏi thị trường quốc tế.

5. China PMI + Shanghai Composite

PMI đang dưới 50, còn Shanghai Composite giảm nhẹ. Cần thêm các kỳ tiếp theo để xem đây là trạng thái tạm thời hay một xu hướng kéo dài.

11. 🧠 KẾT LUẬN TRONG 5 CÂU

Nền kinh tế đang "ấm lên có điểm nóng", chứ chưa rơi vào trạng thái hoảng loạn.
Dầu là vấn đề lớn nhất với mức tăng 9,2%, trong khi cổ phiếu, Bitcoin và VIX chưa xác nhận một cú sốc rủi ro toàn diện.
Fed đứng yên nhưng lợi suất trái phiếu Mỹ nhích lên, tạo thế giằng co giữa áp lực lạm phát và kỳ vọng Fed không tăng lãi suất.
Ở Việt Nam, tỷ giá ổn định nhưng vàng trong nước giảm trong khi vàng thế giới tăng, khiến premium vàng co mạnh.
Điểm cần theo dõi nhất tuần tới là dầu có tiếp tục nóng hay không, và dữ liệu lạm phát Mỹ có đủ sức kéo Fed theo hướng cứng rắn trở lại hay không.

Ghi chú cá nhân

🧠 KẾT LUẬN TRONG 5 CÂU

Nền kinh tế đang "ấm lên có điểm nóng", chứ chưa rơi vào trạng thái hoảng loạn.
Dầu là vấn đề lớn nhất với mức tăng 9,2%, trong khi cổ phiếu, Bitcoin và VIX chưa xác nhận một cú sốc rủi ro toàn diện.
Fed đứng yên nhưng lợi suất trái phiếu Mỹ nhích lên, tạo thế giằng co giữa áp lực lạm phát và kỳ vọng Fed không tăng lãi suất.
Ở Việt Nam, tỷ giá ổn định nhưng vàng trong nước giảm trong khi vàng thế giới tăng, khiến premium vàng co mạnh.
Điểm cần theo dõi nhất tuần tới là dầu có tiếp tục nóng hay không, và dữ liệu lạm phát Mỹ có đủ sức kéo Fed theo hướng cứng rắn trở lại hay không.

Bản chụp dữ liệu tại thời điểm phân tích

Đây là dữ liệu cố định — KHÔNG query lại. Dù nguồn có sửa số về sau, bản phân tích này vẫn giữ nguyên những gì AI đã nhìn thấy.

🌎 Thị trường toàn cầu
Vàng thế giới
$4.532 /oz
+1.2% trong kỳ
6 điểm · Yahoo Finance · T2
Dầu WTI
$91,10 /thùng
+9.2% trong kỳ
6 điểm · Yahoo Finance · T2
Khí tự nhiên
$2,92 /MMBtu
+1.1% trong kỳ
6 điểm · Yahoo Finance · T2
Đồng
$6,67 /lb
+1.7% trong kỳ
6 điểm · Yahoo Finance · T2
S&P 500
7.747,71 điểm
+0.5% trong kỳ
6 điểm · Yahoo Finance · T2
VIX
14,19 điểm
-1.7% trong kỳ
6 điểm · Yahoo Finance · T2
Bitcoin
$80.696
+3.7% trong kỳ
7 điểm · CoinGecko · T2
Lạm phát Mỹ (CPI)
3,3%
+35.7% trong kỳ
6 điểm · FRED · T1
Lạm phát lõi Mỹ
2,5%
-0.2% trong kỳ
6 điểm · FRED · T1
Tỷ lệ thất nghiệp Mỹ
4,10%
-6.8% trong kỳ
6 điểm · FRED · T1
Cung tiền M2 Mỹ
$23.218
+2.7% trong kỳ
6 điểm · FRED · T1
💰 Lãi suất & Tiền tệ
Lãi suất Mỹ
3,63%
0.0% trong kỳ
6 điểm · FRED · T1
Lợi suất TP Mỹ 2 năm
4,39%
+1.2% trong kỳ
4 điểm · FRED · T1
Lợi suất TP Mỹ 10 năm
4,79%
+1.3% trong kỳ
4 điểm · FRED · T1
Chênh lệch tín dụng Mỹ
2,66 điểm %
+2.3% trong kỳ
4 điểm · FRED · T1
Chỉ số USD
99,06 điểm
-0.6% trong kỳ
6 điểm · Yahoo Finance · T2
USD/VND
26.067 VND
0.0% trong kỳ
6 điểm · Yahoo Finance · T2
EUR/VND
30.303 VND/EUR
+2.9% trong kỳ
6 điểm · Yahoo Finance · T2
JPY/VND
16.678 VND/100 JPY
+1.9% trong kỳ
6 điểm · Yahoo Finance (derived) · T2
CNY/VND
3.885 VND/CNY
+0.2% trong kỳ
6 điểm · Yahoo Finance (derived) · T2
RUB/VND
301,2 VND/RUB
-0.8% trong kỳ
6 điểm · Yahoo Finance (derived) · T2
🇻🇳 Việt Nam
VN-Index
1.853,08 điểm
+1.1% trong kỳ
3 điểm · SSI iBoard · T3
Vàng Việt Nam
148,6 triệu/lượng
-1.1% trong kỳ
8 điểm · CafeF · T3
Chênh lệch vàng Việt Nam - thế giới · tính toán
6,18 triệu/lượng
-34.4% trong kỳ
6 điểm · phái sinh
🇨🇳 Trung Quốc
Shanghai Composite
3.930,12 điểm
-0.6% trong kỳ
6 điểm · Yahoo Finance · T2
PMI Trung Quốc
49,8 điểm
—
1 điểm
Lợi suất TP Trung Quốc 10 năm
1,68%
—
1 điểm
🧮 Chỉ số phái sinh & mối quan hệ
Dầu WTI quy đổi VND · tính toán
2.374.704 VND/thùng
+9.2% trong kỳ
6 điểm · phái sinh
Tỷ lệ Vàng / Dầu · tính toán
49,7 thùng/oz
-7.4% trong kỳ
6 điểm · phái sinh
Chênh lệch 10Y - Fed · tính toán
1,16 điểm %
+5.5% trong kỳ
4 điểm · phái sinh
Chênh lệch lợi suất 10Y - 2Y · tính toán
0,40 điểm %
+2.6% trong kỳ
4 điểm · phái sinh
Bitcoin so với S&P 500 · tính toán
3,22 điểm %
—
0 điểm · phái sinh
VN-Index so với S&P 500 · tính toán
0,67 điểm %
—
0 điểm · phái sinh
Chỉ số USD so với Vàng · tính toán
-1,84 quan hệ
—
0 điểm · phái sinh
Prompt phân tích chỉ báo đã dùng (v1.0)
════════════════════════════════════════════════════════════
RONGLEO WEATHER ECONOMY · THỜI TIẾT KINH TẾ
════════════════════════════════════════════════════════════
Ngày snapshot        : 04/09/2026 (2026-09-04)
Khoảng phân tích      : 7 ngày (28/08/2026 → 04/09/2026)
Tạo lúc              : 2026-09-04T10:41:58.000Z
Nguồn dữ liệu         : RongLeo Weather Economy
Số chỉ số có dữ liệu   : 34 · 5 nhóm
Master prompt version : 1.0
Tỷ giá quy đổi USD/VND : 26.067 (04/09/2026)
════════════════════════════════════════════════════════════

## VAI TRÒ

Bạn là một người phân tích kinh tế, viết cho một người **thông minh nhưng KHÔNG làm trong ngành tài chính**.

Không viết theo phong cách báo cáo ngân hàng / research report / Bloomberg terminal / bài học vỡ lòng. Viết tiếng Việt, câu ngắn, ít thuật ngữ. Nếu buộc phải dùng thuật ngữ tiếng Anh, giải thích ngay bằng một câu đời thường (ví dụ "yield curve" = chênh lệch lãi suất giữa trái phiếu dài hạn và ngắn hạn).

Câu hỏi trung tâm bạn phải trả lời:
**"Nếu nhìn TẤT CẢ các chỉ số này CÙNG NHAU, nền kinh tế hiện đang có thời tiết như thế nào?"**

## CÁCH LÀM VIỆC (đọc kỹ trước khi phân tích)

- ĐỪNG đọc từng con số rồi mô tả lại. Hãy nhìn TOÀN BỘ hệ thống.
- Ưu tiên **mối quan hệ giữa các biến** hơn là mô tả từng biến.
- So sánh: "Dầu đang nóng lên mạnh, nhưng tài sản rủi ro chưa phản ứng hoảng loạn, và USD/VND đứng yên" — CHỨ KHÔNG PHẢI "WTI +9,6%. BTC +3,8%. Vàng +0,7%".
- Đừng giải thích những chỉ số không có ý nghĩa trong bối cảnh hiện tại.
- Đừng cố tạo ra một câu chuyện nếu dữ liệu không đủ. Nếu tín hiệu mâu thuẫn nhau, nói rõ. Nếu không biết nguyên nhân, nói "không biết".
- Phân biệt rõ 3 mức:
  - **[Quan sát]** — dữ liệu thực sự cho thấy gì (rút thẳng từ số).
  - **[Diễn giải hợp lý]** — điều có thể suy ra hợp lý từ dữ liệu.
  - **[Giả thuyết cần kiểm chứng]** — nguyên nhân có thể có nhưng KHÔNG nằm trong snapshot.
- KHÔNG biến tương quan (correlation) thành nhân quả (causation). Không nói "Dầu tăng vì X" nếu snapshot không chứa bằng chứng X.
- Phân biệt: **thay đổi phiên gần nhất** ≠ **thay đổi toàn kỳ** ≠ **mức hiện tại** ≠ **đỉnh/đáy trong kỳ**.

## QUY TẮC VỀ DỮ LIỆU

Dữ liệu trong phần SNAPSHOT dưới đây là **dữ liệu đầu vào chuẩn** của ứng dụng. Bạn KHÔNG được:
- thay số, sửa số, làm tròn lại theo ý mình
- đổi timestamp, đổi nguồn
- tự tạo quan sát mới, nội suy dữ liệu thiếu
- coi "không có dữ liệu" là 0, coi "thiếu điểm" là "đi ngang"
- biến giá trị phái sinh (derived) thành giá trị gốc

Nếu thấy một số liệu bất thường → **nói rằng nó bất thường**, đừng tự sửa.

## SNAPSHOT — DỮ LIỆU

### 🌎 Thị trường toàn cầu

| Chỉ số | Hiện tại | Δ phiên gần nhất | Δ toàn kỳ | Đầu kỳ → Cuối kỳ | Thấp – Cao (kỳ) | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vàng thế giới (Gold) | $4.532 /oz · ≈ 142,42 triệu VND/lượng · ≈ 3,8 triệu VND/gram | +0,89% | +1,2% | 28/08/2026: 4.478,1 → 04/09/2026: 4.531,7 · 6 điểm | 4.348 – 4.531,7 | Yahoo Finance · T2 |
| Dầu WTI (WTI Crude Oil) | $91,10 /thùng · ≈ 2,37 triệu VND/thùng · ≈ 14.936 VND/lít | -0,22% | +9,2% | 28/08/2026: 83,4 → 04/09/2026: 91,1 · 6 điểm | 83,4 – 91,3 | Yahoo Finance · T2 |
| Khí tự nhiên (Natural Gas) | $2,92 /MMBtu · ≈ 76.142 VND/MMBtu | +0,27% | +1,1% | 28/08/2026: 2,888 → 04/09/2026: 2,921 · 6 điểm | 2,888 – 2,956 | Yahoo Finance · T2 |
| Đồng (Copper) | $6,67 /lb · ≈ 383.426 VND/kg | +1,44% | +1,7% | 28/08/2026: 6,562 → 04/09/2026: 6,672 · 6 điểm | 6,501 – 6,672 | Yahoo Finance · T2 |
| S&P 500 (S&P 500 Index) | 7.747,71 điểm | ≈0% | +0,5% | 28/08/2026: 7.711,8 → 04/09/2026: 7.747,7 · 6 điểm | 7.631,5 – 7.747,7 | Yahoo Finance · T2 |
| VIX (CBOE Volatility Index) | 14,19 điểm | -0,91% | -1,7% | 28/08/2026: 14,43 → 04/09/2026: 14,19 · 6 điểm | 14,19 – 16,34 | Yahoo Finance · T2 |
| Bitcoin (Bitcoin) | $80.696 · ≈ 2,1 tỷ VND/BTC | +4,4% | +3,7% | 29/08/2026: 77.820,8 → 04/09/2026: 80.695,7 · 7 điểm | 77.297,1 – 80.695,7 | CoinGecko · T2 |
| Lạm phát Mỹ (CPI) (US CPI (headline, YoY)) · theo tháng | 3,3% | -0,16 điểm % (tháng gần nhất) | +0,87 điểm % (qua 6 kỳ tháng) | 01/02/2026: 2,434 → 01/07/2026: 3,304 · 6 điểm | 2,434 – 4,167 | FRED · T1 (chính thức) |
| Lạm phát lõi Mỹ (US Core CPI (YoY)) · theo tháng | 2,5% | -0,1 điểm % (tháng gần nhất) | -0 điểm % (qua 6 kỳ tháng) | 01/02/2026: 2,472 → 01/07/2026: 2,467 · 6 điểm | 2,467 – 2,823 | FRED · T1 (chính thức) |
| Tỷ lệ thất nghiệp Mỹ (US Unemployment Rate) · theo tháng | 4,10% | -0,1 điểm % (tháng gần nhất) | -0,3 điểm % (qua 6 kỳ tháng) | 01/02/2026: 4,4 → 01/07/2026: 4,1 · 6 điểm | 4,1 – 4,4 | FRED · T1 (chính thức) |
| Cung tiền M2 Mỹ (US M2 Money Supply) · theo tháng | $23.218 | +102,8 tỷ USD (tháng gần nhất) | +619,1 tỷ USD (qua 6 kỳ tháng) | 01/02/2026: 22.598,9 → 01/07/2026: 23.218 · 6 điểm | 22.598,9 – 23.218 | FRED · T1 (chính thức) |

### 💰 Lãi suất & Tiền tệ

| Chỉ số | Hiện tại | Δ phiên gần nhất | Δ toàn kỳ | Đầu kỳ → Cuối kỳ | Thấp – Cao (kỳ) | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lãi suất Mỹ (Federal Funds Rate) | 3,63% | ≈0% | 0 điểm % | 28/08/2026: 3,63 → 02/09/2026: 3,63 · 6 điểm | 3,63 – 3,63 | FRED · T1 (chính thức) |
| Lợi suất TP Mỹ 2 năm (US 2-Year Treasury Yield) | 4,39% | ≈0% | +0,05 điểm % | 28/08/2026: 4,34 → 02/09/2026: 4,39 · 4 điểm | 4,34 – 4,39 | FRED · T1 (chính thức) |
| Lợi suất TP Mỹ 10 năm (US 10-Year Treasury Yield) | 4,79% | ≈0% | +0,06 điểm % | 28/08/2026: 4,73 → 02/09/2026: 4,79 · 4 điểm | 4,73 – 4,79 | FRED · T1 (chính thức) |
| Chênh lệch tín dụng Mỹ (US High Yield OAS (Credit Spread)) | 2,66 điểm % | +0,38% | +0,06 điểm % | 28/08/2026: 2,6 → 02/09/2026: 2,66 · 4 điểm | 2,6 – 2,66 | FRED · T1 (chính thức) |
| Chỉ số USD (US Dollar Index (DXY)) | 99,06 điểm | +0,06% | -0,6% | 28/08/2026: 99,7 → 04/09/2026: 99,064 · 6 điểm | 99 – 99,7 | Yahoo Finance · T2 |
| USD/VND (USD) | 26.067 VND | ≈0% | ≈0% | 28/08/2026: 26.076 → 04/09/2026: 26.067 · 6 điểm | 26.067 – 26.076 | Yahoo Finance · T2 |
| EUR/VND (EUR) | 30.303 VND/EUR | +3,56% | +2,9% | 28/08/2026: 29.447 → 04/09/2026: 30.303 · 6 điểm | 29.261 – 30.303 | Yahoo Finance · T2 |
| JPY/VND (JPY) | 16.678 VND/100 JPY | +1,67% | +1,9% | 28/08/2026: 163,7 → 04/09/2026: 166,8 · 6 điểm | 162,7 – 166,8 | Yahoo Finance (derived) · T2 |
| CNY/VND (CNY) | 3.885 VND/CNY | +0,12% | +0,2% | 28/08/2026: 3.878,9 → 04/09/2026: 3.884,7 · 6 điểm | 3.876 – 3.884,7 | Yahoo Finance (derived) · T2 |
| RUB/VND (RUB) | 301,2 VND/RUB | +0,86% | -0,8% | 28/08/2026: 303,6 → 04/09/2026: 301,2 · 6 điểm | 298,6 – 306,3 | Yahoo Finance (derived) · T2 |

### 🇻🇳 Việt Nam

| Chỉ số | Hiện tại | Δ phiên gần nhất | Δ toàn kỳ | Đầu kỳ → Cuối kỳ | Thấp – Cao (kỳ) | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VN-Index (VN-Index) | 1.853,08 điểm | +1,39% | +1,1% | 28/08/2026: 1.832,1 → 04/09/2026: 1.853,1 · 3 điểm | 1.827,7 – 1.853,1 | SSI iBoard · T3 |
| Vàng Việt Nam (Vietnam Gold (SJC)) | 148,6 triệu/lượng | +0,13% | -1,1% | 28/08/2026: 150.200.000 → 04/09/2026: 148.600.000 · 8 điểm | 148.400.000 – 150.200.000 | CafeF · T3 |
| Chênh lệch vàng Việt Nam - thế giới (Vietnam Gold Premium) | 6,18 triệu/lượng | -14,42% | -34,4% | 28/08/2026: 9.414.769 → 04/09/2026: 6.178.829 · 6 điểm | 6.178.829 – 12.036.388 | tính từ chỉ số gốc |

### 🇨🇳 Trung Quốc

| Chỉ số | Hiện tại | Δ phiên gần nhất | Δ toàn kỳ | Đầu kỳ → Cuối kỳ | Thấp – Cao (kỳ) | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Shanghai Composite (Shanghai Composite Index) | 3.930,12 điểm | -0,3% | -0,6% | 28/08/2026: 3.952,2 → 04/09/2026: 3.930,1 · 6 điểm | 3.930,1 – 3.986,3 | Yahoo Finance · T2 |
| PMI Trung Quốc (China Manufacturing PMI) · nhập tay · kỳ 31/08/2026 | 49,8 điểm | — | theo tháng | 31/08/2026: 49,8 → 31/08/2026: 49,8 · 1 điểm | 49,8 – 49,8 | nhập tay (NBS Trung Quốc / National Bureau of Statistics of China) · công bố 01/09/2026 |
| Lợi suất TP Trung Quốc 10 năm (China 10-Year Government Bond Yield) · nhập tay · kỳ 04/09/2026 | 1,68% | — | theo tháng | 04/09/2026: 1,68 → 04/09/2026: 1,68 · 1 điểm | 1,68 – 1,68 | nhập tay (ChinaBond / CCDC (MOF China Government Bond Yield Curve)) · công bố 04/09/2026 |

### 🧮 Chỉ số phái sinh & mối quan hệ

| Chỉ số | Hiện tại | Δ phiên gần nhất | Δ toàn kỳ | Đầu kỳ → Cuối kỳ | Thấp – Cao (kỳ) | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dầu WTI quy đổi VND (WTI Crude Oil in VND) | 2.374.704 VND/thùng | -0,23% | +9,2% | 28/08/2026: 2.174.738 → 04/09/2026: 2.374.704 · 6 điểm | 2.174.738 – 2.380.191 | tính từ chỉ số gốc |
| Tỷ lệ Vàng / Dầu (Gold / Oil Ratio) | 49,7 thùng/oz | +1,11% | -7,4% | 28/08/2026: 53,694 → 04/09/2026: 49,744 · 6 điểm | 47,976 – 53,694 | tính từ chỉ số gốc |
| Chênh lệch 10Y - Fed (10Y minus Fed Funds) | 1,16 điểm % | ≈0% | +0,06 điểm % | 28/08/2026: 1,1 → 02/09/2026: 1,16 · 4 điểm | 1,1 – 1,16 | tính từ chỉ số gốc |
| Chênh lệch lợi suất 10Y - 2Y (10Y-2Y Treasury Spread) | 0,40 điểm % | ≈0% | +0,01 điểm % | 28/08/2026: 0,39 → 02/09/2026: 0,4 · 4 điểm | 0,39 – 0,41 | tính từ chỉ số gốc |

#### Mối quan hệ (tính khi đọc — mô tả tương quan, KHÔNG phải một con số)

- **Bitcoin so với S&P 500**: +3,7% vs +0,5% → CÙNG chiều
- **VN-Index so với S&P 500**: +1,1% vs +0,5% → CÙNG chiều
- **Chỉ số USD so với Vàng**: -0,6% vs +1,2% → NGƯỢC chiều

**Cách tính các chỉ số phái sinh** (app tính, KHÔNG lưu riêng):

- Chênh lệch vàng Việt Nam - thế giới: Vàng Việt Nam − Vàng thế giới
- Dầu WTI quy đổi VND: Dầu WTI × tỷ giá USD/VND
- Tỷ lệ Vàng / Dầu: Vàng thế giới ÷ Dầu WTI
- Chênh lệch 10Y - Fed: Lợi suất TP Mỹ 10 năm − Lãi suất Mỹ
- Chênh lệch lợi suất 10Y - 2Y: Lợi suất TP Mỹ 10 năm − Lợi suất TP Mỹ 2 năm
- Bitcoin so với S&P 500: %Δ(Bitcoin) so với %Δ(S&P 500)
- VN-Index so với S&P 500: %Δ(VN-Index) so với %Δ(S&P 500)
- Chỉ số USD so với Vàng: %Δ(Chỉ số USD) so với %Δ(Vàng thế giới)

## ⚠️ CHẤT LƯỢNG DỮ LIỆU

Trước khi phân tích, lưu ý các hạn chế dữ liệu sau — KHÔNG được lấp bằng trí nhớ:

- **Nhập tay theo kỳ** (KHÔNG phải dữ liệu ngày): PMI Trung Quốc — kỳ 2026-08-31, công bố 2026-09-01, nguồn NBS Trung Quốc / National Bureau of Statistics of China; Lợi suất TP Trung Quốc 10 năm — kỳ 2026-09-04, công bố 2026-09-04, nguồn ChinaBond / CCDC (MOF China Government Bond Yield Curve).
- Không có chỉ số nào thiếu hoàn toàn.
- **Chỉ số theo THÁNG** (đừng nói "tăng trong 7 ngày"): Lạm phát Mỹ (CPI), Lạm phát lõi Mỹ, Tỷ lệ thất nghiệp Mỹ, Cung tiền M2 Mỹ. Số mới nhất có thể là của tháng trước.
- **Ít điểm dữ liệu trong kỳ** (đừng suy xu hướng mạnh): VN-Index (3 điểm).
- **Nguồn Tier 3 / chưa chính thức** (đừng coi là số liệu chính thức): VN-Index (SSI iBoard), Vàng Việt Nam (CafeF).
- Giá trị "≈ ... VND" là **quy đổi tính toán** theo tỷ giá USD/VND trong snapshot — KHÔNG phải giá niêm yết chính thức trong nước.

## 🚦 TÍN HIỆU TỰ ĐỘNG (app tính, không phải AI)

Các con số dưới đây do ứng dụng tính bằng công thức từ chính snapshot (KHÔNG phải nhận định):

- Biến động toàn kỳ lớn nhất: **Dầu WTI** +9,2%
- Biến động phiên gần nhất lớn nhất: **Bitcoin** +4,4%
- Tăng nhiều nhất trong kỳ: Dầu WTI +9,2% · Bitcoin +3,7% · EUR/VND +2,9%
- Giảm nhiều nhất trong kỳ: VIX -1,7% · Vàng Việt Nam -1,1% · RUB/VND -0,8%
- Ổn định nhất (ít biến động nhất): USD/VND ≈0% · CNY/VND +0,2% · S&P 500 +0,5%
- Số chỉ số tăng / giảm / gần như đi ngang trong kỳ: **15 / 6 / 3** (trên 24 chỉ số có dữ liệu)
- Thay đổi lãi suất / lạm phát (theo điểm %): Lạm phát Mỹ (CPI) +0,87 điểm % · Tỷ lệ thất nghiệp Mỹ -0,3 điểm % · Lợi suất TP Mỹ 10 năm +0,06 điểm % · Chênh lệch tín dụng Mỹ +0,06 điểm % · Lợi suất TP Mỹ 2 năm +0,05 điểm % · Lạm phát lõi Mỹ -0,01 điểm %
- Quan hệ giữa các cặp chỉ số:
  · Bitcoin so với S&P 500: +3,7% vs +0,5% — cùng chiều
  · VN-Index so với S&P 500: +1,1% vs +0,5% — cùng chiều
  · Chỉ số USD so với Vàng: -0,6% vs +1,2% — ngược chiều

## NẾU BẠN CÓ TRUY CẬP WEB

Hãy kiểm tra nguyên nhân của **những biến động NỔI BẬT** trong khoảng thời gian này (ví dụ một chỉ số ±10%). KHÔNG cần research mọi chỉ số — một thay đổi nhỏ của CPI không cần một đoạn riêng.

Ưu tiên nguồn: Reuters, AP, Bloomberg, Financial Times, CNBC, ngân hàng trung ương chính thức, cơ quan thống kê chính phủ, FRED, sàn/nhà cung cấp dữ liệu chính thức.

Mọi thông tin lấy từ web phải ghi rõ **"[Nguồn ngoài snapshot]"** và tách bạch với dữ liệu trong snapshot.

## 5 CÂU HỎI LỚN (trả lời trước khi viết báo cáo)

1. Điều gì đang **nóng** nhất?
2. Điều gì đang **ổn định** nhất?
3. Các chỉ số đang **xác nhận nhau** ở đâu?
4. Các chỉ số đang **mâu thuẫn nhau** ở đâu?
5. Điều gì đáng **theo dõi** trong kỳ tiếp theo?

## ĐỊNH DẠNG BÁO CÁO (viết đúng theo cấu trúc này)

# 🌦️ THỜI TIẾT KINH TẾ

## 1. 🌡️ Nhiệt độ chung
3–5 câu, ngôn ngữ đời thường ("Nóng vừa phải", "Đang ấm lên", "Khá lạnh", "Có một vùng nóng bất thường nhưng chưa lan rộng"). KHÔNG đưa lời khuyên đầu tư.

## 2. 🔥 Điểm nóng nhất
Top 3 biến động đáng chú ý. Mỗi điểm: chỉ số · biến động · [Quan sát] · giải thích (chỉ khi có bằng chứng, gắn nhãn mức độ).

## 3. 🧊 Điều đang ổn định
Các biến ít biến động nhưng có ý nghĩa (ví dụ USD/VND, Fed).

## 4. 🔗 Các tín hiệu đang đi cùng nhau
Ví dụ: Dầu ↑ + Dầu quy VND ↑ + Gold/Oil ↓. Giải thích bằng tiếng Việt "Điều này cho thấy…", tránh khẳng định nhân quả nếu không có bằng chứng.

## 5. ⚡ Các tín hiệu mâu thuẫn
Ví dụ: Dầu ↑ nhưng cổ phiếu ↑, BTC ↑. Nếu không có mâu thuẫn lớn: ghi "Không thấy mâu thuẫn lớn."

## 6. 🇻🇳 Việt Nam chịu tác động gì?
Phần QUAN TRỌNG. Tập trung: USD/VND, vàng Việt Nam, chênh lệch vàng, dầu quy VND, VN-Index, lãi suất ngân hàng, Trung Quốc, rủi ro toàn cầu. "Người Việt có thể quan tâm điều này vì…". KHÔNG thành lời khuyên đầu tư.

## 7. 🇨🇳 Trung Quốc đang nói gì?
Nếu có dữ liệu: phân tích Shanghai Composite, CNY/VND, (China PMI, China 10Y nếu có). Nếu thiếu: nói rõ thiếu dữ liệu.

## 8. 💰 Tiền và lãi suất
Fed, 2Y, 10Y, 10Y-2Y, 10Y-Fed, CPI, Core CPI, thất nghiệp, M2, chênh lệch tín dụng, DXY. Mục tiêu: "chi phí của tiền và kỳ vọng thị trường đang thay đổi thế nào" — KHÔNG giảng textbook từng chỉ số.

## 9. 🚦 Mức độ rủi ro
Chọn một: 🟢 Bình thường · 🟡 Cần chú ý · 🟠 Đáng quan tâm · 🔴 Bất thường — và giải thích tại sao. KHÔNG dùng MUA/BÁN/GIỮ, KHÔNG dự đoán giá. Nếu dữ liệu không đủ: "Chưa đủ dữ liệu để đánh giá."

## 10. 👀 Kỳ tiếp theo cần nhìn gì?
Top 5. Mỗi item: chỉ số · tại sao theo dõi · điều gì sẽ làm nhận định thay đổi. Không dự đoán chắc chắn.

## 11. 🧠 KẾT LUẬN TRONG 5 CÂU
Tối đa 5 câu. Người đọc phải hiểu ngay "Nền kinh tế đang có chuyện gì?".

## QUY TẮC BẮT BUỘC

- Đây là **phân tích kinh tế, KHÔNG phải lời khuyên mua bán tài sản**. Không MUA/BÁN/GIỮ, không giá mục tiêu, không dự đoán giá, không gợi ý danh mục.
- Tiếng Việt đơn giản, câu ngắn. Giải thích thuật ngữ chỉ khi cần để hiểu kết luận (app đã có phần giải thích riêng cho từng chỉ số).
- Không phóng đại quan hệ: "Dầu ↑ ⇒ lạm phát chắc chắn ↑", "Vàng ↑ ⇒ suy thoái", "VIX ↓ ⇒ hết rủi ro" đều SAI khi đứng một mình. Luôn xét nhiều biến cùng nhau.
- Chỉ số theo tháng (CPI, thất nghiệp, M2…): không mô tả như biến động ngày.
- Chỉ số ít điểm dữ liệu (VN-Index vài phiên): nói rõ "X phiên có dữ liệu trong kỳ", không suy xu hướng mạnh.
- Gắn nhãn [Quan sát] / [Diễn giải hợp lý] / [Giả thuyết cần kiểm chứng] cho các kết luận quan trọng.

<!-- METADATA (máy đọc — không cần phân tích)
{"version":"1.0","as_of":"2026-09-04","range_days":7,"generated_at":"2026-09-04T10:41:58.000Z","metric_count":{"available":32,"manualPeriodic":2,"unavailable":0,"total":34},"groups":[{"id":"global","count":11},{"id":"rates-fx","count":10},{"id":"vietnam","count":3},{"id":"china","count":3},{"id":"derived","count":7}],"fx":{"usdVnd":26067,"usdVndDate":"2026-09-04"}}
-->
Snapshot JSON (thô)
{
  "fx": {
    "usdVnd": 26067,
    "usdVndDate": "2026-09-04"
  },
  "as_of": "2026-09-04",
  "counts": {
    "total": 34,
    "available": 32,
    "unavailable": 0,
    "manualPeriodic": 2
  },
  "groups": [
    {
      "id": "global",
      "emoji": "🌎",
      "title": "Thị trường toàn cầu",
      "counts": {
        "total": 11,
        "available": 11,
        "unavailable": 0,
        "manualPeriodic": 0
      },
      "indicators": [
        {
          "vnd": {
            "rate": 26067,
            "unit": "VND/lượng",
            "value": 142421170.9724493,
            "rateDate": "2026-09-04",
            "secondary": {
              "unit": "VND/gram",
              "value": 3797897.8925986476
            },
            "rateSource": "Yahoo Finance (VND=X)"
          },
          "code": "gold_intl",
          "meta": {
            "historical": true,
            "sourceTier": 2,
            "sourceType": "financial-data",
            "backfillProvider": "yahoo",
            "observedAtActual": "2026-09-04T04:00:00.000Z"
          },
          "unit": "USD/oz",
          "label": "Vàng thế giới",
          "spark": [
            {
              "value": 4478.10009765625,
              "marketDate": "2026-08-28"
            },
            {
              "value": 4431.10009765625,
              "marketDate": "2026-08-31"
            },
            {
              "value": 4348,
              "marketDate": "2026-09-01"
            },
            {
              "value": 4366.2998046875,
              "marketDate": "2026-09-02"
            },
            {
              "value": 4491.7001953125,
              "marketDate": "2026-09-03"
            },
            {
              "value": 4531.7001953125,
              "marketDate": "2026-09-04"
            }
          ],
          "value": 4531.7001953125,
          "nameEn": "Gold",
          "scaled": null,
          "source": {
            "url": "https://finance.yahoo.com/quote/GC=F",
            "name": "Yahoo Finance",
            "tier": 2,
            "type": "financial-data"
          },
          "status": "active",
          "derived": null,
          "category": "commodities",
          "currency": "USD",
          "frequency": "realtime",
          "freshness": "fresh",
          "isDerived": false,
          "manualUrl": null,
          "marketDate": "2026-09-04",
          "observedAt": "2026-09-03T17:00:00+00:00",
          "changeValue": 40,
          "maintenance": "auto-daily",
          "manualCount": 0,
          "manualEntry": null,
          "manualLabel": null,
          "unitDisplay": "USD/oz",
          "changePercent": 0.8905,
          "manualCadence": null,
          "rangeChangeAbs": 53.6,
          "rangeChangePercent": 1.2
        },
        {
          "vnd": {
            "rate": 26067,
            "unit": "VND/thùng",
            "value": 2374703.6602249146,
            "rateDate": "2026-09-04",
            "secondary": {
              "unit": "VND/lít",
              "value": 14936.436661297737
            },
            "rateSource": "Yahoo Finance (VND=X)"
          },
          "code": "oil_wti",
          "meta": {
            "historical": true,
            "sourceTier": 2,
            "sourceType": "financial-data",
            "backfillProvider": "yahoo",
            "observedAtActual": "2026-09-04T04:00:00.000Z"
          },
          "unit": "USD/thùng",
          "label": "Dầu WTI",
          "spark": [
            {
              "value": 83.4000015258789,
              "marketDate": "2026-08-28"
            },
            {
              "value": 85.76000213623047,
              "marketDate": "2026-08-31"
            },
            {
              "value": 90.22000122070312,
              "marketDate": "2026-09-01"
            },
            {
              "value": 91.01000213623047,
              "marketDate": "2026-09-02"
            },
            {
              "value": 91.30000305175781,
              "marketDate": "2026-09-03"
            },
            {
              "value": 91.0999984741211,
              "marketDate": "2026-09-04"
            }
          ],
          "value": 91.0999984741211,
          "nameEn": "WTI Crude Oil",
          "scaled": null,
          "source": {
            "url": "https://finance.yahoo.com/quote/CL=F",
            "name": "Yahoo Finance",
            "tier": 2,
            "type": "financial-data"
          },
          "status": "tentative",
          "derived": null,
          "category": "energy",
          "currency": "USD",
          "frequency": "daily",
          "freshness": "fresh",
          "isDerived": false,
          "manualUrl": null,
          "marketDate": "2026-09-04",
          "observedAt": "2026-09-03T17:00:00+00:00",
          "changeValue": -0.200005,
          "maintenance": "auto-daily",
          "manualCount": 0,
          "manualEntry": null,
          "manualLabel": null,
          "unitDisplay": "USD/thùng",
          "changePercent": -0.2191,
          "manualCadence": null,
          "rangeChangeAbs": 7.7,
          "rangeChangePercent": 9.2
        },
        {
          "vnd": {
            "rate": 26067,
            "unit": "VND/MMBtu",
            "value": 76141.70709943771,
            "rateDate": "2026-09-04",
            "rateSource": "Yahoo Finance (VND=X)"
          },
          "code": "natural_gas",
          "meta": {
            "historical": true,
            "sourceTier": 2,
            "sourceType": "financial-data",
            "backfillProvider": "yahoo",
            "observedAtActual": "2026-09-04T04:00:00.000Z"
          },
          "unit": "USD/MMBtu",
          "label": "Khí tự nhiên",
          "spark": [
            {
              "value": 2.888000011444092,
              "marketDate": "2026-08-28"
            },
            {
              "value": 2.934999942779541,
              "marketDate": "2026-08-31"
            },
            {
              "value": 2.9040000438690186,
              "marketDate": "2026-09-01"
            },
            {
              "value": 2.9560000896453857,
              "marketDate": "2026-09-02"
            },
            {
              "value": 2.9130001068115234,
              "marketDate": "2026-09-03"
            },
            {
              "value": 2.9210000038146973,
              "marketDate": "2026-09-04"
            }
          ],
          "value": 2.9210000038146973,
          "nameEn": "Natural Gas",
          "scaled": null,
          "source": {
            "url": "https://finance.yahoo.com/quote/NG=F",
            "name": "Yahoo Finance",
            "tier": 2,
            "type": "financial-data"
          },
          "status": "active",
          "derived": null,
          "category": "energy",
          "currency": "USD",
          "frequency": "daily",
          "freshness": "fresh",
          "isDerived": false,
          "manualUrl": null,
          "marketDate": "2026-09-04",
          "observedAt": "2026-09-03T17:00:00+00:00",
          "changeValue": 0.008,
          "maintenance": "auto-daily",
          "manualCount": 0,
          "manualEntry": null,
          "manualLabel": null,
          "unitDisplay": "USD/MMBtu",
          "changePercent": 0.2746,
          "manualCadence": null,
          "rangeChangeAbs": 0.033,
          "rangeChangePercent": 1.1
        },
        {
          "vnd": {
            "rate": 26067,
            "unit": "VND/kg",
            "value": 383425.8104127155,
            "rateDate": "2026-09-04",
            "rateSource": "Yahoo Finance (VND=X)"
          },
          "code": "copper",
          "meta": {
            "historical": true,
            "sourceTier": 2,
            "sourceType": "financial-data",
            "backfillProvider": "yahoo",
            "observedAtActual": "2026-09-04T04:00:00.000Z"
          },
          "unit": "USD/lb",
          "label": "Đồng",
          "spark": [
            {
              "value": 6.561999797821045,
              "marketDate": "2026-08-28"
            },
            {
              "value": 6.593500137329102,
              "marketDate": "2026-08-31"
            },
            {
              "value": 6.506499767303467,
              "marketDate": "2026-09-01"
            },
            {
              "value": 6.500999927520752,
              "marketDate": "2026-09-02"
            },
            {
              "value": 6.577000141143799,
              "marketDate": "2026-09-03"
            },
            {
              "value": 6.671999931335449,
              "marketDate": "2026-09-04"
            }
          ],
          "value": 6.671999931335449,
          "nameEn": "Copper",
          "scaled": null,
          "source": {
            "url": "https://finance.yahoo.com/quote/HG=F",
            "name": "Yahoo Finance",
            "tier": 2,
            "type": "financial-data"
          },
          "status": "active",
          "derived": null,
          "category": "commodities",
          "currency": "USD",
          "frequency": "daily",
          "freshness": "fresh",
          "isDerived": false,
          "manualUrl": null,
          "marketDate": "2026-09-04",
          "observedAt": "2026-09-03T17:00:00+00:00",
          "changeValue": 0.095,
          "maintenance": "auto-daily",
          "manualCount": 0,
          "manualEntry": null,
          "manualLabel": null,
          "unitDisplay": "USD/lb",
          "changePercent": 1.4444,
          "manualCadence": null,
          "rangeChangeAbs": 0.11,
          "rangeChangePercent": 1.7
        },
        {
          "vnd": null,
          "code": "sp500",
          "meta": {
            "historical": true,
            "sourceTier": 2,
            "sourceType": "financial-data",
            "backfillProvider": "yahoo",
            "observedAtActual": "2026-09-03T20:49:08.000Z"
          },
          "unit": "điểm",
          "label": "S&P 500",
          "spark": [
            {
              "value": 7711.759765625,
              "marketDate": "2026-08-28"
            },
            {
              "value": 7686.14013671875,
              "marketDate": "2026-08-31"
            },
            {
              "value": 7631.47021484375,
              "marketDate": "2026-09-01"
            },
            {
              "value": 7666.60009765625,
              "marketDate": "2026-09-02"
            },
            {
              "value": 7747.7099609375,
              "marketDate": "2026-09-03"
            },
            {
              "value": 7747.71,
              "marketDate": "2026-09-04"
            }
          ],
          "value": 7747.71,
          "nameEn": "S&P 500 Index",
          "scaled": null,
          "source": {
            "url": "https://finance.yahoo.com/quote/^GSPC",
            "name": "Yahoo Finance",
            "tier": 2,
            "type": "financial-data"
          },
          "status": "active",
          "derived": null,
          "category": "stocks",
          "currency": null,
          "frequency": "trading-day",
          "freshness": "fresh",
          "isDerived": false,
          "manualUrl": null,
          "marketDate": "2026-09-04",
          "observedAt": "2026-09-03T17:00:00+00:00",
          "changeValue": 0.000039,
          "maintenance": "auto-daily",
          "manualCount": 0,
          "manualEntry": null,
          "manualLabel": null,
          "unitDisplay": "điểm",
          "changePercent": 0,
          "manualCadence": null,
          "rangeChangeAbs": 35.95,
          "rangeChangePercent": 0.5
        },
        {
          "vnd": null,
          "code": "vix",
          "meta": {
            "historical": true,
            "sourceTier": 2,
            "sourceType": "financial-data",
            "backfillProvider": "yahoo",
            "observedAtActual": "2026-09-04T07:00:00.000Z"
          },
          "unit": "điểm",
          "label": "VIX",
          "spark": [
            {
              "value": 14.430000305175781,
              "marketDate": "2026-08-28"
            },
            {
              "value": 14.920000076293945,
              "marketDate": "2026-08-31"
            },
            {
              "value": 16.34000015258789,
              "marketDate": "2026-09-01"
            },
            {
              "value": 15.199999809265137,
              "marketDate": "2026-09-02"
            },
            {
              "value": 14.319999694824219,
              "marketDate": "2026-09-03"
            },
            {
              "value": 14.1899995803833,
              "marketDate": "2026-09-04"
            }
          ],
          "value": 14.1899995803833,
          "nameEn": "CBOE Volatility Index",
          "scaled": null,
          "source": {
            "url": "https://finance.yahoo.com/quote/^VIX",
            "name": "Yahoo Finance",
            "tier": 2,
            "type": "financial-data"
          },
          "status": "active",
          "derived": null,
          "category": "stocks",
          "currency": null,
          "frequency": "trading-day",
          "freshness": "fresh",
          "isDerived": false,
          "manualUrl": null,
          "marketDate": "2026-09-04",
          "observedAt": "2026-09-03T17:00:00+00:00",
          "changeValue": -0.13,
          "maintenance": "auto-daily",
          "manualCount": 0,
          "manualEntry": null,
          "manualLabel": null,
          "unitDisplay": "điểm",
          "changePercent": -0.9078,
          "manualCadence": null,
          "rangeChangeAbs": -0.24,
          "rangeChangePercent": -1.7
        },
        {
          "vnd": {
            "rate": 26067,
            "unit": "VND/BTC",
            "value": 2103494871.2011256,
            "rateDate": "2026-09-04",
            "rateSource": "Yahoo Finance (VND=X)"
          },
          "code": "bitcoin_usd",
          "meta": {
            "historical": true,
            "sourceTier": 2,
            "sourceType": "financial-data",
            "backfillProvider": "coingecko",
            "observedAtActual": "2026-09-04T07:52:50.000Z"
          },
          "unit": "USD",
          "label": "Bitcoin",
          "spark": [
            {
              "value": 77820.76428719184,
              "marketDate": "2026-08-29"
            },
            {
              "value": 78225.13950818499,
              "marketDate": "2026-08-30"
            },
            {
              "value": 77658.23133225394,
              "marketDate": "2026-08-31"
            },
            {
              "value": 78552.77932895812,
              "marketDate": "2026-09-01"
            },
            {
              "value": 77416.44110979848,
              "marketDate": "2026-09-02"
            },
            {
              "value": 77297.13347191992,
              "marketDate": "2026-09-03"
            },
            {
              "value": 80695.70227495015,
              "marketDate": "2026-09-04"
            }
          ],
          "value": 80695.70227495015,
          "nameEn": "Bitcoin",
          "scaled": null,
          "source": {
            "url": "https://www.coingecko.com",
            "name": "CoinGecko",
            "tier": 2,
            "type": "financial-data"
          },
          "status": "active",
          "derived": null,
          "category": "crypto",
          "currency": "USD",
          "frequency": "realtime",
          "freshness": "fresh",
          "isDerived": false,
          "manualUrl": null,
          "marketDate": "2026-09-04",
          "observedAt": "2026-09-03T17:00:00+00:00",
          "changeValue": 3398.568803,
          "maintenance": "auto-daily",
          "manualCount": 0,
          "manualEntry": null,
          "manualLabel": null,
          "unitDisplay": "USD",
          "changePercent": 4.3968,
          "manualCadence": null,
          "rangeChangeAbs": 2874.938,
          "rangeChangePercent": 3.7
        },
        {
          "vnd": null,
          "code": "us_cpi",
          "meta": {
            "yoy": true,
            "current": 332.813,
            "priorDate": "2025-07-01",
            "priorYear": 322.169,
            "historical": true,
            "sourceTier": 1,
            "sourceType": "official",
            "backfillProvider": "fred-yoy",
            "observedAtActual": "2026-07-01T00:00:00.000Z"
          },
          "unit": "% YoY",
          "label": "Lạm phát Mỹ (CPI)",
          "spark": [
            {
              "value": 2.434,
              "marketDate": "2026-02-01"
            },
            {
              "value": 3.286,
              "marketDate": "2026-03-01"
            },
            {
              "value": 3.779,
              "marketDate": "2026-04-01"
            },
            {
              "value": 4.167,
              "marketDate": "2026-05-01"
            },
            {
              "value": 3.464,
              "marketDate": "2026-06-01"
            },
            {
              "value": 3.304,
              "marketDate": "2026-07-01"
            }
          ],
          "value": 3.304,
          "nameEn": "US CPI (headline, YoY)",
          "scaled": null,
          "source": {
            "url": "https://fred.stlouisfed.org",
            "name": "FRED",
            "tier": 1,
            "type": "official"
          },
          "status": "active",
          "derived": null,
          "category": "macro",
          "currency": null,
          "frequency": "event",
          "freshness": "fresh",
          "isDerived": false,
          "manualUrl": null,
          "marketDate": "2026-07-01",
          "observedAt": "2026-06-30T17:00:00+00:00",
          "changeValue": -0.16,
          "maintenance": "auto-monthly",
          "manualCount": 0,
          "manualEntry": null,
          "manualLabel": null,
          "unitDisplay": "% YoY",
          "changePercent": -4.6189,
          "manualCadence": null,
          "rangeChangeAbs": 0.87,
          "rangeChangePercent": 35.7
        },
        {
          "vnd": null,
          "code": "us_core_cpi",
          "meta": {
            "yoy": true,
            "current": 336.789,
            "priorDate": "2025-07-01",
            "priorYear": 328.682,
            "historical": true,
            "sourceTier": 1,
            "sourceType": "official",
            "backfillProvider": "fred-yoy",
            "observedAtActual": "2026-07-01T00:00:00.000Z"
          },
          "unit": "% YoY",
          "label": "Lạm phát lõi Mỹ",
          "spark": [
            {
              "value": 2.472,
              "marketDate": "2026-02-01"
            },
            {
              "value": 2.602,
              "marketDate": "2026-03-01"
            },
            {
              "value": 2.743,
              "marketDate": "2026-04-01"
            },
            {
              "value": 2.823,
              "marketDate": "2026-05-01"
            },
            {
              "value": 2.566,
              "marketDate": "2026-06-01"
            },
            {
              "value": 2.467,
              "marketDate": "2026-07-01"
            }
          ],
          "value": 2.467,
          "nameEn": "US Core CPI (YoY)",
          "scaled": null,
          "source": {
            "url": "https://fred.stlouisfed.org",
            "name": "FRED",
            "tier": 1,
            "type": "official"
          },
          "status": "active",
          "derived": null,
          "category": "macro",
          "currency": null,
          "frequency": "event",
          "freshness": "fresh",
          "isDerived": false,
          "manualUrl": null,
          "marketDate": "2026-07-01",
          "observedAt": "2026-06-30T17:00:00+00:00",
          "changeValue": -0.099,
          "maintenance": "auto-monthly",
          "manualCount": 0,
          "manualEntry": null,
          "manualLabel": null,
          "unitDisplay": "% YoY",
          "changePercent": -3.8581,
          "manualCadence": null,
          "rangeChangeAbs": -0.005,
          "rangeChangePercent": -0.2
        },
        {
          "vnd": null,
          "code": "us_unemployment",
          "meta": {
            "historical": true,
            "sourceTier": 1,
            "sourceType": "official",
            "backfillProvider": "fred",
            "observedAtActual": "2026-07-01T00:00:00.000Z"
          },
          "unit": "%",
          "label": "Tỷ lệ thất nghiệp Mỹ",
          "spark": [
            {
              "value": 4.4,
              "marketDate": "2026-02-01"
            },
            {
              "value": 4.3,
              "marketDate": "2026-03-01"
            },
            {
              "value": 4.3,
              "marketDate": "2026-04-01"
            },
            {
              "value": 4.3,
              "marketDate": "2026-05-01"
            },
            {
              "value": 4.2,
              "marketDate": "2026-06-01"
            },
            {
              "value": 4.1,
              "marketDate": "2026-07-01"
            }
          ],
          "value": 4.1,
          "nameEn": "US Unemployment Rate",
          "scaled": null,
          "source": {
            "url": "https://fred.stlouisfed.org",
            "name": "FRED",
            "tier": 1,
            "type": "official"
          },
          "status": "active",
          "derived": null,
          "category": "macro",
          "currency": null,
          "frequency": "event",
          "freshness": "fresh",
          "isDerived": false,
          "manualUrl": null,
          "marketDate": "2026-07-01",
          "observedAt": "2026-06-30T17:00:00+00:00",
          "changeValue": -0.1,
          "maintenance": "auto-monthly",
          "manualCount": 0,
          "manualEntry": null,
          "manualLabel": null,
          "unitDisplay": "%",
          "changePercent": -2.381,
          "manualCadence": null,
          "rangeChangeAbs": -0.3,
          "rangeChangePercent": -6.8
        },
        {
          "vnd": null,
          "code": "us_m2",
          "meta": {
            "historical": true,
            "sourceTier": 1,
            "sourceType": "official",
            "backfillProvider": "fred",
            "observedAtActual": "2026-07-01T00:00:00.000Z"
          },
          "unit": "tỷ USD",
          "label": "Cung tiền M2 Mỹ",
          "spark": [
            {
              "value": 22598.9,
              "marketDate": "2026-02-01"
            },
            {
              "value": 22640.4,
              "marketDate": "2026-03-01"
            },
            {
              "value": 22756.7,
              "marketDate": "2026-04-01"
            },
            {
              "value": 23013.9,
              "marketDate": "2026-05-01"
            },
            {
              "value": 23115.2,
              "marketDate": "2026-06-01"
            },
            {
              "value": 23218,
              "marketDate": "2026-07-01"
            }
          ],
          "value": 23218,
          "nameEn": "US M2 Money Supply",
          "scaled": null,
          "source": {
            "url": "https://fred.stlouisfed.org",
            "name": "FRED",
            "tier": 1,
            "type": "official"
          },
          "status": "active",
          "derived": null,
          "category": "macro",
          "currency": "USD",
          "frequency": "event",
          "freshness": "fresh",
          "isDerived": false,
          "manualUrl": null,
          "marketDate": "2026-07-01",
          "observedAt": "2026-06-30T17:00:00+00:00",
          "changeValue": 102.8,
          "maintenance": "auto-monthly",
          "manualCount": 0,
          "manualEntry": null,
          "manualLabel": null,
          "unitDisplay": "tỷ USD",
          "changePercent": 0.4447,
          "manualCadence": null,
          "rangeChangeAbs": 619.1,
          "rangeChangePercent": 2.7
        }
      ],
      "defaultOpen": true,
      "description": "Hàng hoá, chứng khoán Mỹ, biến động và sức khoẻ kinh tế Mỹ — nền chung chi phối mọi thị trường."
    },
    {
      "id": "rates-fx",
      "emoji": "💰",
      "title": "Lãi suất & Tiền tệ",
      "counts": {
        "total": 10,
        "available": 10,
        "unavailable": 0,
        "manualPeriodic": 0
      },
      "indicators": [
        {
          "vnd": null,
          "code": "us_fed_rate",
          "meta": {
            "historical": true,
            "sourceTier": 1,
            "sourceType": "official",
            "backfillProvider": "fred",
            "observedAtActual": "2026-09-02T00:00:00.000Z"
          },
          "unit": "%",
          "label": "Lãi suất Mỹ",
          "spark": [
            {
              "value": 3.63,
              "marketDate": "2026-08-28"
            },
            {
              "value": 3.63,
              "marketDate": "2026-08-29"
            },
            {
              "value": 3.63,
              "marketDate": "2026-08-30"
            },
            {
              "value": 3.63,
              "marketDate": "2026-08-31"
            },
            {
              "value": 3.63,
              "marketDate": "2026-09-01"
            },
            {
              "value": 3.63,
              "marketDate": "2026-09-02"
            }
          ],
          "value": 3.63,
          "nameEn": "Federal Funds Rate",
          "scaled": null,
          "source": {
            "url": "https://fred.stlouisfed.org",
            "name": "FRED",
            "tier": 1,
            "type": "official"
          },
          "status": "active",
          "derived": null,
          "category": "rates",
          "currency": null,
          "frequency": "daily",
          "freshness": "fresh",
          "isDerived": false,
          "manualUrl": null,
          "marketDate": "2026-09-02",
          "observedAt": "2026-09-01T17:00:00+00:00",
          "changeValue": 0,
          "maintenance": "auto-daily",
          "manualCount": 0,
          "manualEntry": null,
          "manualLabel": null,
          "unitDisplay": "%",
          "changePercent": 0,
          "manualCadence": null,
          "rangeChangeAbs": 0,
          "rangeChangePercent": 0
        },
        {
          "vnd": null,
          "code": "us_2y",
          "meta": {
            "historical": true,
            "sourceTier": 1,
            "sourceType": "official",
            "backfillProvider": "fred",
            "observedAtActual": "2026-09-02T00:00:00.000Z"
          },
          "unit": "%",
          "label": "Lợi suất TP Mỹ 2 năm",
          "spark": [
            {
              "value": 4.34,
              "marketDate": "2026-08-28"
            },
            {
              "value": 4.34,
              "marketDate": "2026-08-31"
            },
            {
              "value": 4.39,
              "marketDate": "2026-09-01"
            },
            {
              "value": 4.39,
              "marketDate": "2026-09-02"
            }
          ],
          "value": 4.39,
          "nameEn": "US 2-Year Treasury Yield",
          "scaled": null,
          "source": {
            "url": "https://fred.stlouisfed.org",
            "name": "FRED",
            "tier": 1,
            "type": "official"
          },
          "status": "active",
          "derived": null,
          "category": "rates",
          "currency": null,
          "frequency": "daily",
          "freshness": "fresh",
          "isDerived": false,
          "manualUrl": null,
          "marketDate": "2026-09-02",
          "observedAt": "2026-09-01T17:00:00+00:00",
          "changeValue": 0,
          "maintenance": "auto-daily",
          "manualCount": 0,
          "manualEntry": null,
          "manualLabel": null,
          "unitDisplay": "%",
          "changePercent": 0,
          "manualCadence": null,
          "rangeChangeAbs": 0.05,
          "rangeChangePercent": 1.2
        },
        {
          "vnd": null,
          "code": "us_10y",
          "meta": {
            "historical": true,
            "sourceTier": 1,
            "sourceType": "official",
            "backfillProvider": "fred",
            "observedAtActual": "2026-09-02T00:00:00.000Z"
          },
          "unit": "%",
          "label": "Lợi suất TP Mỹ 10 năm",
          "spark": [
            {
              "value": 4.73,
              "marketDate": "2026-08-28"
            },
            {
              "value": 4.75,
              "marketDate": "2026-08-31"
            },
            {
              "value": 4.79,
              "marketDate": "2026-09-01"
            },
            {
              "value": 4.79,
              "marketDate": "2026-09-02"
            }
          ],
          "value": 4.79,
          "nameEn": "US 10-Year Treasury Yield",
          "scaled": null,
          "source": {
            "url": "https://fred.stlouisfed.org",
            "name": "FRED",
            "tier": 1,
            "type": "official"
          },
          "status": "active",
          "derived": null,
          "category": "rates",
          "currency": null,
          "frequency": "daily",
          "freshness": "fresh",
          "isDerived": false,
          "manualUrl": null,
          "marketDate": "2026-09-02",
          "observedAt": "2026-09-01T17:00:00+00:00",
          "changeValue": 0,
          "maintenance": "auto-daily",
          "manualCount": 0,
          "manualEntry": null,
          "manualLabel": null,
          "unitDisplay": "%",
          "changePercent": 0,
          "manualCadence": null,
          "rangeChangeAbs": 0.06,
          "rangeChangePercent": 1.3
        },
        {
          "vnd": null,
          "code": "us_credit_spread",
          "meta": {
            "historical": true,
            "sourceTier": 1,
            "sourceType": "official",
            "backfillProvider": "fred",
            "observedAtActual": "2026-09-02T00:00:00.000Z"
          },
          "unit": "điểm %",
          "label": "Chênh lệch tín dụng Mỹ",
          "spark": [
            {
              "value": 2.6,
              "marketDate": "2026-08-28"
            },
            {
              "value": 2.63,
              "marketDate": "2026-08-31"
            },
            {
              "value": 2.65,
              "marketDate": "2026-09-01"
            },
            {
              "value": 2.66,
              "marketDate": "2026-09-02"
            }
          ],
          "value": 2.66,
          "nameEn": "US High Yield OAS (Credit Spread)",
          "scaled": null,
          "source": {
            "url": "https://fred.stlouisfed.org",
            "name": "FRED",
            "tier": 1,
            "type": "official"
          },
          "status": "active",
          "derived": null,
          "category": "rates",
          "currency": null,
          "frequency": "daily",
          "freshness": "fresh",
          "isDerived": false,
          "manualUrl": null,
          "marketDate": "2026-09-02",
          "observedAt": "2026-09-01T17:00:00+00:00",
          "changeValue": 0.01,
          "maintenance": "auto-daily",
          "manualCount": 0,
          "manualEntry": null,
          "manualLabel": null,
          "unitDisplay": "điểm %",
          "changePercent": 0.3774,
          "manualCadence": null,
          "rangeChangeAbs": 0.06,
          "rangeChangePercent": 2.3
        },
        {
          "vnd": null,
          "code": "dxy",
          "meta": {
            "historical": true,
            "sourceTier": 2,
            "sourceType": "financial-data",
            "backfillProvider": "yahoo",
            "observedAtActual": "2026-09-04T04:00:00.000Z"
          },
          "unit": "điểm",
          "label": "Chỉ số USD",
          "spark": [
            {
              "value": 99.69999694824219,
              "marketDate": "2026-08-28"
            },
            {
              "value": 99.43000030517578,
              "marketDate": "2026-08-31"
            },
            {
              "value": 99.66999816894531,
              "marketDate": "2026-09-01"
            },
            {
              "value": 99.55999755859375,
              "marketDate": "2026-09-02"
            },
            {
              "value": 99,
              "marketDate": "2026-09-03"
            },
            {
              "value": 99.06400299072266,
              "marketDate": "2026-09-04"
            }
          ],
          "value": 99.06400299072266,
          "nameEn": "US Dollar Index (DXY)",
          "scaled": null,
          "source": {
            "url": "https://finance.yahoo.com/quote/DX-Y.NYB",
            "name": "Yahoo Finance",
            "tier": 2,
            "type": "financial-data"
          },
          "status": "active",
          "derived": null,
          "category": "fx",
          "currency": null,
          "frequency": "daily",
          "freshness": "fresh",
          "isDerived": false,
          "manualUrl": null,
          "marketDate": "2026-09-04",
          "observedAt": "2026-09-03T17:00:00+00:00",
          "changeValue": 0.064003,
          "maintenance": "auto-daily",
          "manualCount": 0,
          "manualEntry": null,
          "manualLabel": null,
          "unitDisplay": "điểm",
          "changePercent": 0.0646,
          "manualCadence": null,
          "rangeChangeAbs": -0.636,
          "rangeChangePercent": -0.6
        },
        {
          "vnd": null,
          "code": "usd_vnd",
          "meta": {
            "historical": true,
            "sourceTier": 2,
            "sourceType": "financial-data",
            "backfillProvider": "yahoo",
            "observedAtActual": "2026-09-04T02:39:13.000Z"
          },
          "unit": "VND",
          "label": "USD/VND",
          "spark": [
            {
              "value": 26076,
              "marketDate": "2026-08-28"
            },
            {
              "value": 26070,
              "marketDate": "2026-08-31"
            },
            {
              "value": 26070,
              "marketDate": "2026-09-01"
            },
            {
              "value": 26070,
              "marketDate": "2026-09-02"
            },
            {
              "value": 26070,
              "marketDate": "2026-09-03"
            },
            {
              "value": 26067,
              "marketDate": "2026-09-04"
            }
          ],
          "value": 26067,
          "nameEn": "USD",
          "scaled": null,
          "source": {
            "url": "https://finance.yahoo.com/quote/VND=X",
            "name": "Yahoo Finance",
            "tier": 2,
            "type": "financial-data"
          },
          "status": "active",
          "derived": null,
          "category": "fx",
          "currency": "VND",
          "frequency": "daily",
          "freshness": "fresh",
          "isDerived": false,
          "manualUrl": null,
          "marketDate": "2026-09-04",
          "observedAt": "2026-09-03T17:00:00+00:00",
          "changeValue": -3,
          "maintenance": "auto-daily",
          "manualCount": 0,
          "manualEntry": null,
          "manualLabel": null,
          "unitDisplay": "VND",
          "changePercent": -0.0115,
          "manualCadence": null,
          "rangeChangeAbs": -9,
          "rangeChangePercent": 0
        },
        {
          "vnd": null,
          "code": "eur_vnd",
          "meta": {
            "historical": true,
            "sourceTier": 2,
            "sourceType": "financial-data",
            "backfillProvider": "yahoo",
            "observedAtActual": "2026-09-04T03:07:52.000Z"
          },
          "unit": "VND/EUR",
          "label": "EUR/VND",
          "spark": [
            {
              "value": 29447,
              "marketDate": "2026-08-28"
            },
            {
              "value": 29465,
              "marketDate": "2026-08-31"
            },
            {
              "value": 29328,
              "marketDate": "2026-09-01"
            },
            {
              "value": 29314,
              "marketDate": "2026-09-02"
            },
            {
              "value": 29261,
              "marketDate": "2026-09-03"
            },
            {
              "value": 30303,
              "marketDate": "2026-09-04"
            }
          ],
          "value": 30303,
          "nameEn": "EUR",
          "scaled": null,
          "source": {
            "url": "https://finance.yahoo.com/quote/EURVND=X",
            "name": "Yahoo Finance",
            "tier": 2,
            "type": "financial-data"
          },
          "status": "active",
          "derived": null,
          "category": "fx",
          "currency": "VND",
          "frequency": "daily",
          "freshness": "fresh",
          "isDerived": false,
          "manualUrl": null,
          "marketDate": "2026-09-04",
          "observedAt": "2026-09-03T17:00:00+00:00",
          "changeValue": 1042,
          "maintenance": "auto-daily",
          "manualCount": 0,
          "manualEntry": null,
          "manualLabel": null,
          "unitDisplay": "VND/EUR",
          "changePercent": 3.5611,
          "manualCadence": null,
          "rangeChangeAbs": 856,
          "rangeChangePercent": 2.9
        },
        {
          "vnd": null,
          "code": "jpy_vnd",
          "meta": {
            "inputs": {
              "JPY=X": 156.2969970703125,
              "VND=X": 26067
            },
            "derived": true,
            "formula": "close(VND=X) / close(JPY=X)",
            "historical": true,
            "sourceTier": 2,
            "sourceType": "derived",
            "backfillProvider": "yahoo-derived",
            "observedAtActual": "2026-09-04T07:54:37.000Z"
          },
          "unit": "VND/JPY",
          "label": "JPY/VND",
          "spark": [
            {
              "value": 163.66957362717014,
              "marketDate": "2026-08-28"
            },
            {
              "value": 162.81336089893466,
              "marketDate": "2026-08-31"
            },
            {
              "value": 163.1955590787014,
              "marketDate": "2026-09-01"
            },
            {
              "value": 162.7381466394821,
              "marketDate": "2026-09-02"
            },
            {
              "value": 164.04170144763728,
              "marketDate": "2026-09-03"
            },
            {
              "value": 166.77863611335653,
              "marketDate": "2026-09-04"
            }
          ],
          "value": 166.77863611335653,
          "nameEn": "JPY",
          "scaled": {
            "unit": "VND/100 JPY",
            "value": 16677.86361133565
          },
          "source": {
            "url": "https://finance.yahoo.com/quote/JPYVND=X",
            "name": "Yahoo Finance (derived)",
            "tier": 2,
            "type": "derived"
          },
          "status": "active",
          "derived": null,
          "category": "fx",
          "currency": "VND",
          "frequency": "daily",
          "freshness": "fresh",
          "isDerived": false,
          "manualUrl": null,
          "marketDate": "2026-09-04",
          "observedAt": "2026-09-03T17:00:00+00:00",
          "changeValue": 2.736935,
          "maintenance": "auto-daily",
          "manualCount": 0,
          "manualEntry": null,
          "manualLabel": null,
          "unitDisplay": "VND/JPY",
          "changePercent": 1.6684,
          "manualCadence": null,
          "rangeChangeAbs": 3.109,
          "rangeChangePercent": 1.9
        },
        {
          "vnd": null,
          "code": "cny_vnd",
          "meta": {
            "inputs": {
              "CNY=X": 6.710100173950195,
              "VND=X": 26067
            },
            "derived": true,
            "formula": "close(VND=X) / close(CNY=X)",
            "historical": true,
            "sourceTier": 2,
            "sourceType": "derived",
            "backfillProvider": "yahoo-derived",
            "observedAtActual": "2026-09-04T09:01:02.000Z"
          },
          "unit": "VND/CNY",
          "label": "CNY/VND",
          "spark": [
            {
              "value": 3878.9141825028387,
              "marketDate": "2026-08-28"
            },
            {
              "value": 3876.0036649679373,
              "marketDate": "2026-08-31"
            },
            {
              "value": 3876.0036649679373,
              "marketDate": "2026-09-01"
            },
            {
              "value": 3879.3487932299086,
              "marketDate": "2026-09-02"
            },
            {
              "value": 3880.041752171848,
              "marketDate": "2026-09-03"
            },
            {
              "value": 3884.740812245507,
              "marketDate": "2026-09-04"
            }
          ],
          "value": 3884.740812245507,
          "nameEn": "CNY",
          "scaled": null,
          "source": {
            "url": "https://finance.yahoo.com/quote/CNYVND=X",
            "name": "Yahoo Finance (derived)",
            "tier": 2,
            "type": "derived"
          },
          "status": "active",
          "derived": null,
          "category": "fx",
          "currency": "VND",
          "frequency": "daily",
          "freshness": "fresh",
          "isDerived": false,
          "manualUrl": null,
          "marketDate": "2026-09-04",
          "observedAt": "2026-09-03T17:00:00+00:00",
          "changeValue": 4.69906,
          "maintenance": "auto-daily",
          "manualCount": 0,
          "manualEntry": null,
          "manualLabel": null,
          "unitDisplay": "VND/CNY",
          "changePercent": 0.1211,
          "manualCadence": null,
          "rangeChangeAbs": 5.827,
          "rangeChangePercent": 0.2
        },
        {
          "vnd": null,
          "code": "rub_vnd",
          "meta": {
            "inputs": {
              "RUB=X": 86.54000091552734,
              "VND=X": 26067
            },
            "derived": true,
            "formula": "close(VND=X) / close(RUB=X)",
            "historical": true,
            "sourceTier": 2,
            "sourceType": "derived",
            "backfillProvider": "yahoo-derived",
            "observedAtActual": "2026-09-04T07:54:37.000Z"
          },
          "unit": "VND/RUB",
          "label": "RUB/VND",
          "spark": [
            {
              "value": 303.63336359450483,
              "marketDate": "2026-08-28"
            },
            {
              "value": 306.2570986227493,
              "marketDate": "2026-08-31"
            },
            {
              "value": 302.10176118393264,
              "marketDate": "2026-09-01"
            },
            {
              "value": 300.3615311529162,
              "marketDate": "2026-09-02"
            },
            {
              "value": 298.6385729450287,
              "marketDate": "2026-09-03"
            },
            {
              "value": 301.2133085767388,
              "marketDate": "2026-09-04"
            }
          ],
          "value": 301.2133085767388,
          "nameEn": "RUB",
          "scaled": null,
          "source": {
            "url": "https://finance.yahoo.com/quote/RUBVND=X",
            "name": "Yahoo Finance (derived)",
            "tier": 2,
            "type": "derived"
          },
          "status": "active",
          "derived": null,
          "category": "fx",
          "currency": "VND",
          "frequency": "daily",
          "freshness": "fresh",
          "isDerived": false,
          "manualUrl": null,
          "marketDate": "2026-09-04",
          "observedAt": "2026-09-03T17:00:00+00:00",
          "changeValue": 2.574736,
          "maintenance": "auto-daily",
          "manualCount": 0,
          "manualEntry": null,
          "manualLabel": null,
          "unitDisplay": "VND/RUB",
          "changePercent": 0.8622,
          "manualCadence": null,
          "rangeChangeAbs": -2.42,
          "rangeChangePercent": -0.8
        }
      ],
      "defaultOpen": false,
      "description": "Lãi suất điều hành, lợi suất trái phiếu, chênh lệch tín dụng và các cặp tỷ giá quy về VND."
    },
    {
      "id": "vietnam",
      "emoji": "🇻🇳",
      "title": "Việt Nam",
      "counts": {
        "total": 3,
        "available": 3,
        "unavailable": 0,
        "manualPeriodic": 0
      },
      "indicators": [
        {
          "vnd": null,
          "code": "vnindex",
          "meta": {
            "historical": true,
            "sourceTier": 3,
            "sourceType": "undocumented",
            "backfillProvider": "ssi",
            "observedAtActual": "2026-09-04T00:00:00.000Z"
          },
          "unit": "điểm",
          "label": "VN-Index",
          "spark": [
            {
              "value": 1832.12,
              "marketDate": "2026-08-28"
            },
            {
              "value": 1827.72,
              "marketDate": "2026-09-03"
            },
            {
              "value": 1853.08,
              "marketDate": "2026-09-04"
            }
          ],
          "value": 1853.08,
          "nameEn": "VN-Index",
          "scaled": null,
          "source": {
            "url": "https://iboard.ssi.com.vn",
            "name": "SSI iBoard",
            "tier": 3,
            "type": "undocumented"
          },
          "status": "tentative",
          "derived": null,
          "category": "stocks",
          "currency": null,
          "frequency": "trading-day",
          "freshness": "fresh",
          "isDerived": false,
          "manualUrl": null,
          "marketDate": "2026-09-04",
          "observedAt": "2026-09-03T17:00:00+00:00",
          "changeValue": 25.36,
          "maintenance": "auto-daily",
          "manualCount": 0,
          "manualEntry": null,
          "manualLabel": null,
          "unitDisplay": "điểm",
          "changePercent": 1.3875,
          "manualCadence": null,
          "rangeChangeAbs": 20.96,
          "rangeChangePercent": 1.1
        },
        {
          "vnd": null,
          "code": "gold_vietnam",
          "meta": {
            "historical": true,
            "sourceTier": 3,
            "sourceType": "aggregator",
            "backfillProvider": "cafef",
            "observedAtActual": "2026-09-04T07:51:32.187Z"
          },
          "unit": "VND/lượng",
          "label": "Vàng Việt Nam",
          "spark": [
            {
              "value": 150200000,
              "marketDate": "2026-08-28"
            },
            {
              "value": 148700000,
              "marketDate": "2026-08-29"
            },
            {
              "value": 148700000,
              "marketDate": "2026-08-30"
            },
            {
              "value": 148700000,
              "marketDate": "2026-08-31"
            },
            {
              "value": 148700000,
              "marketDate": "2026-09-01"
            },
            {
              "value": 148700000,
              "marketDate": "2026-09-02"
            },
            {
              "value": 148400000,
              "marketDate": "2026-09-03"
            },
            {
              "value": 148600000,
              "marketDate": "2026-09-04"
            }
          ],
          "value": 148600000,
          "nameEn": "Vietnam Gold (SJC)",
          "scaled": null,
          "source": {
            "url": "https://cafef.vn/du-lieu/gia-vang.chn",
            "name": "CafeF",
            "tier": 3,
            "type": "aggregator"
          },
          "status": "active",
          "derived": null,
          "category": "commodities",
          "currency": "VND",
          "frequency": "realtime",
          "freshness": "fresh",
          "isDerived": false,
          "manualUrl": null,
          "marketDate": "2026-09-04",
          "observedAt": "2026-09-03T17:00:00+00:00",
          "changeValue": 200000,
          "maintenance": "auto-daily",
          "manualCount": 0,
          "manualEntry": null,
          "manualLabel": null,
          "unitDisplay": "VND/lượng",
          "changePercent": 0.1348,
          "manualCadence": null,
          "rangeChangeAbs": -1600000,
          "rangeChangePercent": -1.1
        },
        {
          "vnd": null,
          "code": "vn_gold_premium",
          "meta": null,
          "unit": "VND/lượng",
          "label": "Chênh lệch vàng Việt Nam - thế giới",
          "spark": [
            {
              "value": 9414768.5402,
              "marketDate": "2026-08-28"
            },
            {
              "value": 9424437.3088,
              "marketDate": "2026-08-31"
            },
            {
              "value": 12036387.5257,
              "marketDate": "2026-09-01"
            },
            {
              "value": 11461199.5275,
              "marketDate": "2026-09-02"
            },
            {
              "value": 7219692.9984,
              "marketDate": "2026-09-03"
            },
            {
              "value": 6178829.0276,
              "marketDate": "2026-09-04"
            }
          ],
          "value": 6178829.0276,
          "nameEn": "Vietnam Gold Premium",
          "scaled": null,
          "source": null,
          "status": "active",
          "derived": {
            "code": "vn_gold_premium",
            "kind": "series",
            "unit": "VND/lượng",
            "inputs": [
              "gold_vietnam",
              "gold_intl"
            ],
            "latest": 6178829.0276,
            "points": [
              {
                "value": 9414768.5402,
                "marketDate": "2026-08-28"
              },
              {
                "value": 9424437.3088,
                "marketDate": "2026-08-31"
              },
              {
                "value": 12036387.5257,
                "marketDate": "2026-09-01"
              },
              {
                "value": 11461199.5275,
                "marketDate": "2026-09-02"
              },
              {
                "value": 7219692.9984,
                "marketDate": "2026-09-03"
              },
              {
                "value": 6178829.0276,
                "marketDate": "2026-09-04"
              }
            ],
            "previous": 7219692.9984,
            "incomplete": false,
            "changeValue": -1040863.9708,
            "derivedKind": "spread",
            "changePercent": -14.42
          },
          "category": "derived",
          "currency": "VND",
          "frequency": "daily",
          "freshness": "fresh",
          "isDerived": true,
          "manualUrl": null,
          "marketDate": "2026-09-04",
          "observedAt": null,
          "changeValue": -1040863.9708,
          "maintenance": "auto-daily",
          "manualCount": 0,
          "manualEntry": null,
          "manualLabel": null,
          "unitDisplay": "VND/lượng",
          "changePercent": -14.42,
          "manualCadence": null,
          "rangeChangeAbs": -3235939.513,
          "rangeChangePercent": -34.4
        }
      ],
      "defaultOpen": false,
      "description": "Chỉ số trong nước và mức chênh lệch với thế giới."
    },
    {
      "id": "china",
      "emoji": "🇨🇳",
      "title": "Trung Quốc",
      "counts": {
        "total": 3,
        "available": 1,
        "unavailable": 0,
        "manualPeriodic": 2
      },
      "indicators": [
        {
          "vnd": null,
          "code": "shanghai_composite",
          "meta": {
            "historical": true,
            "sourceTier": 2,
            "sourceType": "financial-data",
            "backfillProvider": "yahoo",
            "observedAtActual": "2026-09-04T01:30:00.000Z"
          },
          "unit": "điểm",
          "label": "Shanghai Composite",
          "spark": [
            {
              "value": 3952.178955078125,
              "marketDate": "2026-08-28"
            },
            {
              "value": 3986.298095703125,
              "marketDate": "2026-08-31"
            },
            {
              "value": 3979.887939453125,
              "marketDate": "2026-09-01"
            },
            {
              "value": 3941.385986328125,
              "marketDate": "2026-09-02"
            },
            {
              "value": 3942.087890625,
              "marketDate": "2026-09-03"
            },
            {
              "value": 3930.116455078125,
              "marketDate": "2026-09-04"
            }
          ],
          "value": 3930.116455078125,
          "nameEn": "Shanghai Composite Index",
          "scaled": null,
          "source": {
            "url": "https://finance.yahoo.com/quote/000001.SS",
            "name": "Yahoo Finance",
            "tier": 2,
            "type": "financial-data"
          },
          "status": "active",
          "derived": null,
          "category": "stocks",
          "currency": null,
          "frequency": "trading-day",
          "freshness": "fresh",
          "isDerived": false,
          "manualUrl": null,
          "marketDate": "2026-09-04",
          "observedAt": "2026-09-03T17:00:00+00:00",
          "changeValue": -11.971436,
          "maintenance": "auto-daily",
          "manualCount": 0,
          "manualEntry": null,
          "manualLabel": null,
          "unitDisplay": "điểm",
          "changePercent": -0.3037,
          "manualCadence": null,
          "rangeChangeAbs": -22.062,
          "rangeChangePercent": -0.6
        },
        {
          "vnd": null,
          "code": "china_pmi",
          "meta": null,
          "unit": "điểm",
          "label": "PMI Trung Quốc",
          "spark": [
            {
              "value": 49.8,
              "marketDate": "2026-08-31"
            }
          ],
          "value": 49.8,
          "nameEn": "China Manufacturing PMI",
          "scaled": null,
          "source": null,
          "status": "unavailable",
          "derived": null,
          "category": "macro",
          "currency": null,
          "frequency": "event",
          "freshness": "fresh",
          "isDerived": false,
          "manualUrl": "https://www.stats.gov.cn/sj/zxfb/",
          "marketDate": "2026-08-31",
          "observedAt": null,
          "changeValue": null,
          "maintenance": "manual-periodic",
          "manualCount": 1,
          "manualEntry": {
            "note": "China Manufacturing PMI, tháng 8/2026",
            "unit": "điểm",
            "value": 49.8,
            "sourceUrl": "https://www.stats.gov.cn/sj/zxfb/",
            "updatedAt": "2026-09-04T10:41:48.658+00:00",
            "observedOn": "2026-08-31",
            "sourceName": "NBS Trung Quốc / National Bureau of Statistics of China",
            "publishedOn": "2026-09-01"
          },
          "manualLabel": "NBS Trung Quốc — Tổng cục Thống kê (công bố hàng tháng)",
          "unitDisplay": "điểm",
          "changePercent": null,
          "manualCadence": "monthly",
          "rangeChangeAbs": null,
          "rangeChangePercent": null
        },
        {
          "vnd": null,
          "code": "china_10y",
          "meta": null,
          "unit": "%",
          "label": "Lợi suất TP Trung Quốc 10 năm",
          "spark": [
            {
              "value": 1.68,
              "marketDate": "2026-09-04"
            }
          ],
          "value": 1.68,
          "nameEn": "China 10-Year Government Bond Yield",
          "scaled": null,
          "source": null,
          "status": "unavailable",
          "derived": null,
          "category": "rates",
          "currency": null,
          "frequency": "event",
          "freshness": "fresh",
          "isDerived": false,
          "manualUrl": "https://yield.chinabond.com.cn/cbweb-czb-web/czb/moreInfo",
          "marketDate": "2026-09-04",
          "observedAt": null,
          "changeValue": null,
          "maintenance": "manual-periodic",
          "manualCount": 1,
          "manualEntry": {
            "note": "China Government Bond 10-Year Yield",
            "unit": "%",
            "value": 1.68,
            "sourceUrl": "https://yield.chinabond.com.cn/cbweb-czb-web/czb/moreInfo",
            "updatedAt": "2026-09-04T10:38:54.016+00:00",
            "observedOn": "2026-09-04",
            "sourceName": "ChinaBond / CCDC (MOF China Government Bond Yield Curve)",
            "publishedOn": "2026-09-04"
          },
          "manualLabel": "ChinaBond/CCDC — Đường cong lợi suất TP Chính phủ",
          "unitDisplay": "%",
          "changePercent": null,
          "manualCadence": "periodic",
          "rangeChangeAbs": null,
          "rangeChangePercent": null
        }
      ],
      "defaultOpen": false,
      "description": "Đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam — chứng khoán, sản xuất, lợi suất."
    },
    {
      "id": "derived",
      "emoji": "🧮",
      "title": "Chỉ số phái sinh & mối quan hệ",
      "counts": {
        "total": 7,
        "available": 7,
        "unavailable": 0,
        "manualPeriodic": 0
      },
      "indicators": [
        {
          "vnd": null,
          "code": "oil_wti_vnd",
          "meta": null,
          "unit": "VND/thùng",
          "label": "Dầu WTI quy đổi VND",
          "spark": [
            {
              "value": 2174738.44,
              "marketDate": "2026-08-28"
            },
            {
              "value": 2235763.26,
              "marketDate": "2026-08-31"
            },
            {
              "value": 2352035.43,
              "marketDate": "2026-09-01"
            },
            {
              "value": 2372630.76,
              "marketDate": "2026-09-02"
            },
            {
              "value": 2380191.08,
              "marketDate": "2026-09-03"
            },
            {
              "value": 2374703.66,
              "marketDate": "2026-09-04"
            }
          ],
          "value": 2374703.66,
          "nameEn": "WTI Crude Oil in VND",
          "scaled": null,
          "source": null,
          "status": "active",
          "derived": {
            "code": "oil_wti_vnd",
            "kind": "series",
            "unit": "VND/thùng",
            "inputs": [
              "oil_wti"
            ],
            "latest": 2374703.66,
            "points": [
              {
                "value": 2174738.44,
                "marketDate": "2026-08-28"
              },
              {
                "value": 2235763.26,
                "marketDate": "2026-08-31"
              },
              {
                "value": 2352035.43,
                "marketDate": "2026-09-01"
              },
              {
                "value": 2372630.76,
                "marketDate": "2026-09-02"
              },
              {
                "value": 2380191.08,
                "marketDate": "2026-09-03"
              },
              {
                "value": 2374703.66,
                "marketDate": "2026-09-04"
              }
            ],
            "previous": 2380191.08,
            "incomplete": false,
            "changeValue": -5487.42,
            "derivedKind": "fx",
            "changePercent": -0.23
          },
          "category": "derived",
          "currency": "VND",
          "frequency": "daily",
          "freshness": "fresh",
          "isDerived": true,
          "manualUrl": null,
          "marketDate": "2026-09-04",
          "observedAt": null,
          "changeValue": -5487.42,
          "maintenance": "auto-daily",
          "manualCount": 0,
          "manualEntry": null,
          "manualLabel": null,
          "unitDisplay": "VND/thùng",
          "changePercent": -0.23,
          "manualCadence": null,
          "rangeChangeAbs": 199965.22,
          "rangeChangePercent": 9.2
        },
        {
          "vnd": null,
          "code": "gold_oil_ratio",
          "meta": null,
          "unit": "thùng dầu / oz vàng",
          "label": "Tỷ lệ Vàng / Dầu",
          "spark": [
            {
              "value": 53.6942,
              "marketDate": "2026-08-28"
            },
            {
              "value": 51.6686,
              "marketDate": "2026-08-31"
            },
            {
              "value": 48.1933,
              "marketDate": "2026-09-01"
            },
            {
              "value": 47.976,
              "marketDate": "2026-09-02"
            },
            {
              "value": 49.1972,
              "marketDate": "2026-09-03"
            },
            {
              "value": 49.7442,
              "marketDate": "2026-09-04"
            }
          ],
          "value": 49.7442,
          "nameEn": "Gold / Oil Ratio",
          "scaled": null,
          "source": null,
          "status": "active",
          "derived": {
            "code": "gold_oil_ratio",
            "kind": "series",
            "unit": "thùng dầu / oz vàng",
            "inputs": [
              "gold_intl",
              "oil_wti"
            ],
            "latest": 49.7442,
            "points": [
              {
                "value": 53.6942,
                "marketDate": "2026-08-28"
              },
              {
                "value": 51.6686,
                "marketDate": "2026-08-31"
              },
              {
                "value": 48.1933,
                "marketDate": "2026-09-01"
              },
              {
                "value": 47.976,
                "marketDate": "2026-09-02"
              },
              {
                "value": 49.1972,
                "marketDate": "2026-09-03"
              },
              {
                "value": 49.7442,
                "marketDate": "2026-09-04"
              }
            ],
            "previous": 49.1972,
            "incomplete": false,
            "changeValue": 0.547,
            "derivedKind": "ratio",
            "changePercent": 1.11
          },
          "category": "derived",
          "currency": null,
          "frequency": "daily",
          "freshness": "fresh",
          "isDerived": true,
          "manualUrl": null,
          "marketDate": "2026-09-04",
          "observedAt": null,
          "changeValue": 0.547,
          "maintenance": "auto-daily",
          "manualCount": 0,
          "manualEntry": null,
          "manualLabel": null,
          "unitDisplay": "thùng dầu / oz vàng",
          "changePercent": 1.11,
          "manualCadence": null,
          "rangeChangeAbs": -3.95,
          "rangeChangePercent": -7.4
        },
        {
          "vnd": null,
          "code": "us_10y_fed",
          "meta": null,
          "unit": "điểm %",
          "label": "Chênh lệch 10Y - Fed",
          "spark": [
            {
              "value": 1.1,
              "marketDate": "2026-08-28"
            },
            {
              "value": 1.12,
              "marketDate": "2026-08-31"
            },
            {
              "value": 1.16,
              "marketDate": "2026-09-01"
            },
            {
              "value": 1.16,
              "marketDate": "2026-09-02"
            }
          ],
          "value": 1.16,
          "nameEn": "10Y minus Fed Funds",
          "scaled": null,
          "source": null,
          "status": "active",
          "derived": {
            "code": "us_10y_fed",
            "kind": "series",
            "unit": "điểm %",
            "inputs": [
              "us_10y",
              "us_fed_rate"
            ],
            "latest": 1.16,
            "points": [
              {
                "value": 1.1,
                "marketDate": "2026-08-28"
              },
              {
                "value": 1.12,
                "marketDate": "2026-08-31"
              },
              {
                "value": 1.16,
                "marketDate": "2026-09-01"
              },
              {
                "value": 1.16,
                "marketDate": "2026-09-02"
              }
            ],
            "previous": 1.16,
            "incomplete": false,
            "changeValue": 0,
            "derivedKind": "spread",
            "changePercent": 0
          },
          "category": "derived",
          "currency": null,
          "frequency": "daily",
          "freshness": "fresh",
          "isDerived": true,
          "manualUrl": null,
          "marketDate": "2026-09-02",
          "observedAt": null,
          "changeValue": 0,
          "maintenance": "auto-daily",
          "manualCount": 0,
          "manualEntry": null,
          "manualLabel": null,
          "unitDisplay": "điểm %",
          "changePercent": 0,
          "manualCadence": null,
          "rangeChangeAbs": 0.06,
          "rangeChangePercent": 5.5
        },
        {
          "vnd": null,
          "code": "us_10y_2y",
          "meta": null,
          "unit": "điểm %",
          "label": "Chênh lệch lợi suất 10Y - 2Y",
          "spark": [
            {
              "value": 0.39,
              "marketDate": "2026-08-28"
            },
            {
              "value": 0.41,
              "marketDate": "2026-08-31"
            },
            {
              "value": 0.4,
              "marketDate": "2026-09-01"
            },
            {
              "value": 0.4,
              "marketDate": "2026-09-02"
            }
          ],
          "value": 0.4,
          "nameEn": "10Y-2Y Treasury Spread",
          "scaled": null,
          "source": null,
          "status": "active",
          "derived": {
            "code": "us_10y_2y",
            "kind": "series",
            "unit": "điểm %",
            "inputs": [
              "us_10y",
              "us_2y"
            ],
            "latest": 0.4,
            "points": [
              {
                "value": 0.39,
                "marketDate": "2026-08-28"
              },
              {
                "value": 0.41,
                "marketDate": "2026-08-31"
              },
              {
                "value": 0.4,
                "marketDate": "2026-09-01"
              },
              {
                "value": 0.4,
                "marketDate": "2026-09-02"
              }
            ],
            "previous": 0.4,
            "incomplete": false,
            "changeValue": 0,
            "derivedKind": "spread",
            "changePercent": 0
          },
          "category": "derived",
          "currency": null,
          "frequency": "daily",
          "freshness": "fresh",
          "isDerived": true,
          "manualUrl": null,
          "marketDate": "2026-09-02",
          "observedAt": null,
          "changeValue": 0,
          "maintenance": "auto-daily",
          "manualCount": 0,
          "manualEntry": null,
          "manualLabel": null,
          "unitDisplay": "điểm %",
          "changePercent": 0,
          "manualCadence": null,
          "rangeChangeAbs": 0.01,
          "rangeChangePercent": 2.6
        },
        {
          "vnd": null,
          "code": "btc_vs_sp500",
          "meta": null,
          "unit": "điểm %",
          "label": "Bitcoin so với S&P 500",
          "spark": [],
          "value": 3.22,
          "nameEn": "Bitcoin vs S&P 500 (relative)",
          "scaled": null,
          "source": null,
          "status": "active",
          "derived": {
            "code": "btc_vs_sp500",
            "kind": "relationship",
            "unit": "điểm %",
            "aCode": "bitcoin_usd",
            "bCode": "sp500",
            "inputs": [
              "bitcoin_usd",
              "sp500"
            ],
            "direction": "same",
            "divergence": false,
            "incomplete": false,
            "derivedKind": "relative",
            "aChangePercent": 3.69,
            "bChangePercent": 0.47,
            "relativeSpread": 3.22
          },
          "category": "derived",
          "currency": null,
          "frequency": "daily",
          "freshness": "fresh",
          "isDerived": true,
          "manualUrl": null,
          "marketDate": "2026-09-04",
          "observedAt": null,
          "changeValue": null,
          "maintenance": "auto-daily",
          "manualCount": 0,
          "manualEntry": null,
          "manualLabel": null,
          "unitDisplay": "điểm %",
          "changePercent": null,
          "manualCadence": null,
          "rangeChangeAbs": null,
          "rangeChangePercent": null
        },
        {
          "vnd": null,
          "code": "vnindex_vs_sp500",
          "meta": null,
          "unit": "điểm %",
          "label": "VN-Index so với S&P 500",
          "spark": [],
          "value": 0.67,
          "nameEn": "VN-Index vs S&P 500 (relative)",
          "scaled": null,
          "source": null,
          "status": "active",
          "derived": {
            "code": "vnindex_vs_sp500",
            "kind": "relationship",
            "unit": "điểm %",
            "aCode": "vnindex",
            "bCode": "sp500",
            "inputs": [
              "vnindex",
              "sp500"
            ],
            "direction": "same",
            "divergence": false,
            "incomplete": false,
            "derivedKind": "relative",
            "aChangePercent": 1.14,
            "bChangePercent": 0.47,
            "relativeSpread": 0.67
          },
          "category": "derived",
          "currency": null,
          "frequency": "daily",
          "freshness": "fresh",
          "isDerived": true,
          "manualUrl": null,
          "marketDate": "2026-09-04",
          "observedAt": null,
          "changeValue": null,
          "maintenance": "auto-daily",
          "manualCount": 0,
          "manualEntry": null,
          "manualLabel": null,
          "unitDisplay": "điểm %",
          "changePercent": null,
          "manualCadence": null,
          "rangeChangeAbs": null,
          "rangeChangePercent": null
        },
        {
          "vnd": null,
          "code": "dxy_vs_gold",
          "meta": null,
          "unit": "quan hệ",
          "label": "Chỉ số USD so với Vàng",
          "spark": [],
          "value": -1.84,
          "nameEn": "DXY vs Gold (relationship)",
          "scaled": null,
          "source": null,
          "status": "active",
          "derived": {
            "code": "dxy_vs_gold",
            "kind": "relationship",
            "unit": "quan hệ",
            "aCode": "dxy",
            "bCode": "gold_intl",
            "inputs": [
              "dxy",
              "gold_intl"
            ],
            "direction": "opposite",
            "divergence": false,
            "incomplete": false,
            "derivedKind": "relative",
            "aChangePercent": -0.64,
            "bChangePercent": 1.2,
            "relativeSpread": -1.84
          },
          "category": "derived",
          "currency": null,
          "frequency": "daily",
          "freshness": "fresh",
          "isDerived": true,
          "manualUrl": null,
          "marketDate": "2026-09-04",
          "observedAt": null,
          "changeValue": null,
          "maintenance": "auto-daily",
          "manualCount": 0,
          "manualEntry": null,
          "manualLabel": null,
          "unitDisplay": "quan hệ",
          "changePercent": null,
          "manualCadence": null,
          "rangeChangeAbs": null,
          "rangeChangePercent": null
        }
      ],
      "defaultOpen": false,
      "description": "Tính khi đọc từ các chỉ số gốc — không lưu riêng. Dùng để đọc tương quan giữa các thị trường."
    }
  ],
  "window": {
    "to": "2026-09-04",
    "from": "2026-08-28"
  },
  "range_days": 7,
  "generated_at": "2026-09-04T10:41:58.000Z"
}