← Phân tích kinh tế
Thời tiết kinh tế · 7 ngày · 2026-09-14
Ngày phân tích: 14/09/2026 · Khoảng: 7 ngày · Dữ liệu: 2026-09-07 → 2026-09-14 · Prompt chỉ báo v1.1
Phân tích AI (dán từ ngoài)
# 🌦️ THỜI TIẾT KINH TẾ **Snapshot 14/09/2026 · Kỳ 07–14/09/2026** --- ## 1. 🌡️ Nhiệt độ chung Tuần này có **một vùng nóng bất thường rõ ràng: dầu mỏ**, còn phần lớn các thị trường khác vẫn đứng yên một cách đáng chú ý. S&P 500 gần như không nhúc nhích. USD/VND ổn định. Vàng thế giới thậm chí giảm nhẹ. Nhìn bề ngoài có vẻ yên, nhưng bên dưới có lửa địa chính trị đang đốt giá dầu lên +12% trong một tuần — mức tăng lớn nhất trong snapshot. Thị trường chưa hoảng loạn, nhưng đang quan sát rất kỹ. --- ## 2. 🔥 Điểm nóng nhất **① Dầu WTI: +12,4% trong kỳ, từ $91,48 → $102,80/thùng** [Quan sát] Tăng mạnh nhất trong toàn bộ snapshot. Giá dầu vượt ngưỡng $100/thùng. [Nguồn ngoài snapshot] Nguyên nhân chính được xác nhận: căng thẳng Mỹ–Iran leo thang tại Eo biển Hormuz. Saudi Arabia đóng cửa đường ống East-West sau các cuộc tấn công bằng drone. Theo EIA (công bố 09/09/2026), tồn kho dầu toàn cầu đã giảm 400 triệu thùng từ đầu năm 2026, và các hạn chế xuất khẩu từ Trung Đông được dự báo kéo dài đến hết 2026. Dầu từng chạm đỉnh $119/thùng hồi tháng 3/2026 — mức hiện tại chưa phải đỉnh của năm nhưng đang tiệm cận vùng áp lực cao. **② EUR/VND: +2,82% trong một phiên, +2,3% toàn kỳ** [Quan sát] Đây là mức biến động phiên lớn nhất trong snapshot — bất thường với một cặp tiền tệ thường ổn định hơn. [Nguồn ngoài snapshot] ECB họp ngày 10/09/2026, thị trường kỳ vọng tăng lãi suất do lạm phát châu Âu bị đẩy lên bởi giá dầu. Đồng thời USD suy yếu nhẹ so với EUR trong bối cảnh thị trường chờ quyết định của Fed (dự kiến họp 15–16/09/2026). Hai yếu tố này cùng chiều đẩy EUR tăng mạnh. [Giả thuyết cần kiểm chứng] Chênh lệch lãi suất ECB–Fed sẽ là yếu tố quyết định EUR/VND tuần tới — tùy vào Fed có tăng lãi suất hay không. **③ Chênh lệch vàng Việt Nam – thế giới: +39,3% trong kỳ, đạt 8,22 triệu/lượng** [Quan sát] Chênh lệch này dao động rất lớn trong kỳ — từ 5,9 triệu đến 10,3 triệu, rồi về 8,22 triệu. Biên độ này bất thường. [Diễn giải hợp lý] Vàng thế giới giảm 2,3% trong kỳ nhưng vàng SJC gần như đứng yên (-0,3%). Khi giá thế giới giảm mà trong nước không giảm theo, chênh lệch nới rộng ra. Điều này phản ánh thị trường vàng trong nước đang không bám theo tín hiệu quốc tế — có thể do cung hạn chế hoặc cầu nội địa neo giá. --- ## 3. 🧊 Điều đang ổn định - **Fed funds rate: 3,63%** — không thay đổi trong kỳ. Nhưng thị trường đang đặt cược Fed có thể tăng tại cuộc họp 15–16/09/2026. - **S&P 500: -0,2%** — gần như đứng yên, dao động trong biên độ hẹp 7.591–7.673. - **USD/VND: -0,5%** — VND thậm chí nhích mạnh hơn một chút so với USD, cho thấy áp lực tỷ giá hiện chưa căng. - **Vàng SJC: -0,3%** — ổn định trong nước dù vàng thế giới giảm. --- ## 4. 🔗 Các tín hiệu đang đi cùng nhau **Dầu tăng mạnh + Gold/Oil ratio giảm 13,1% + Dầu quy VND tăng 11,8%** [Quan sát] Ba con số này là một hệ thống nhất quán: dầu tăng nhanh hơn vàng, nên vàng mua được ít dầu hơn (ratio từ ~49 xuống ~42,5 thùng/oz). Người Việt nhập dầu thấy giá tăng theo cả đô lẫn thùng. **Lợi suất trái phiếu Mỹ 2Y và 10Y cùng tăng trong kỳ** [Quan sát] Cả hai tăng ~0,15–0,17 điểm % (dù chỉ có 3 điểm dữ liệu — cần thận trọng khi suy xu hướng). Khi cả 2Y lẫn 10Y cùng tăng, thị trường đang định giá lại kỳ vọng lãi suất cao hơn trong cả ngắn hạn và dài hạn. **VN-Index và Shanghai Composite cùng giảm nhẹ** [Quan sát] Cả hai giảm khoảng 1–1,5% trong kỳ, cùng chiều với S&P 500 giảm nhẹ. Không có gì đặc biệt vượt ngoài xu hướng chung. --- ## 5. ⚡ Các tín hiệu mâu thuẫn **Dầu tăng +12% nhưng S&P 500 gần như đứng yên, VIX chỉ tăng nhẹ lên 15,84** [Quan sát] Giá dầu tăng mạnh thường đi kèm lo ngại lạm phát, chi phí doanh nghiệp tăng, và biến động thị trường leo thang. Nhưng tuần này S&P 500 không phản ứng mạnh, VIX không vọt lên vùng báo động (>20). [Diễn giải hợp lý] Có thể thị trường cổ phiếu đang "chờ xem" kết quả cuộc họp Fed (15–16/09) và đánh giá xem xung đột Hormuz có lan rộng thêm không — thay vì phản ứng ngay. [Giả thuyết cần kiểm chứng] Nếu dầu tiếp tục ở trên $100 tuần tới trong khi Fed tăng lãi suất, khả năng S&P 500 sẽ điều chỉnh mạnh hơn là cao hơn. **USD tăng nhẹ (+0,3%) nhưng vàng lại giảm (-2,3%)** [Quan sát] Đây là quan hệ ngược chiều bình thường (USD mạnh → vàng yếu hơn). Tuy nhiên mức độ: USD chỉ tăng 0,3% mà vàng giảm tới 2,3% — chênh lệch khá lớn, cho thấy có thêm yếu tố riêng đang kéo vàng xuống ngoài tỷ giá. --- ## 6. 🇻🇳 Việt Nam chịu tác động gì? **Dầu nhập khẩu đắt hơn rõ ràng.** Dầu WTI quy VND tăng 11,8% trong kỳ, từ 2,38 triệu lên 2,66 triệu/thùng. Đây là áp lực chi phí thực, ảnh hưởng đến xăng, logistics, sản xuất. **Tỷ giá USD/VND tương đối ổn.** VND thậm chí tăng nhẹ so với USD trong kỳ (-0,5%). Điều này phần nào giảm bớt tác động của dầu đắt — nếu nhập khẩu dầu bằng USD, VND mạnh hơn một chút thì chi trả cũng nhẹ hơn một chút. **EUR/VND tăng mạnh** (+2,3% kỳ, +2,82% một phiên) là đáng chú ý cho doanh nghiệp nhập khẩu từ châu Âu hoặc có khoản phải trả bằng EUR. **Chênh lệch vàng SJC – thế giới: 8,22 triệu/lượng, đỉnh kỳ lên tới 10,3 triệu.** [Quan sát] Biên độ rộng bất thường. Thị trường vàng trong nước đang có động lực riêng, không bám theo vàng thế giới. **VN-Index giảm -1,5% trong 5 phiên** (nguồn SSI iBoard, Tier 3). Cùng chiều với xu hướng toàn cầu, không có tín hiệu đặc biệt tách rời. --- ## 7. 🇨🇳 Trung Quốc đang nói gì? Dữ liệu hạn chế trong kỳ này: - **Shanghai Composite: -1,1%** trong kỳ (5 phiên), đang ở 3.888 điểm. Giảm cùng chiều với xu hướng chung, không có tín hiệu đột biến. - **PMI tháng 8/2026: 49,8 điểm** — dưới ngưỡng 50, nghĩa là sản xuất Trung Quốc đang co lại nhẹ. Đây là dữ liệu tháng, không phải tuần. - **Lợi suất trái phiếu Trung Quốc 10 năm: 1,68%** — chỉ có 1 điểm dữ liệu, không thể suy xu hướng. Tuy nhiên con số này thấp hơn rất nhiều so với Mỹ (4,95%) — phản ánh Trung Quốc đang trong chu kỳ nới lỏng tiền tệ, ngược với Mỹ. - **CNY/VND: -0,5%** — nhân dân tệ yếu hơn nhẹ so với VND trong kỳ. [Diễn giải hợp lý] PMI dưới 50 + lợi suất thấp + thị trường chứng khoán giảm nhẹ = Trung Quốc đang trong giai đoạn kinh tế chưa phục hồi rõ ràng. Không đủ dữ liệu tuần để kết luận thêm. --- ## 8. 💰 Tiền và lãi suất Chi phí tiền tại Mỹ đang ở ngưỡng cao và có thể còn tăng. Fed giữ nguyên 3,63% trong kỳ, nhưng lợi suất trái phiếu 2Y và 10Y đều tăng khoảng 0,15–0,17 điểm % — thị trường đang tự định giá lại kỳ vọng lãi suất cao hơn, trước cuộc họp Fed 15–16/09. Chênh lệch 10Y – 2Y: 0,39 điểm % — đường cong lợi suất đang dốc lên nhẹ (10Y cao hơn 2Y). Đây là tín hiệu thị trường kỳ vọng lãi suất dài hạn sẽ cao hơn lãi suất ngắn hạn — khác với tình trạng "đảo ngược" từng báo hiệu suy thoái trước đây. Lạm phát Mỹ (dữ liệu tháng, số mới nhất tháng 8/2026): CPI tổng 3,4%, lạm phát lõi 2,4%. Lạm phát lõi đang giảm dần — tốt. Nhưng CPI tổng đang có dấu hiệu nhích lên do giá năng lượng. Nếu dầu tiếp tục ở $100+, CPI tổng có thể bị đẩy lên trong các kỳ tới. M2 Mỹ tăng thêm 619 tỷ USD trong 6 tháng gần nhất — cung tiền đang mở rộng, nhưng chưa rõ tác động đến lạm phát trong bối cảnh lãi suất cao. Chênh lệch tín dụng (High Yield OAS): 2,70% — mức thấp, cho thấy thị trường trái phiếu doanh nghiệp chưa có dấu hiệu căng thẳng hay lo ngại vỡ nợ lan rộng. --- ## 9. 🚦 Mức độ rủi ro **🟠 Đáng quan tâm** Lý do: Dầu tăng +12% trong một tuần do xung đột địa chính trị tại Hormuz là tín hiệu không thể bỏ qua. Nếu căng thẳng leo thang thêm, dầu có thể tiếp tục tăng và kéo lạm phát lên — trong khi Fed đang cân nhắc tăng lãi suất thêm. Hai yếu tố này cộng hưởng là bất lợi cho tăng trưởng. Tuy nhiên S&P 500 và VIX chưa phản ứng mạnh, tín dụng doanh nghiệp ổn — cho thấy thị trường chưa định giá kịch bản xấu. Chưa đến mức 🔴 vì chưa có dấu hiệu lan rộng. --- ## 10. 👀 Kỳ tiếp theo cần nhìn gì? **① Quyết định Fed 15–16/09/2026** Tăng hay giữ nguyên? Nếu tăng trong khi dầu đang $100+, sẽ tạo áp lực kép lên kinh tế. Nhận định thay đổi nếu Fed giữ nguyên và phát tín hiệu dovish hơn dự kiến. **② Dầu WTI có duy trì được trên $100?** Phụ thuộc vào diễn biến Hormuz và kết quả đàm phán Iran–GCC tại Oman. Nếu có thỏa thuận ngoại giao → dầu có thể điều chỉnh giảm. Nếu leo thang → dầu tiếp tục tăng. **③ CPI Mỹ tháng 9 (công bố tháng 10)** Dầu tăng mạnh tháng 9 sẽ phản ánh vào CPI headline. Nếu CPI vượt 3,5%, áp lực lên Fed sẽ lớn hơn. **④ Chênh lệch vàng SJC** Biên độ 5,9–10,3 triệu/lượng trong một tuần là bất thường. Theo dõi xem chênh lệch có thu hẹp về vùng thông thường không, hay tiếp tục nới. **⑤ EUR/USD sau họp ECB và Fed** Nếu ECB tăng lãi suất + Fed giữ nguyên → EUR/VND có thể tiếp tục tăng, ảnh hưởng đến doanh nghiệp nhập khẩu từ châu Âu. --- ## 11. 🧠 KẾT LUẬN TRONG 5 CÂU Tuần này có một điểm nóng rõ ràng: dầu tăng hơn 12% do xung đột Mỹ–Iran tại Eo biển Hormuz làm gián đoạn nguồn cung từ Trung Đông. Phần còn lại của thị trường — chứng khoán, tỷ giá, vàng — phản ứng khá bình tĩnh, cho thấy thị trường đang chờ tín hiệu từ cuộc họp Fed tuần tới chứ chưa định giá kịch bản xấu. Rủi ro chính là nếu dầu tiếp tục cao và Fed tăng lãi suất thêm, hai áp lực này sẽ cộng hưởng và khó tránh ảnh hưởng đến tăng trưởng. Với Việt Nam, tác động trực tiếp nhất là chi phí dầu nhập khẩu đắt hơn, trong khi tỷ giá USD/VND hiện còn ổn định như một vùng đệm. Tuần tới là tuần quan trọng — quyết định của Fed và diễn biến dầu sẽ quyết định thời tiết kinh tế có chuyển từ 🟠 sang 🔴 hay không.
Ghi chú cá nhân
- Houthi đánh biển đỏ - Vàng VN đang ko theo vàng thế giới, nếu thế giới tiếp tục giảm, chắc chắn vàng VN sẽ có phiên giảm lớn
Bản chụp dữ liệu tại thời điểm phân tích
Đây là dữ liệu cố định — KHÔNG query lại. Dù nguồn có sửa số về sau, bản phân tích này vẫn giữ nguyên những gì AI đã nhìn thấy.
🌎 Thị trường toàn cầu
Vàng thế giới
$4.373 /oz
-2.3% trong kỳ
7 điểm · Yahoo Finance · T2
Dầu WTI
$102,80 /thùng
+12.4% trong kỳ
7 điểm · Yahoo Finance · T2
Khí tự nhiên
$2,85 /MMBtu
-4.1% trong kỳ
7 điểm · Yahoo Finance · T2
Đồng
$6,52 /lb
-2.5% trong kỳ
7 điểm · Yahoo Finance · T2
S&P 500
7.656,98 điểm
-0.2% trong kỳ
5 điểm · Yahoo Finance · T2
VIX
15,84 điểm
+3.5% trong kỳ
6 điểm · Yahoo Finance · T2
Bitcoin
$76.823
-4.4% trong kỳ
8 điểm · CoinGecko · T2
Lạm phát Mỹ (CPI)
3,4%
+2.0% trong kỳ
6 điểm · FRED · T1
Lạm phát lõi Mỹ
2,4%
-6.0% trong kỳ
6 điểm · FRED · T1
Tỷ lệ thất nghiệp Mỹ
4,10%
-4.7% trong kỳ
6 điểm · FRED · T1
Cung tiền M2 Mỹ
$23.218
+2.7% trong kỳ
6 điểm · FRED · T1
💰 Lãi suất & Tiền tệ
Lãi suất Mỹ
3,63%
0.0% trong kỳ
4 điểm · FRED · T1
Lợi suất TP Mỹ 2 năm
4,56%
+3.9% trong kỳ
3 điểm · FRED · T1
Lợi suất TP Mỹ 10 năm
4,95%
+3.1% trong kỳ
3 điểm · FRED · T1
Chênh lệch tín dụng Mỹ
2,70 điểm %
+0.7% trong kỳ
4 điểm · FRED · T1
Chỉ số USD
99,14 điểm
+0.3% trong kỳ
8 điểm · Yahoo Finance · T2
USD/VND
25.920 VND
-0.5% trong kỳ
7 điểm · Yahoo Finance · T2
EUR/VND
30.057 VND/EUR
+2.3% trong kỳ
6 điểm · Yahoo Finance · T2
JPY/VND
16.863 VND/100 JPY
+1.1% trong kỳ
7 điểm · Yahoo Finance (derived) · T2
CNY/VND
3.864 VND/CNY
-0.5% trong kỳ
7 điểm · Yahoo Finance (derived) · T2
RUB/VND
307,3 VND/RUB
+1.1% trong kỳ
7 điểm · Yahoo Finance (derived) · T2
🇻🇳 Việt Nam
VN-Index
1.795,21 điểm
-1.5% trong kỳ
5 điểm · SSI iBoard · T3
Vàng Việt Nam
146 triệu/lượng
-0.3% trong kỳ
7 điểm · CafeF · T3
🇨🇳 Trung Quốc
Shanghai Composite
3.888,11 điểm
-1.1% trong kỳ
5 điểm · Yahoo Finance · T2
PMI Trung Quốc
49,8 điểm
—
1 điểm
Lợi suất TP Trung Quốc 10 năm
1,68%
—
1 điểm
🧮 Chỉ số phái sinh & mối quan hệ
Dầu WTI quy đổi VND · tính toán
2.664.576 VND/thùng
+11.8% trong kỳ
7 điểm · phái sinh
Tỷ lệ Vàng / Dầu · tính toán
42,5 thùng/oz
-13.1% trong kỳ
7 điểm · phái sinh
Chênh lệch 10Y - Fed · tính toán
1,32 điểm %
+12.8% trong kỳ
3 điểm · phái sinh
Chênh lệch lợi suất 10Y - 2Y · tính toán
0,39 điểm %
-4.9% trong kỳ
3 điểm · phái sinh
Bitcoin so với S&P 500 · tính toán
-4,15 điểm %
—
0 điểm · phái sinh
VN-Index so với S&P 500 · tính toán
-1,23 điểm %
—
0 điểm · phái sinh
Chỉ số USD so với Vàng · tính toán
2,59 quan hệ
—
0 điểm · phái sinh
Chênh lệch vàng Việt Nam - thế giới · tính toán
8,22 triệu/lượng
+39.3% trong kỳ
6 điểm · phái sinh
Prompt phân tích chỉ báo đã dùng (v1.1)
════════════════════════════════════════════════════════════
RONGLEO WEATHER ECONOMY · THỜI TIẾT KINH TẾ
════════════════════════════════════════════════════════════
Ngày snapshot : 14/09/2026 (2026-09-14)
Khoảng phân tích : 7 ngày (07/09/2026 → 14/09/2026)
Tạo lúc : 2026-09-14T06:03:35.830Z
Nguồn dữ liệu : RongLeo Weather Economy
Số chỉ số có dữ liệu : 34 · 5 nhóm
Phiên bản prompt : 1.1
Tỷ giá quy đổi USD/VND : 25.920 (14/09/2026)
════════════════════════════════════════════════════════════
## VAI TRÒ
Bạn là một người phân tích kinh tế, viết cho một người **thông minh nhưng KHÔNG làm trong ngành tài chính**.
Không viết theo phong cách báo cáo ngân hàng / research report / Bloomberg terminal / bài học vỡ lòng. Viết tiếng Việt, câu ngắn, ít thuật ngữ. Nếu buộc phải dùng thuật ngữ tiếng Anh, giải thích ngay bằng một câu đời thường (ví dụ "yield curve" = chênh lệch lãi suất giữa trái phiếu dài hạn và ngắn hạn).
Câu hỏi trung tâm bạn phải trả lời:
**"Nếu nhìn TẤT CẢ các chỉ số này CÙNG NHAU, nền kinh tế hiện đang có thời tiết như thế nào?"**
## CÁCH LÀM VIỆC (đọc kỹ trước khi phân tích)
- ĐỪNG đọc từng con số rồi mô tả lại. Hãy nhìn TOÀN BỘ hệ thống.
- Ưu tiên **mối quan hệ giữa các biến** hơn là mô tả từng biến.
- So sánh: "Dầu đang nóng lên mạnh, nhưng tài sản rủi ro chưa phản ứng hoảng loạn, và USD/VND đứng yên" — CHỨ KHÔNG PHẢI "WTI +9,6%. BTC +3,8%. Vàng +0,7%".
- Đừng giải thích những chỉ số không có ý nghĩa trong bối cảnh hiện tại.
- Đừng cố tạo ra một câu chuyện nếu dữ liệu không đủ. Nếu tín hiệu mâu thuẫn nhau, nói rõ. Nếu không biết nguyên nhân, nói "không biết".
- Phân biệt rõ 3 mức:
- **[Quan sát]** — dữ liệu thực sự cho thấy gì (rút thẳng từ số).
- **[Diễn giải hợp lý]** — điều có thể suy ra hợp lý từ dữ liệu.
- **[Giả thuyết cần kiểm chứng]** — nguyên nhân có thể có nhưng KHÔNG nằm trong snapshot.
- KHÔNG biến tương quan (correlation) thành nhân quả (causation). Không nói "Dầu tăng vì X" nếu snapshot không chứa bằng chứng X.
- Phân biệt: **thay đổi phiên gần nhất** ≠ **thay đổi toàn kỳ** ≠ **mức hiện tại** ≠ **đỉnh/đáy trong kỳ**.
## QUY TẮC VỀ DỮ LIỆU
Dữ liệu trong phần SNAPSHOT dưới đây là **dữ liệu đầu vào chuẩn** của ứng dụng. Bạn KHÔNG được:
- thay số, sửa số, làm tròn lại theo ý mình
- đổi timestamp, đổi nguồn
- tự tạo quan sát mới, nội suy dữ liệu thiếu
- coi "không có dữ liệu" là 0, coi "thiếu điểm" là "đi ngang"
- biến giá trị phái sinh (derived) thành giá trị gốc
Nếu thấy một số liệu bất thường → **nói rằng nó bất thường**, đừng tự sửa.
## SNAPSHOT — DỮ LIỆU
### 🌎 Thị trường toàn cầu
| Chỉ số | Hiện tại | Δ phiên gần nhất | Δ toàn kỳ | Đầu kỳ → Cuối kỳ | Thấp – Cao (kỳ) | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vàng thế giới (Gold) | $4.373 /oz · ≈ 136,67 triệu VND/lượng · ≈ 3,64 triệu VND/gram | +0,16% | -2,3% | 07/09/2026: 4.476,6 → 14/09/2026: 4.373,3 · 7 điểm | 4.364,5 – 4.476,6 | Yahoo Finance · T2 |
| Dầu WTI (WTI Crude Oil) | $102,80 /thùng · ≈ 2,66 triệu VND/thùng · ≈ 16.760 VND/lít | +2,75% | +12,4% | 07/09/2026: 91,48 → 14/09/2026: 102,8 · 7 điểm | 91,48 – 102,8 | Yahoo Finance · T2 |
| Khí tự nhiên (Natural Gas) | $2,85 /MMBtu · ≈ 73.976 VND/MMBtu | +0,81% | -4,1% | 07/09/2026: 2,975 → 14/09/2026: 2,854 · 7 điểm | 2,822 – 2,975 | Yahoo Finance · T2 |
| Đồng (Copper) | $6,52 /lb · ≈ 372.463 VND/kg | +0,75% | -2,5% | 07/09/2026: 6,682 → 14/09/2026: 6,518 · 7 điểm | 6,467 – 6,804 | Yahoo Finance · T2 |
| S&P 500 (S&P 500 Index) | 7.656,98 điểm | ≈0% | -0,2% | 08/09/2026: 7.673,5 → 12/09/2026: 7.657 · 5 điểm | 7.591,7 – 7.673,5 | Yahoo Finance · T2 |
| VIX (CBOE Volatility Index) | 15,84 điểm | ≈0% | +3,5% | 07/09/2026: 15,3 → 12/09/2026: 15,84 · 6 điểm | 15,3 – 17,84 | Yahoo Finance · T2 |
| Bitcoin (Bitcoin) | $76.823 · ≈ 1,99 tỷ VND/BTC | -0,57% | -4,4% | 07/09/2026: 80.329,3 → 14/09/2026: 76.822,7 · 8 điểm | 76.555 – 80.329,3 | CoinGecko · T2 |
| Lạm phát Mỹ (CPI) (US CPI (headline, YoY)) · theo tháng | 3,4% | +0,05 điểm % (kỳ gần nhất) | +0,07 điểm % (qua 6 kỳ tháng) | 01/03/2026: 3,286 → 01/08/2026: 3,353 · 6 điểm | 3,286 – 4,167 | FRED · T1 (chính thức) |
| Lạm phát lõi Mỹ (US Core CPI (YoY)) · theo tháng | 2,4% | -0,02 điểm % (kỳ gần nhất) | -0,16 điểm % (qua 6 kỳ tháng) | 01/03/2026: 2,602 → 01/08/2026: 2,446 · 6 điểm | 2,446 – 2,823 | FRED · T1 (chính thức) |
| Tỷ lệ thất nghiệp Mỹ (US Unemployment Rate) · theo tháng | 4,10% | 0 điểm % (kỳ gần nhất) | -0,2 điểm % (qua 6 kỳ tháng) | 01/03/2026: 4,3 → 01/08/2026: 4,1 · 6 điểm | 4,1 – 4,3 | FRED · T1 (chính thức) |
| Cung tiền M2 Mỹ (US M2 Money Supply) · theo tháng | $23.218 | +102,8 tỷ USD (kỳ gần nhất) | +619,1 tỷ USD (qua 6 kỳ tháng) | 01/02/2026: 22.598,9 → 01/07/2026: 23.218 · 6 điểm | 22.598,9 – 23.218 | FRED · T1 (chính thức) |
### 💰 Lãi suất & Tiền tệ
| Chỉ số | Hiện tại | Δ phiên gần nhất | Δ toàn kỳ | Đầu kỳ → Cuối kỳ | Thấp – Cao (kỳ) | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lãi suất Mỹ (Federal Funds Rate) | 3,63% | ≈0% | 0 điểm % | 07/09/2026: 3,63 → 10/09/2026: 3,63 · 4 điểm | 3,63 – 3,63 | FRED · T1 (chính thức) |
| Lợi suất TP Mỹ 2 năm (US 2-Year Treasury Yield) | 4,56% | +2,93% | +0,17 điểm % | 08/09/2026: 4,39 → 10/09/2026: 4,56 · 3 điểm | 4,39 – 4,56 | FRED · T1 (chính thức) |
| Lợi suất TP Mỹ 10 năm (US 10-Year Treasury Yield) | 4,95% | +2,48% | +0,15 điểm % | 08/09/2026: 4,8 → 10/09/2026: 4,95 · 3 điểm | 4,8 – 4,95 | FRED · T1 (chính thức) |
| Chênh lệch tín dụng Mỹ (US High Yield OAS (Credit Spread)) | 2,70 điểm % | -0,37% | +0,02 điểm % | 07/09/2026: 2,68 → 10/09/2026: 2,7 · 4 điểm | 2,67 – 2,71 | FRED · T1 (chính thức) |
| Chỉ số USD (US Dollar Index (DXY)) | 99,14 điểm | ≈0% | +0,3% | 07/09/2026: 98,865 → 14/09/2026: 99,144 · 8 điểm | 98,77 – 99,144 | Yahoo Finance · T2 |
| USD/VND (USD) | 25.920 VND | ≈0% | -0,5% | 07/09/2026: 26.050 → 14/09/2026: 25.920 · 7 điểm | 25.904 – 26.050 | Yahoo Finance · T2 |
| EUR/VND (EUR) | 30.057 VND/EUR | +2,82% | +2,3% | 07/09/2026: 29.372 → 12/09/2026: 30.057 · 6 điểm | 29.220 – 30.057 | Yahoo Finance · T2 |
| JPY/VND (JPY) | 16.863 VND/100 JPY | +0,5% | +1,1% | 07/09/2026: 166,8 → 14/09/2026: 168,6 · 7 điểm | 166,8 – 169,2 | Yahoo Finance (derived) · T2 |
| CNY/VND (CNY) | 3.864 VND/CNY | ≈0% | -0,5% | 07/09/2026: 3.881,8 → 14/09/2026: 3.864,3 · 7 điểm | 3.860,2 – 3.881,8 | Yahoo Finance (derived) · T2 |
| RUB/VND (RUB) | 307,3 VND/RUB | -0,49% | +1,1% | 07/09/2026: 303,9 → 14/09/2026: 307,3 · 7 điểm | 302,6 – 308,8 | Yahoo Finance (derived) · T2 |
### 🇻🇳 Việt Nam
| Chỉ số | Hiện tại | Δ phiên gần nhất | Δ toàn kỳ | Đầu kỳ → Cuối kỳ | Thấp – Cao (kỳ) | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| VN-Index (VN-Index) | 1.795,21 điểm | -1,86% | -1,5% | 07/09/2026: 1.821,6 → 11/09/2026: 1.795,2 · 5 điểm | 1.795,2 – 1.830,4 | SSI iBoard · T3 |
| Vàng Việt Nam (Vietnam Gold (SJC)) | 146 triệu/lượng | ≈0% | -0,3% | 07/09/2026: 146.500.000 → 13/09/2026: 146.000.000 · 7 điểm | 145.400.000 – 146.600.000 | CafeF · T3 |
### 🇨🇳 Trung Quốc
| Chỉ số | Hiện tại | Δ phiên gần nhất | Δ toàn kỳ | Đầu kỳ → Cuối kỳ | Thấp – Cao (kỳ) | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Shanghai Composite (Shanghai Composite Index) | 3.888,11 điểm | -1,18% | -1,1% | 07/09/2026: 3.932,7 → 11/09/2026: 3.888,1 · 5 điểm | 3.888,1 – 3.951,5 | Yahoo Finance · T2 |
| PMI Trung Quốc (China Manufacturing PMI) · dữ liệu theo tháng, nhập tay · kỳ 31/08/2026 | 49,8 điểm | — | theo tháng | 31/08/2026: 49,8 → 31/08/2026: 49,8 · 1 điểm | 49,8 – 49,8 | nhập tay (NBS Trung Quốc / National Bureau of Statistics of China) · công bố 01/09/2026 |
| Lợi suất TP Trung Quốc 10 năm (China 10-Year Government Bond Yield) · dữ liệu theo ngày giao dịch, nhập tay · kỳ 04/09/2026 | 1,68% | — | 1 điểm — không có Δ kỳ | 04/09/2026: 1,68 → 04/09/2026: 1,68 · 1 điểm | 1,68 – 1,68 | nhập tay (ChinaBond / CCDC (MOF China Government Bond Yield Curve)) · công bố 04/09/2026 |
### 🧮 Chỉ số phái sinh & mối quan hệ
| Chỉ số | Hiện tại | Δ phiên gần nhất | Δ toàn kỳ | Đầu kỳ → Cuối kỳ | Thấp – Cao (kỳ) | Nguồn |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dầu WTI quy đổi VND (WTI Crude Oil in VND) | 2.664.576 VND/thùng | +2,75% | +11,8% | 07/09/2026: 2.383.054 → 14/09/2026: 2.664.576 · 7 điểm | 2.383.054 – 2.664.576 | tính từ chỉ số gốc |
| Tỷ lệ Vàng / Dầu (Gold / Oil Ratio) | 42,5 thùng/oz | -3,46% | -13,1% | 07/09/2026: 48,935 → 14/09/2026: 42,542 · 7 điểm | 42,542 – 48,935 | tính từ chỉ số gốc |
| Chênh lệch 10Y - Fed (10Y minus Fed Funds) | 1,32 điểm % | +10% | +0,15 điểm % | 08/09/2026: 1,17 → 10/09/2026: 1,32 · 3 điểm | 1,17 – 1,32 | tính từ chỉ số gốc |
| Chênh lệch lợi suất 10Y - 2Y (10Y-2Y Treasury Spread) | 0,39 điểm % | -2,5% | -0,02 điểm % | 08/09/2026: 0,41 → 10/09/2026: 0,39 · 3 điểm | 0,39 – 0,41 | tính từ chỉ số gốc |
| Chênh lệch vàng Việt Nam - thế giới (Vietnam Gold Premium) | 8,22 triệu/lượng | -8,15% | +39,3% | 07/09/2026: 5.902.254 → 12/09/2026: 8.219.557 · 6 điểm | 5.902.254 – 10.291.274 | tính từ chỉ số gốc |
#### Mối quan hệ (tính khi đọc — mô tả tương quan, KHÔNG phải một con số)
- **Bitcoin so với S&P 500**: -4,4% vs -0,2% → CÙNG chiều
- **VN-Index so với S&P 500**: -1,5% vs -0,2% → CÙNG chiều
- **Chỉ số USD so với Vàng**: +0,3% vs -2,3% → NGƯỢC chiều
**Cách tính các chỉ số phái sinh** (app tính, KHÔNG lưu riêng):
- Dầu WTI quy đổi VND: Dầu WTI × tỷ giá USD/VND
- Tỷ lệ Vàng / Dầu: Vàng thế giới ÷ Dầu WTI
- Chênh lệch 10Y - Fed: Lợi suất TP Mỹ 10 năm − Lãi suất Mỹ
- Chênh lệch lợi suất 10Y - 2Y: Lợi suất TP Mỹ 10 năm − Lợi suất TP Mỹ 2 năm
- Bitcoin so với S&P 500: %Δ(Bitcoin) so với %Δ(S&P 500)
- VN-Index so với S&P 500: %Δ(VN-Index) so với %Δ(S&P 500)
- Chỉ số USD so với Vàng: %Δ(Chỉ số USD) so với %Δ(Vàng thế giới)
- Chênh lệch vàng Việt Nam - thế giới: Vàng Việt Nam − Vàng thế giới
## ⚠️ CHẤT LƯỢNG DỮ LIỆU
Trước khi phân tích, lưu ý các hạn chế dữ liệu sau — KHÔNG được lấp bằng trí nhớ:
- **PMI Trung Quốc** — dữ liệu theo THÁNG, hiện nhập tay theo kỳ (kỳ 2026-08-31, công bố 2026-09-01, nguồn NBS Trung Quốc / National Bureau of Statistics of China). Đừng đọc như dữ liệu ngày.
- **Lợi suất TP Trung Quốc 10 năm** — bản chất là dữ liệu theo ngày giao dịch; hiện **nhập tay theo kỳ** vì chưa có collector tự động ổn định (maintenance_type = manual-periodic). kỳ 2026-09-04, công bố 2026-09-04, nguồn ChinaBond / CCDC (MOF China Government Bond Yield Curve). CHỈ CÓ 1 ĐIỂM DỮ LIỆU trong snapshot — KHÔNG được suy ra xu hướng.
- Không có metric nào trong registry bị thiếu hoàn toàn ở snapshot này. Tuy nhiên một số metric chỉ có rất ít điểm dữ liệu và không đủ để suy ra xu hướng.
- Khoảng 7 ngày là khoảng thời gian phân tích, không có nghĩa mọi chỉ báo đều có quan sát trong khoảng đó. Với chỉ báo theo tháng, sử dụng kỳ dữ liệu gần nhất và ghi rõ ngày kỳ dữ liệu.
- **Chỉ số theo THÁNG** (đừng nói "tăng trong 7 ngày"): Lạm phát Mỹ (CPI), Lạm phát lõi Mỹ, Tỷ lệ thất nghiệp Mỹ, Cung tiền M2 Mỹ. Số mới nhất có thể là của tháng trước.
- **Ít điểm dữ liệu trong kỳ** (đừng suy xu hướng mạnh): Lợi suất TP Mỹ 2 năm (3 điểm), Lợi suất TP Mỹ 10 năm (3 điểm), Chênh lệch 10Y - Fed (3 điểm), Chênh lệch lợi suất 10Y - 2Y (3 điểm).
- **Nguồn Tier 3 / chưa chính thức** (đừng coi là số liệu chính thức): VN-Index (SSI iBoard), Vàng Việt Nam (CafeF).
- Giá trị "≈ ... VND" là **quy đổi tính toán** theo tỷ giá USD/VND trong snapshot — KHÔNG phải giá niêm yết chính thức trong nước.
## 🚦 TÍN HIỆU TỰ ĐỘNG (app tính, không phải AI)
Các con số dưới đây do ứng dụng tính bằng công thức từ chính snapshot (KHÔNG phải nhận định):
- Biến động toàn kỳ lớn nhất: **Dầu WTI** +12,4%
- Biến động phiên gần nhất lớn nhất: **EUR/VND** +2,82%
- Tăng nhiều nhất trong kỳ: Dầu WTI +12,4% · VIX +3,5% · Cung tiền M2 Mỹ +2,7%
- Giảm nhiều nhất trong kỳ: Bitcoin -4,4% · Khí tự nhiên -4,1% · Đồng -2,5%
- Ổn định nhất (ít biến động nhất): S&P 500 -0,2% · Chỉ số USD +0,3% · Vàng Việt Nam -0,3%
- Số chỉ số tăng / giảm / gần như đi ngang / chưa đủ dữ liệu để phân loại: **10 / 12 / 2 / 0** (tổng 24 chỉ số — KHÔNG gồm chỉ số phái sinh/quan hệ)
- Thay đổi lãi suất / lạm phát (theo điểm %): Tỷ lệ thất nghiệp Mỹ -0,2 điểm % · Lợi suất TP Mỹ 2 năm +0,17 điểm % · Lạm phát lõi Mỹ -0,16 điểm % · Lợi suất TP Mỹ 10 năm +0,15 điểm % · Lạm phát Mỹ (CPI) +0,07 điểm % · Chênh lệch tín dụng Mỹ +0,02 điểm %
- Quan hệ giữa các cặp chỉ số:
· Bitcoin so với S&P 500: -4,4% vs -0,2% — cùng chiều
· VN-Index so với S&P 500: -1,5% vs -0,2% — cùng chiều
· Chỉ số USD so với Vàng: +0,3% vs -2,3% — ngược chiều
## NẾU BẠN CÓ TRUY CẬP WEB
Hãy kiểm tra nguyên nhân của **những biến động NỔI BẬT** trong khoảng thời gian này (ví dụ một chỉ số ±10%). KHÔNG cần research mọi chỉ số — một thay đổi nhỏ của CPI không cần một đoạn riêng.
Ưu tiên nguồn: Reuters, AP, Bloomberg, Financial Times, CNBC, ngân hàng trung ương chính thức, cơ quan thống kê chính phủ, FRED, sàn/nhà cung cấp dữ liệu chính thức.
Mọi thông tin lấy từ web phải ghi rõ **"[Nguồn ngoài snapshot]"** và tách bạch với dữ liệu trong snapshot.
## 5 CÂU HỎI LỚN (trả lời trước khi viết báo cáo)
1. Điều gì đang **nóng** nhất?
2. Điều gì đang **ổn định** nhất?
3. Các chỉ số đang **xác nhận nhau** ở đâu?
4. Các chỉ số đang **mâu thuẫn nhau** ở đâu?
5. Điều gì đáng **theo dõi** trong kỳ tiếp theo?
## ĐỊNH DẠNG BÁO CÁO (viết đúng theo cấu trúc này)
# 🌦️ THỜI TIẾT KINH TẾ
## 1. 🌡️ Nhiệt độ chung
3–5 câu, ngôn ngữ đời thường ("Nóng vừa phải", "Đang ấm lên", "Khá lạnh", "Có một vùng nóng bất thường nhưng chưa lan rộng"). KHÔNG đưa lời khuyên đầu tư.
## 2. 🔥 Điểm nóng nhất
Top 3 biến động đáng chú ý. Mỗi điểm: chỉ số · biến động · [Quan sát] · giải thích (chỉ khi có bằng chứng, gắn nhãn mức độ).
## 3. 🧊 Điều đang ổn định
Các biến ít biến động nhưng có ý nghĩa (ví dụ USD/VND, Fed).
## 4. 🔗 Các tín hiệu đang đi cùng nhau
Ví dụ: Dầu ↑ + Dầu quy VND ↑ + Gold/Oil ↓. Giải thích bằng tiếng Việt "Điều này cho thấy…", tránh khẳng định nhân quả nếu không có bằng chứng.
## 5. ⚡ Các tín hiệu mâu thuẫn
Ví dụ: Dầu ↑ nhưng cổ phiếu ↑, BTC ↑. Nếu không có mâu thuẫn lớn: ghi "Không thấy mâu thuẫn lớn."
## 6. 🇻🇳 Việt Nam chịu tác động gì?
Phần QUAN TRỌNG. Tập trung: USD/VND, vàng Việt Nam, chênh lệch vàng, dầu quy VND, VN-Index, lãi suất ngân hàng, Trung Quốc, rủi ro toàn cầu. "Người Việt có thể quan tâm điều này vì…". KHÔNG thành lời khuyên đầu tư.
## 7. 🇨🇳 Trung Quốc đang nói gì?
Nếu có dữ liệu: phân tích Shanghai Composite, CNY/VND, (China PMI, China 10Y nếu có). Nếu thiếu: nói rõ thiếu dữ liệu.
## 8. 💰 Tiền và lãi suất
Fed, 2Y, 10Y, 10Y-2Y, 10Y-Fed, CPI, Core CPI, thất nghiệp, M2, chênh lệch tín dụng, DXY. Mục tiêu: "chi phí của tiền và kỳ vọng thị trường đang thay đổi thế nào" — KHÔNG giảng textbook từng chỉ số.
## 9. 🚦 Mức độ rủi ro
Chọn một: 🟢 Bình thường · 🟡 Cần chú ý · 🟠 Đáng quan tâm · 🔴 Bất thường — và giải thích tại sao. KHÔNG dùng MUA/BÁN/GIỮ, KHÔNG dự đoán giá. Nếu dữ liệu không đủ: "Chưa đủ dữ liệu để đánh giá."
## 10. 👀 Kỳ tiếp theo cần nhìn gì?
Top 5. Mỗi item: chỉ số · tại sao theo dõi · điều gì sẽ làm nhận định thay đổi. Không dự đoán chắc chắn.
## 11. 🧠 KẾT LUẬN TRONG 5 CÂU
Tối đa 5 câu. Người đọc phải hiểu ngay "Nền kinh tế đang có chuyện gì?".
## QUY TẮC BẮT BUỘC
- Đây là **phân tích kinh tế, KHÔNG phải lời khuyên mua bán tài sản**. Không MUA/BÁN/GIỮ, không giá mục tiêu, không dự đoán giá, không gợi ý danh mục.
- Tiếng Việt đơn giản, câu ngắn. Giải thích thuật ngữ chỉ khi cần để hiểu kết luận (app đã có phần giải thích riêng cho từng chỉ số).
- Không phóng đại quan hệ: "Dầu ↑ ⇒ lạm phát chắc chắn ↑", "Vàng ↑ ⇒ suy thoái", "VIX ↓ ⇒ hết rủi ro" đều SAI khi đứng một mình. Luôn xét nhiều biến cùng nhau.
- Chỉ số theo tháng (CPI, thất nghiệp, M2…): không mô tả như biến động ngày.
- Chỉ số ít điểm dữ liệu (VN-Index vài phiên): nói rõ "X phiên có dữ liệu trong kỳ", không suy xu hướng mạnh.
- Gắn nhãn [Quan sát] / [Diễn giải hợp lý] / [Giả thuyết cần kiểm chứng] cho các kết luận quan trọng.
<!-- METADATA (máy đọc — không cần phân tích)
{"version":"1.1","as_of":"2026-09-14","range_days":7,"generated_at":"2026-09-14T06:03:35.830Z","metric_count":{"available":32,"manualPeriodic":2,"unavailable":0,"total":34},"groups":[{"id":"global","count":11},{"id":"rates-fx","count":10},{"id":"vietnam","count":2},{"id":"china","count":3},{"id":"derived","count":8}],"fx":{"usdVnd":25920,"usdVndDate":"2026-09-14"}}
-->Snapshot JSON (thô)
{
"fx": {
"usdVnd": 25920,
"usdVndDate": "2026-09-14"
},
"as_of": "2026-09-14",
"counts": {
"total": 34,
"available": 32,
"unavailable": 0,
"manualPeriodic": 2
},
"groups": [
{
"id": "global",
"emoji": "🌎",
"title": "Thị trường toàn cầu",
"counts": {
"total": 11,
"available": 11,
"unavailable": 0,
"manualPeriodic": 0
},
"indicators": [
{
"vnd": {
"rate": 25920,
"unit": "VND/lượng",
"value": 136667917.7858422,
"rateDate": "2026-09-14",
"secondary": {
"unit": "VND/gram",
"value": 3644477.8076224583
},
"rateSource": "Yahoo Finance (VND=X)"
},
"code": "gold_intl",
"meta": {
"historical": true,
"sourceTier": 2,
"sourceType": "financial-data",
"backfillProvider": "yahoo",
"observedAtActual": "2026-09-13T22:26:15.000Z"
},
"spec": null,
"unit": "USD/oz",
"label": "Vàng thế giới",
"spark": [
{
"value": 4476.60009765625,
"marketDate": "2026-09-07"
},
{
"value": 4393.89990234375,
"marketDate": "2026-09-08"
},
{
"value": 4416,
"marketDate": "2026-09-09"
},
{
"value": 4364.5,
"marketDate": "2026-09-10"
},
{
"value": 4366.2001953125,
"marketDate": "2026-09-11"
},
{
"value": 4408.9,
"marketDate": "2026-09-12"
},
{
"value": 4373.2998046875,
"marketDate": "2026-09-14"
}
],
"value": 4373.2998046875,
"nameEn": "Gold",
"scaled": null,
"source": {
"url": "https://finance.yahoo.com/quote/GC=F",
"name": "Yahoo Finance",
"tier": 2,
"type": "financial-data"
},
"status": "active",
"derived": null,
"category": "commodities",
"currency": "USD",
"frequency": "realtime",
"freshness": "fresh",
"isDerived": false,
"manualUrl": null,
"marketDate": "2026-09-14",
"observedAt": "2026-09-13T17:00:00+00:00",
"changeValue": 7.099609,
"maintenance": "auto-daily",
"manualCount": 0,
"manualEntry": null,
"manualLabel": null,
"unitDisplay": "USD/oz",
"cadenceLabel": null,
"changePercent": 0.1626,
"manualCadence": null,
"rangeChangeAbs": -103.3,
"economicFrequency": "Theo thời gian thực",
"rangeChangePercent": -2.3
},
{
"vnd": {
"rate": 25920,
"unit": "VND/thùng",
"value": 2664576.0791015625,
"rateDate": "2026-09-14",
"secondary": {
"unit": "VND/lít",
"value": 16759.679323920383
},
"rateSource": "Yahoo Finance (VND=X)"
},
"code": "oil_wti",
"meta": {
"historical": true,
"sourceTier": 2,
"sourceType": "financial-data",
"backfillProvider": "yahoo",
"observedAtActual": "2026-09-13T22:26:16.000Z"
},
"spec": null,
"unit": "USD/thùng",
"label": "Dầu WTI",
"spark": [
{
"value": 91.4800033569336,
"marketDate": "2026-09-07"
},
{
"value": 93.02999877929688,
"marketDate": "2026-09-08"
},
{
"value": 96.05000305175781,
"marketDate": "2026-09-09"
},
{
"value": 102.4800033569336,
"marketDate": "2026-09-10"
},
{
"value": 100.05000305175781,
"marketDate": "2026-09-11"
},
{
"value": 100.05,
"marketDate": "2026-09-12"
},
{
"value": 102.80000305175781,
"marketDate": "2026-09-14"
}
],
"value": 102.80000305175781,
"nameEn": "WTI Crude Oil",
"scaled": null,
"source": {
"url": "https://finance.yahoo.com/quote/CL=F",
"name": "Yahoo Finance",
"tier": 2,
"type": "financial-data"
},
"status": "tentative",
"derived": null,
"category": "energy",
"currency": "USD",
"frequency": "daily",
"freshness": "fresh",
"isDerived": false,
"manualUrl": null,
"marketDate": "2026-09-14",
"observedAt": "2026-09-13T17:00:00+00:00",
"changeValue": 2.75,
"maintenance": "auto-daily",
"manualCount": 0,
"manualEntry": null,
"manualLabel": null,
"unitDisplay": "USD/thùng",
"cadenceLabel": null,
"changePercent": 2.7486,
"manualCadence": null,
"rangeChangeAbs": 11.32,
"economicFrequency": "Theo ngày",
"rangeChangePercent": 12.4
},
{
"vnd": {
"rate": 25920,
"unit": "VND/MMBtu",
"value": 73975.68237304688,
"rateDate": "2026-09-14",
"rateSource": "Yahoo Finance (VND=X)"
},
"code": "natural_gas",
"meta": {
"historical": true,
"sourceTier": 2,
"sourceType": "financial-data",
"backfillProvider": "yahoo",
"observedAtActual": "2026-09-13T22:26:15.000Z"
},
"spec": null,
"unit": "USD/MMBtu",
"label": "Khí tự nhiên",
"spark": [
{
"value": 2.9749999046325684,
"marketDate": "2026-09-07"
},
{
"value": 2.9159998893737793,
"marketDate": "2026-09-08"
},
{
"value": 2.822000026702881,
"marketDate": "2026-09-09"
},
{
"value": 2.8340001106262207,
"marketDate": "2026-09-10"
},
{
"value": 2.8310000896453857,
"marketDate": "2026-09-11"
},
{
"value": 2.831,
"marketDate": "2026-09-12"
},
{
"value": 2.8540000915527344,
"marketDate": "2026-09-14"
}
],
"value": 2.8540000915527344,
"nameEn": "Natural Gas",
"scaled": null,
"source": {
"url": "https://finance.yahoo.com/quote/NG=F",
"name": "Yahoo Finance",
"tier": 2,
"type": "financial-data"
},
"status": "active",
"derived": null,
"category": "energy",
"currency": "USD",
"frequency": "daily",
"freshness": "fresh",
"isDerived": false,
"manualUrl": null,
"marketDate": "2026-09-14",
"observedAt": "2026-09-13T17:00:00+00:00",
"changeValue": 0.023,
"maintenance": "auto-daily",
"manualCount": 0,
"manualEntry": null,
"manualLabel": null,
"unitDisplay": "USD/MMBtu",
"cadenceLabel": null,
"changePercent": 0.8124,
"manualCadence": null,
"rangeChangeAbs": -0.121,
"economicFrequency": "Theo ngày",
"rangeChangePercent": -4.1
},
{
"vnd": {
"rate": 25920,
"unit": "VND/kg",
"value": 372463.4149407373,
"rateDate": "2026-09-14",
"rateSource": "Yahoo Finance (VND=X)"
},
"code": "copper",
"meta": {
"historical": true,
"sourceTier": 2,
"sourceType": "financial-data",
"backfillProvider": "yahoo",
"observedAtActual": "2026-09-13T22:26:08.000Z"
},
"spec": null,
"unit": "USD/lb",
"label": "Đồng",
"spark": [
{
"value": 6.682499885559082,
"marketDate": "2026-09-07"
},
{
"value": 6.738999843597412,
"marketDate": "2026-09-08"
},
{
"value": 6.803500175476074,
"marketDate": "2026-09-09"
},
{
"value": 6.4670000076293945,
"marketDate": "2026-09-10"
},
{
"value": 6.4695000648498535,
"marketDate": "2026-09-11"
},
{
"value": 6.548,
"marketDate": "2026-09-12"
},
{
"value": 6.51800012588501,
"marketDate": "2026-09-14"
}
],
"value": 6.51800012588501,
"nameEn": "Copper",
"scaled": null,
"source": {
"url": "https://finance.yahoo.com/quote/HG=F",
"name": "Yahoo Finance",
"tier": 2,
"type": "financial-data"
},
"status": "active",
"derived": null,
"category": "commodities",
"currency": "USD",
"frequency": "daily",
"freshness": "fresh",
"isDerived": false,
"manualUrl": null,
"marketDate": "2026-09-14",
"observedAt": "2026-09-13T17:00:00+00:00",
"changeValue": 0.0485,
"maintenance": "auto-daily",
"manualCount": 0,
"manualEntry": null,
"manualLabel": null,
"unitDisplay": "USD/lb",
"cadenceLabel": null,
"changePercent": 0.7497,
"manualCadence": null,
"rangeChangeAbs": -0.164,
"economicFrequency": "Theo ngày",
"rangeChangePercent": -2.5
},
{
"vnd": null,
"code": "sp500",
"meta": {
"historical": true,
"sourceTier": 2,
"sourceType": "financial-data",
"backfillProvider": "yahoo",
"observedAtActual": "2026-09-11T20:46:20.000Z"
},
"spec": null,
"unit": "điểm",
"label": "S&P 500",
"spark": [
{
"value": 7673.52001953125,
"marketDate": "2026-09-08"
},
{
"value": 7636.35986328125,
"marketDate": "2026-09-09"
},
{
"value": 7591.7001953125,
"marketDate": "2026-09-10"
},
{
"value": 7656.97998046875,
"marketDate": "2026-09-11"
},
{
"value": 7656.98,
"marketDate": "2026-09-12"
}
],
"value": 7656.98,
"nameEn": "S&P 500 Index",
"scaled": null,
"source": {
"url": "https://finance.yahoo.com/quote/^GSPC",
"name": "Yahoo Finance",
"tier": 2,
"type": "financial-data"
},
"status": "active",
"derived": null,
"category": "stocks",
"currency": null,
"frequency": "trading-day",
"freshness": "fresh",
"isDerived": false,
"manualUrl": null,
"marketDate": "2026-09-12",
"observedAt": "2026-09-11T17:00:00+00:00",
"changeValue": 0.00002,
"maintenance": "auto-daily",
"manualCount": 0,
"manualEntry": null,
"manualLabel": null,
"unitDisplay": "điểm",
"cadenceLabel": null,
"changePercent": 0,
"manualCadence": null,
"rangeChangeAbs": -16.54,
"economicFrequency": "Theo ngày giao dịch",
"rangeChangePercent": -0.2
},
{
"vnd": null,
"code": "vix",
"meta": {
"historical": true,
"sourceTier": 2,
"sourceType": "financial-data",
"backfillProvider": "yahoo",
"observedAtActual": "2026-09-11T20:15:01.000Z"
},
"spec": null,
"unit": "điểm",
"label": "VIX",
"spark": [
{
"value": 15.300000190734863,
"marketDate": "2026-09-07"
},
{
"value": 15.720000267028809,
"marketDate": "2026-09-08"
},
{
"value": 16.459999084472656,
"marketDate": "2026-09-09"
},
{
"value": 17.84000015258789,
"marketDate": "2026-09-10"
},
{
"value": 15.84000015258789,
"marketDate": "2026-09-11"
},
{
"value": 15.84,
"marketDate": "2026-09-12"
}
],
"value": 15.84,
"nameEn": "CBOE Volatility Index",
"scaled": null,
"source": {
"url": "https://finance.yahoo.com/quote/^VIX",
"name": "Yahoo Finance",
"tier": 2,
"type": "financial-data"
},
"status": "active",
"derived": null,
"category": "stocks",
"currency": null,
"frequency": "trading-day",
"freshness": "fresh",
"isDerived": false,
"manualUrl": null,
"marketDate": "2026-09-12",
"observedAt": "2026-09-11T17:00:00+00:00",
"changeValue": 0,
"maintenance": "auto-daily",
"manualCount": 0,
"manualEntry": null,
"manualLabel": null,
"unitDisplay": "điểm",
"cadenceLabel": null,
"changePercent": 0,
"manualCadence": null,
"rangeChangeAbs": 0.54,
"economicFrequency": "Theo ngày giao dịch",
"rangeChangePercent": 3.5
},
{
"vnd": {
"rate": 25920,
"unit": "VND/BTC",
"value": 1991243248.6274796,
"rateDate": "2026-09-14",
"rateSource": "Yahoo Finance (VND=X)"
},
"code": "bitcoin_usd",
"meta": {
"historical": true,
"sourceTier": 2,
"sourceType": "financial-data",
"backfillProvider": "coingecko",
"observedAtActual": "2026-09-13T22:34:20.000Z"
},
"spec": null,
"unit": "USD",
"label": "Bitcoin",
"spark": [
{
"value": 80329.3478460037,
"marketDate": "2026-09-07"
},
{
"value": 79093.4641898418,
"marketDate": "2026-09-08"
},
{
"value": 78450.75303870205,
"marketDate": "2026-09-09"
},
{
"value": 78283.06047169256,
"marketDate": "2026-09-10"
},
{
"value": 76554.98664973286,
"marketDate": "2026-09-11"
},
{
"value": 77203.53444805603,
"marketDate": "2026-09-12"
},
{
"value": 77261.62722069985,
"marketDate": "2026-09-13"
},
{
"value": 76822.65619704782,
"marketDate": "2026-09-14"
}
],
"value": 76822.65619704782,
"nameEn": "Bitcoin",
"scaled": null,
"source": {
"url": "https://www.coingecko.com",
"name": "CoinGecko",
"tier": 2,
"type": "financial-data"
},
"status": "active",
"derived": null,
"category": "crypto",
"currency": "USD",
"frequency": "realtime",
"freshness": "fresh",
"isDerived": false,
"manualUrl": null,
"marketDate": "2026-09-14",
"observedAt": "2026-09-13T17:00:00+00:00",
"changeValue": -438.971024,
"maintenance": "auto-daily",
"manualCount": 0,
"manualEntry": null,
"manualLabel": null,
"unitDisplay": "USD",
"cadenceLabel": null,
"changePercent": -0.5682,
"manualCadence": null,
"rangeChangeAbs": -3506.692,
"economicFrequency": "Theo thời gian thực",
"rangeChangePercent": -4.4
},
{
"vnd": null,
"code": "us_cpi",
"meta": {
"yoy": true,
"current": 334.131,
"priorDate": "2025-08-01",
"priorYear": 323.291,
"historical": true,
"sourceTier": 1,
"sourceType": "official",
"backfillProvider": "fred-yoy",
"observedAtActual": "2026-08-01T00:00:00.000Z"
},
"spec": null,
"unit": "% YoY",
"label": "Lạm phát Mỹ (CPI)",
"spark": [
{
"value": 3.286,
"marketDate": "2026-03-01"
},
{
"value": 3.779,
"marketDate": "2026-04-01"
},
{
"value": 4.167,
"marketDate": "2026-05-01"
},
{
"value": 3.464,
"marketDate": "2026-06-01"
},
{
"value": 3.304,
"marketDate": "2026-07-01"
},
{
"value": 3.353,
"marketDate": "2026-08-01"
}
],
"value": 3.353,
"nameEn": "US CPI (headline, YoY)",
"scaled": null,
"source": {
"url": "https://fred.stlouisfed.org",
"name": "FRED",
"tier": 1,
"type": "official"
},
"status": "active",
"derived": null,
"category": "macro",
"currency": null,
"frequency": "event",
"freshness": "fresh",
"isDerived": false,
"manualUrl": null,
"marketDate": "2026-08-01",
"observedAt": "2026-07-31T17:00:00+00:00",
"changeValue": 0.049,
"maintenance": "auto-monthly",
"manualCount": 0,
"manualEntry": null,
"manualLabel": null,
"unitDisplay": "% YoY",
"cadenceLabel": null,
"changePercent": 1.4831,
"manualCadence": null,
"rangeChangeAbs": 0.067,
"economicFrequency": "Theo tháng",
"rangeChangePercent": 2
},
{
"vnd": null,
"code": "us_core_cpi",
"meta": {
"yoy": true,
"current": 337.765,
"priorDate": "2025-08-01",
"priorYear": 329.7,
"historical": true,
"sourceTier": 1,
"sourceType": "official",
"backfillProvider": "fred-yoy",
"observedAtActual": "2026-08-01T00:00:00.000Z"
},
"spec": null,
"unit": "% YoY",
"label": "Lạm phát lõi Mỹ",
"spark": [
{
"value": 2.602,
"marketDate": "2026-03-01"
},
{
"value": 2.743,
"marketDate": "2026-04-01"
},
{
"value": 2.823,
"marketDate": "2026-05-01"
},
{
"value": 2.566,
"marketDate": "2026-06-01"
},
{
"value": 2.467,
"marketDate": "2026-07-01"
},
{
"value": 2.446,
"marketDate": "2026-08-01"
}
],
"value": 2.446,
"nameEn": "US Core CPI (YoY)",
"scaled": null,
"source": {
"url": "https://fred.stlouisfed.org",
"name": "FRED",
"tier": 1,
"type": "official"
},
"status": "active",
"derived": null,
"category": "macro",
"currency": null,
"frequency": "event",
"freshness": "fresh",
"isDerived": false,
"manualUrl": null,
"marketDate": "2026-08-01",
"observedAt": "2026-07-31T17:00:00+00:00",
"changeValue": -0.021,
"maintenance": "auto-monthly",
"manualCount": 0,
"manualEntry": null,
"manualLabel": null,
"unitDisplay": "% YoY",
"cadenceLabel": null,
"changePercent": -0.8512,
"manualCadence": null,
"rangeChangeAbs": -0.156,
"economicFrequency": "Theo tháng",
"rangeChangePercent": -6
},
{
"vnd": null,
"code": "us_unemployment",
"meta": {
"historical": true,
"sourceTier": 1,
"sourceType": "official",
"backfillProvider": "fred",
"observedAtActual": "2026-08-01T00:00:00.000Z"
},
"spec": null,
"unit": "%",
"label": "Tỷ lệ thất nghiệp Mỹ",
"spark": [
{
"value": 4.3,
"marketDate": "2026-03-01"
},
{
"value": 4.3,
"marketDate": "2026-04-01"
},
{
"value": 4.3,
"marketDate": "2026-05-01"
},
{
"value": 4.2,
"marketDate": "2026-06-01"
},
{
"value": 4.1,
"marketDate": "2026-07-01"
},
{
"value": 4.1,
"marketDate": "2026-08-01"
}
],
"value": 4.1,
"nameEn": "US Unemployment Rate",
"scaled": null,
"source": {
"url": "https://fred.stlouisfed.org",
"name": "FRED",
"tier": 1,
"type": "official"
},
"status": "active",
"derived": null,
"category": "macro",
"currency": null,
"frequency": "event",
"freshness": "fresh",
"isDerived": false,
"manualUrl": null,
"marketDate": "2026-08-01",
"observedAt": "2026-07-31T17:00:00+00:00",
"changeValue": 0,
"maintenance": "auto-monthly",
"manualCount": 0,
"manualEntry": null,
"manualLabel": null,
"unitDisplay": "%",
"cadenceLabel": null,
"changePercent": 0,
"manualCadence": null,
"rangeChangeAbs": -0.2,
"economicFrequency": "Theo tháng",
"rangeChangePercent": -4.7
},
{
"vnd": null,
"code": "us_m2",
"meta": {
"historical": true,
"sourceTier": 1,
"sourceType": "official",
"backfillProvider": "fred",
"observedAtActual": "2026-07-01T00:00:00.000Z"
},
"spec": null,
"unit": "tỷ USD",
"label": "Cung tiền M2 Mỹ",
"spark": [
{
"value": 22598.9,
"marketDate": "2026-02-01"
},
{
"value": 22640.4,
"marketDate": "2026-03-01"
},
{
"value": 22756.7,
"marketDate": "2026-04-01"
},
{
"value": 23013.9,
"marketDate": "2026-05-01"
},
{
"value": 23115.2,
"marketDate": "2026-06-01"
},
{
"value": 23218,
"marketDate": "2026-07-01"
}
],
"value": 23218,
"nameEn": "US M2 Money Supply",
"scaled": null,
"source": {
"url": "https://fred.stlouisfed.org",
"name": "FRED",
"tier": 1,
"type": "official"
},
"status": "active",
"derived": null,
"category": "macro",
"currency": "USD",
"frequency": "event",
"freshness": "fresh",
"isDerived": false,
"manualUrl": null,
"marketDate": "2026-07-01",
"observedAt": "2026-06-30T17:00:00+00:00",
"changeValue": 102.8,
"maintenance": "auto-monthly",
"manualCount": 0,
"manualEntry": null,
"manualLabel": null,
"unitDisplay": "tỷ USD",
"cadenceLabel": null,
"changePercent": 0.4447,
"manualCadence": null,
"rangeChangeAbs": 619.1,
"economicFrequency": "Theo tháng",
"rangeChangePercent": 2.7
}
],
"defaultOpen": true,
"description": "Hàng hoá, chứng khoán Mỹ, biến động và sức khoẻ kinh tế Mỹ — nền chung chi phối mọi thị trường."
},
{
"id": "rates-fx",
"emoji": "💰",
"title": "Lãi suất & Tiền tệ",
"counts": {
"total": 10,
"available": 10,
"unavailable": 0,
"manualPeriodic": 0
},
"indicators": [
{
"vnd": null,
"code": "us_fed_rate",
"meta": {
"historical": true,
"sourceTier": 1,
"sourceType": "official",
"backfillProvider": "fred",
"observedAtActual": "2026-09-10T00:00:00.000Z"
},
"spec": null,
"unit": "%",
"label": "Lãi suất Mỹ",
"spark": [
{
"value": 3.63,
"marketDate": "2026-09-07"
},
{
"value": 3.63,
"marketDate": "2026-09-08"
},
{
"value": 3.63,
"marketDate": "2026-09-09"
},
{
"value": 3.63,
"marketDate": "2026-09-10"
}
],
"value": 3.63,
"nameEn": "Federal Funds Rate",
"scaled": null,
"source": {
"url": "https://fred.stlouisfed.org",
"name": "FRED",
"tier": 1,
"type": "official"
},
"status": "active",
"derived": null,
"category": "rates",
"currency": null,
"frequency": "daily",
"freshness": "fresh",
"isDerived": false,
"manualUrl": null,
"marketDate": "2026-09-10",
"observedAt": "2026-09-09T17:00:00+00:00",
"changeValue": 0,
"maintenance": "auto-daily",
"manualCount": 0,
"manualEntry": null,
"manualLabel": null,
"unitDisplay": "%",
"cadenceLabel": null,
"changePercent": 0,
"manualCadence": null,
"rangeChangeAbs": 0,
"economicFrequency": "Theo ngày",
"rangeChangePercent": 0
},
{
"vnd": null,
"code": "us_2y",
"meta": {
"historical": true,
"sourceTier": 1,
"sourceType": "official",
"backfillProvider": "fred",
"observedAtActual": "2026-09-10T00:00:00.000Z"
},
"spec": null,
"unit": "%",
"label": "Lợi suất TP Mỹ 2 năm",
"spark": [
{
"value": 4.39,
"marketDate": "2026-09-08"
},
{
"value": 4.43,
"marketDate": "2026-09-09"
},
{
"value": 4.56,
"marketDate": "2026-09-10"
}
],
"value": 4.56,
"nameEn": "US 2-Year Treasury Yield",
"scaled": null,
"source": {
"url": "https://fred.stlouisfed.org",
"name": "FRED",
"tier": 1,
"type": "official"
},
"status": "active",
"derived": null,
"category": "rates",
"currency": null,
"frequency": "daily",
"freshness": "fresh",
"isDerived": false,
"manualUrl": null,
"marketDate": "2026-09-10",
"observedAt": "2026-09-09T17:00:00+00:00",
"changeValue": 0.13,
"maintenance": "auto-daily",
"manualCount": 0,
"manualEntry": null,
"manualLabel": null,
"unitDisplay": "%",
"cadenceLabel": null,
"changePercent": 2.9345,
"manualCadence": null,
"rangeChangeAbs": 0.17,
"economicFrequency": "Theo ngày",
"rangeChangePercent": 3.9
},
{
"vnd": null,
"code": "us_10y",
"meta": {
"historical": true,
"sourceTier": 1,
"sourceType": "official",
"backfillProvider": "fred",
"observedAtActual": "2026-09-10T00:00:00.000Z"
},
"spec": null,
"unit": "%",
"label": "Lợi suất TP Mỹ 10 năm",
"spark": [
{
"value": 4.8,
"marketDate": "2026-09-08"
},
{
"value": 4.83,
"marketDate": "2026-09-09"
},
{
"value": 4.95,
"marketDate": "2026-09-10"
}
],
"value": 4.95,
"nameEn": "US 10-Year Treasury Yield",
"scaled": null,
"source": {
"url": "https://fred.stlouisfed.org",
"name": "FRED",
"tier": 1,
"type": "official"
},
"status": "active",
"derived": null,
"category": "rates",
"currency": null,
"frequency": "daily",
"freshness": "fresh",
"isDerived": false,
"manualUrl": null,
"marketDate": "2026-09-10",
"observedAt": "2026-09-09T17:00:00+00:00",
"changeValue": 0.12,
"maintenance": "auto-daily",
"manualCount": 0,
"manualEntry": null,
"manualLabel": null,
"unitDisplay": "%",
"cadenceLabel": null,
"changePercent": 2.4845,
"manualCadence": null,
"rangeChangeAbs": 0.15,
"economicFrequency": "Theo ngày",
"rangeChangePercent": 3.1
},
{
"vnd": null,
"code": "us_credit_spread",
"meta": {
"historical": true,
"sourceTier": 1,
"sourceType": "official",
"backfillProvider": "fred",
"observedAtActual": "2026-09-10T00:00:00.000Z"
},
"spec": null,
"unit": "điểm %",
"label": "Chênh lệch tín dụng Mỹ",
"spark": [
{
"value": 2.68,
"marketDate": "2026-09-07"
},
{
"value": 2.67,
"marketDate": "2026-09-08"
},
{
"value": 2.71,
"marketDate": "2026-09-09"
},
{
"value": 2.7,
"marketDate": "2026-09-10"
}
],
"value": 2.7,
"nameEn": "US High Yield OAS (Credit Spread)",
"scaled": null,
"source": {
"url": "https://fred.stlouisfed.org",
"name": "FRED",
"tier": 1,
"type": "official"
},
"status": "active",
"derived": null,
"category": "rates",
"currency": null,
"frequency": "daily",
"freshness": "fresh",
"isDerived": false,
"manualUrl": null,
"marketDate": "2026-09-10",
"observedAt": "2026-09-09T17:00:00+00:00",
"changeValue": -0.01,
"maintenance": "auto-daily",
"manualCount": 0,
"manualEntry": null,
"manualLabel": null,
"unitDisplay": "điểm %",
"cadenceLabel": null,
"changePercent": -0.369,
"manualCadence": null,
"rangeChangeAbs": 0.02,
"economicFrequency": "Theo ngày",
"rangeChangePercent": 0.7
},
{
"vnd": null,
"code": "dxy",
"meta": {
"historical": true,
"sourceTier": 2,
"sourceType": "financial-data",
"backfillProvider": "yahoo",
"observedAtActual": "2026-09-13T22:26:16.000Z"
},
"spec": null,
"unit": "điểm",
"label": "Chỉ số USD",
"spark": [
{
"value": 98.86499786376953,
"marketDate": "2026-09-07"
},
{
"value": 98.83999633789062,
"marketDate": "2026-09-08"
},
{
"value": 98.7699966430664,
"marketDate": "2026-09-09"
},
{
"value": 99.08999633789062,
"marketDate": "2026-09-10"
},
{
"value": 99.12000274658203,
"marketDate": "2026-09-11"
},
{
"value": 99.095,
"marketDate": "2026-09-12"
},
{
"value": 99.14399719238281,
"marketDate": "2026-09-13"
},
{
"value": 99.144,
"marketDate": "2026-09-14"
}
],
"value": 99.144,
"nameEn": "US Dollar Index (DXY)",
"scaled": null,
"source": {
"url": "https://finance.yahoo.com/quote/DX-Y.NYB",
"name": "Yahoo Finance",
"tier": 2,
"type": "financial-data"
},
"status": "active",
"derived": null,
"category": "fx",
"currency": null,
"frequency": "daily",
"freshness": "fresh",
"isDerived": false,
"manualUrl": null,
"marketDate": "2026-09-14",
"observedAt": "2026-09-13T17:00:00+00:00",
"changeValue": 0.000003,
"maintenance": "auto-daily",
"manualCount": 0,
"manualEntry": null,
"manualLabel": null,
"unitDisplay": "điểm",
"cadenceLabel": null,
"changePercent": 0,
"manualCadence": null,
"rangeChangeAbs": 0.279,
"economicFrequency": "Theo ngày",
"rangeChangePercent": 0.3
},
{
"vnd": null,
"code": "usd_vnd",
"meta": {
"historical": true,
"sourceTier": 2,
"sourceType": "financial-data",
"backfillProvider": "yahoo",
"observedAtActual": "2026-09-13T17:56:09.000Z"
},
"spec": null,
"unit": "VND",
"label": "USD/VND",
"spark": [
{
"value": 26050,
"marketDate": "2026-09-07"
},
{
"value": 26015,
"marketDate": "2026-09-08"
},
{
"value": 25974,
"marketDate": "2026-09-09"
},
{
"value": 25904,
"marketDate": "2026-09-10"
},
{
"value": 25921,
"marketDate": "2026-09-11"
},
{
"value": 25920,
"marketDate": "2026-09-12"
},
{
"value": 25920,
"marketDate": "2026-09-14"
}
],
"value": 25920,
"nameEn": "USD",
"scaled": null,
"source": {
"url": "https://finance.yahoo.com/quote/VND=X",
"name": "Yahoo Finance",
"tier": 2,
"type": "financial-data"
},
"status": "active",
"derived": null,
"category": "fx",
"currency": "VND",
"frequency": "daily",
"freshness": "fresh",
"isDerived": false,
"manualUrl": null,
"marketDate": "2026-09-14",
"observedAt": "2026-09-13T17:00:00+00:00",
"changeValue": -1,
"maintenance": "auto-daily",
"manualCount": 0,
"manualEntry": null,
"manualLabel": null,
"unitDisplay": "VND",
"cadenceLabel": null,
"changePercent": -0.0039,
"manualCadence": null,
"rangeChangeAbs": -130,
"economicFrequency": "Theo ngày",
"rangeChangePercent": -0.5
},
{
"vnd": null,
"code": "eur_vnd",
"meta": {
"historical": true,
"sourceTier": 2,
"sourceType": "financial-data",
"backfillProvider": "yahoo",
"observedAtActual": "2026-09-11T18:19:00.000Z"
},
"spec": null,
"unit": "VND/EUR",
"label": "EUR/VND",
"spark": [
{
"value": 29372,
"marketDate": "2026-09-07"
},
{
"value": 29336,
"marketDate": "2026-09-08"
},
{
"value": 29255,
"marketDate": "2026-09-09"
},
{
"value": 29220,
"marketDate": "2026-09-10"
},
{
"value": 29233,
"marketDate": "2026-09-11"
},
{
"value": 30057,
"marketDate": "2026-09-12"
}
],
"value": 30057,
"nameEn": "EUR",
"scaled": null,
"source": {
"url": "https://finance.yahoo.com/quote/EURVND=X",
"name": "Yahoo Finance",
"tier": 2,
"type": "financial-data"
},
"status": "active",
"derived": null,
"category": "fx",
"currency": "VND",
"frequency": "daily",
"freshness": "fresh",
"isDerived": false,
"manualUrl": null,
"marketDate": "2026-09-12",
"observedAt": "2026-09-11T17:00:00+00:00",
"changeValue": 824,
"maintenance": "auto-daily",
"manualCount": 0,
"manualEntry": null,
"manualLabel": null,
"unitDisplay": "VND/EUR",
"cadenceLabel": null,
"changePercent": 2.8187,
"manualCadence": null,
"rangeChangeAbs": 685,
"economicFrequency": "Theo ngày",
"rangeChangePercent": 2.3
},
{
"vnd": null,
"code": "jpy_vnd",
"meta": {
"inputs": {
"JPY=X": 153.71200561523438,
"VND=X": 25920
},
"derived": true,
"formula": "close(VND=X) / close(JPY=X)",
"historical": true,
"sourceTier": 2,
"sourceType": "derived",
"backfillProvider": "yahoo-derived",
"observedAtActual": "2026-09-13T22:36:18.000Z"
},
"spec": null,
"unit": "VND/JPY",
"label": "JPY/VND",
"spark": [
{
"value": 166.77656396549338,
"marketDate": "2026-09-07"
},
{
"value": 169.08778214826262,
"marketDate": "2026-09-08"
},
{
"value": 169.2359852039115,
"marketDate": "2026-09-09"
},
{
"value": 168.6754854658326,
"marketDate": "2026-09-10"
},
{
"value": 167.79301731743521,
"marketDate": "2026-09-11"
},
{
"value": 168.80055130938464,
"marketDate": "2026-09-12"
},
{
"value": 168.62703662121154,
"marketDate": "2026-09-14"
}
],
"value": 168.62703662121154,
"nameEn": "JPY",
"scaled": {
"unit": "VND/100 JPY",
"value": 16862.703662121156
},
"source": {
"url": "https://finance.yahoo.com/quote/JPYVND=X",
"name": "Yahoo Finance (derived)",
"tier": 2,
"type": "derived"
},
"status": "active",
"derived": null,
"category": "fx",
"currency": "VND",
"frequency": "daily",
"freshness": "fresh",
"isDerived": false,
"manualUrl": null,
"marketDate": "2026-09-14",
"observedAt": "2026-09-13T17:00:00+00:00",
"changeValue": 0.834019,
"maintenance": "auto-daily",
"manualCount": 0,
"manualEntry": null,
"manualLabel": null,
"unitDisplay": "VND/JPY",
"cadenceLabel": null,
"changePercent": 0.4971,
"manualCadence": null,
"rangeChangeAbs": 1.85,
"economicFrequency": "Theo ngày",
"rangeChangePercent": 1.1
},
{
"vnd": null,
"code": "cny_vnd",
"meta": {
"inputs": {
"CNY=X": 6.707499980926514,
"VND=X": 25920
},
"derived": true,
"formula": "close(VND=X) / close(CNY=X)",
"historical": true,
"sourceTier": 2,
"sourceType": "derived",
"backfillProvider": "yahoo-derived",
"observedAtActual": "2026-09-13T22:01:21.000Z"
},
"spec": null,
"unit": "VND/CNY",
"label": "CNY/VND",
"spark": [
{
"value": 3881.802368809388,
"marketDate": "2026-09-07"
},
{
"value": 3876.5868953772065,
"marketDate": "2026-09-08"
},
{
"value": 3870.650609559994,
"marketDate": "2026-09-09"
},
{
"value": 3860.219195735816,
"marketDate": "2026-09-10"
},
{
"value": 3865.286835885635,
"marketDate": "2026-09-11"
},
{
"value": 3870.1585152105313,
"marketDate": "2026-09-12"
},
{
"value": 3864.3309837802854,
"marketDate": "2026-09-14"
}
],
"value": 3864.3309837802854,
"nameEn": "CNY",
"scaled": null,
"source": {
"url": "https://finance.yahoo.com/quote/CNYVND=X",
"name": "Yahoo Finance (derived)",
"tier": 2,
"type": "derived"
},
"status": "active",
"derived": null,
"category": "fx",
"currency": "VND",
"frequency": "daily",
"freshness": "fresh",
"isDerived": false,
"manualUrl": null,
"marketDate": "2026-09-14",
"observedAt": "2026-09-13T17:00:00+00:00",
"changeValue": -0.955852,
"maintenance": "auto-daily",
"manualCount": 0,
"manualEntry": null,
"manualLabel": null,
"unitDisplay": "VND/CNY",
"cadenceLabel": null,
"changePercent": -0.0247,
"manualCadence": null,
"rangeChangeAbs": -17.471,
"economicFrequency": "Theo ngày",
"rangeChangePercent": -0.5
},
{
"vnd": null,
"code": "rub_vnd",
"meta": {
"inputs": {
"RUB=X": 84.36000061035156,
"VND=X": 25920
},
"derived": true,
"formula": "close(VND=X) / close(RUB=X)",
"historical": true,
"sourceTier": 2,
"sourceType": "derived",
"backfillProvider": "yahoo-derived",
"observedAtActual": "2026-09-13T17:56:09.000Z"
},
"spec": null,
"unit": "VND/RUB",
"label": "RUB/VND",
"spark": [
{
"value": 303.8630291421184,
"marketDate": "2026-09-07"
},
{
"value": 302.69731919944917,
"marketDate": "2026-09-08"
},
{
"value": 302.55024039867203,
"marketDate": "2026-09-09"
},
{
"value": 304.76010806349024,
"marketDate": "2026-09-10"
},
{
"value": 308.77058603222594,
"marketDate": "2026-09-11"
},
{
"value": 308.387853169244,
"marketDate": "2026-09-12"
},
{
"value": 307.2546208210842,
"marketDate": "2026-09-14"
}
],
"value": 307.2546208210842,
"nameEn": "RUB",
"scaled": null,
"source": {
"url": "https://finance.yahoo.com/quote/RUBVND=X",
"name": "Yahoo Finance (derived)",
"tier": 2,
"type": "derived"
},
"status": "active",
"derived": null,
"category": "fx",
"currency": "VND",
"frequency": "daily",
"freshness": "fresh",
"isDerived": false,
"manualUrl": null,
"marketDate": "2026-09-14",
"observedAt": "2026-09-13T17:00:00+00:00",
"changeValue": -1.515965,
"maintenance": "auto-daily",
"manualCount": 0,
"manualEntry": null,
"manualLabel": null,
"unitDisplay": "VND/RUB",
"cadenceLabel": null,
"changePercent": -0.491,
"manualCadence": null,
"rangeChangeAbs": 3.392,
"economicFrequency": "Theo ngày",
"rangeChangePercent": 1.1
}
],
"defaultOpen": false,
"description": "Lãi suất điều hành, lợi suất trái phiếu, chênh lệch tín dụng và các cặp tỷ giá quy về VND."
},
{
"id": "vietnam",
"emoji": "🇻🇳",
"title": "Việt Nam",
"counts": {
"total": 2,
"available": 2,
"unavailable": 0,
"manualPeriodic": 0
},
"indicators": [
{
"vnd": null,
"code": "vnindex",
"meta": {
"historical": true,
"sourceTier": 3,
"sourceType": "undocumented",
"backfillProvider": "vndirect-finfo (fallback)",
"observedAtActual": "2026-09-10T17:00:00.000Z"
},
"spec": null,
"unit": "điểm",
"label": "VN-Index",
"spark": [
{
"value": 1821.64,
"marketDate": "2026-09-07"
},
{
"value": 1830.44,
"marketDate": "2026-09-08"
},
{
"value": 1827.12,
"marketDate": "2026-09-09"
},
{
"value": 1829.23,
"marketDate": "2026-09-10"
},
{
"value": 1795.21,
"marketDate": "2026-09-11"
}
],
"value": 1795.21,
"nameEn": "VN-Index",
"scaled": null,
"source": {
"url": "https://iboard.ssi.com.vn",
"name": "SSI iBoard",
"tier": 3,
"type": "undocumented"
},
"status": "tentative",
"derived": null,
"category": "stocks",
"currency": null,
"frequency": "trading-day",
"freshness": "fresh",
"isDerived": false,
"manualUrl": null,
"marketDate": "2026-09-11",
"observedAt": "2026-09-10T17:00:00+00:00",
"changeValue": -34.02,
"maintenance": "auto-daily",
"manualCount": 0,
"manualEntry": null,
"manualLabel": null,
"unitDisplay": "điểm",
"cadenceLabel": null,
"changePercent": -1.8598,
"manualCadence": null,
"rangeChangeAbs": -26.43,
"economicFrequency": "Theo ngày giao dịch",
"rangeChangePercent": -1.5
},
{
"vnd": null,
"code": "gold_vietnam",
"meta": {
"historical": true,
"sourceTier": 3,
"sourceType": "aggregator",
"backfillProvider": "cafef",
"observedAtActual": "2026-09-13T16:58:52.648Z"
},
"spec": null,
"unit": "VND/lượng",
"label": "Vàng Việt Nam",
"spark": [
{
"value": 146500000,
"marketDate": "2026-09-07"
},
{
"value": 146600000,
"marketDate": "2026-09-08"
},
{
"value": 146600000,
"marketDate": "2026-09-09"
},
{
"value": 146600000,
"marketDate": "2026-09-10"
},
{
"value": 145400000,
"marketDate": "2026-09-11"
},
{
"value": 146000000,
"marketDate": "2026-09-12"
},
{
"value": 146000000,
"marketDate": "2026-09-13"
}
],
"value": 146000000,
"nameEn": "Vietnam Gold (SJC)",
"scaled": null,
"source": {
"url": "https://cafef.vn/du-lieu/hang-hoa/gia-vang-sjc.chn",
"name": "CafeF",
"tier": 3,
"type": "aggregator"
},
"status": "active",
"derived": null,
"category": "commodities",
"currency": "VND",
"frequency": "realtime",
"freshness": "fresh",
"isDerived": false,
"manualUrl": null,
"marketDate": "2026-09-13",
"observedAt": "2026-09-12T17:00:00+00:00",
"changeValue": 0,
"maintenance": "auto-daily",
"manualCount": 0,
"manualEntry": null,
"manualLabel": null,
"unitDisplay": "VND/lượng",
"cadenceLabel": null,
"changePercent": 0,
"manualCadence": null,
"rangeChangeAbs": -500000,
"economicFrequency": "Theo thời gian thực",
"rangeChangePercent": -0.3
}
],
"defaultOpen": false,
"description": "Chỉ số trong nước."
},
{
"id": "china",
"emoji": "🇨🇳",
"title": "Trung Quốc",
"counts": {
"total": 3,
"available": 1,
"unavailable": 0,
"manualPeriodic": 2
},
"indicators": [
{
"vnd": null,
"code": "shanghai_composite",
"meta": {
"historical": true,
"sourceTier": 2,
"sourceType": "financial-data",
"backfillProvider": "yahoo",
"observedAtActual": "2026-09-11T01:30:00.000Z"
},
"spec": null,
"unit": "điểm",
"label": "Shanghai Composite",
"spark": [
{
"value": 3932.698974609375,
"marketDate": "2026-09-07"
},
{
"value": 3940.551025390625,
"marketDate": "2026-09-08"
},
{
"value": 3951.507080078125,
"marketDate": "2026-09-09"
},
{
"value": 3934.404052734375,
"marketDate": "2026-09-10"
},
{
"value": 3888.111083984375,
"marketDate": "2026-09-11"
}
],
"value": 3888.111083984375,
"nameEn": "Shanghai Composite Index",
"scaled": null,
"source": {
"url": "https://finance.yahoo.com/quote/000001.SS",
"name": "Yahoo Finance",
"tier": 2,
"type": "financial-data"
},
"status": "active",
"derived": null,
"category": "stocks",
"currency": null,
"frequency": "trading-day",
"freshness": "fresh",
"isDerived": false,
"manualUrl": null,
"marketDate": "2026-09-11",
"observedAt": "2026-09-10T17:00:00+00:00",
"changeValue": -46.292969,
"maintenance": "auto-daily",
"manualCount": 0,
"manualEntry": null,
"manualLabel": null,
"unitDisplay": "điểm",
"cadenceLabel": null,
"changePercent": -1.1766,
"manualCadence": null,
"rangeChangeAbs": -44.588,
"economicFrequency": "Theo ngày giao dịch",
"rangeChangePercent": -1.1
},
{
"vnd": null,
"code": "china_pmi",
"meta": null,
"spec": null,
"unit": "điểm",
"label": "PMI Trung Quốc",
"spark": [
{
"value": 49.8,
"marketDate": "2026-08-31"
}
],
"value": 49.8,
"nameEn": "China Manufacturing PMI",
"scaled": null,
"source": null,
"status": "unavailable",
"derived": null,
"category": "macro",
"currency": null,
"frequency": "event",
"freshness": "fresh",
"isDerived": false,
"manualUrl": "https://www.stats.gov.cn/sj/zxfb/",
"marketDate": "2026-08-31",
"observedAt": null,
"changeValue": null,
"maintenance": "manual-periodic",
"manualCount": 1,
"manualEntry": {
"note": "China Manufacturing PMI, tháng 8/2026",
"unit": "điểm",
"value": 49.8,
"sourceUrl": "https://www.stats.gov.cn/sj/zxfb/",
"updatedAt": "2026-09-04T10:41:48.658+00:00",
"observedOn": "2026-08-31",
"sourceName": "NBS Trung Quốc / National Bureau of Statistics of China",
"publishedOn": "2026-09-01"
},
"manualLabel": "NBS Trung Quốc — Tổng cục Thống kê (công bố hàng tháng)",
"unitDisplay": "điểm",
"cadenceLabel": "Cập nhật hàng tháng",
"changePercent": null,
"manualCadence": "monthly",
"rangeChangeAbs": null,
"economicFrequency": "Theo tháng",
"rangeChangePercent": null
},
{
"vnd": null,
"code": "china_10y",
"meta": null,
"spec": null,
"unit": "%",
"label": "Lợi suất TP Trung Quốc 10 năm",
"spark": [
{
"value": 1.68,
"marketDate": "2026-09-04"
}
],
"value": 1.68,
"nameEn": "China 10-Year Government Bond Yield",
"scaled": null,
"source": null,
"status": "unavailable",
"derived": null,
"category": "rates",
"currency": null,
"frequency": "trading-day",
"freshness": "fresh",
"isDerived": false,
"manualUrl": "https://yield.chinabond.com.cn/cbweb-czb-web/czb/moreInfo",
"marketDate": "2026-09-04",
"observedAt": null,
"changeValue": null,
"maintenance": "manual-periodic",
"manualCount": 1,
"manualEntry": {
"note": "China Government Bond 10-Year Yield",
"unit": "%",
"value": 1.68,
"sourceUrl": "https://yield.chinabond.com.cn/cbweb-czb-web/czb/moreInfo",
"updatedAt": "2026-09-04T10:38:54.016+00:00",
"observedOn": "2026-09-04",
"sourceName": "ChinaBond / CCDC (MOF China Government Bond Yield Curve)",
"publishedOn": "2026-09-04"
},
"manualLabel": "ChinaBond/CCDC — Đường cong lợi suất TP Chính phủ",
"unitDisplay": "%",
"cadenceLabel": "Nhập tay theo kỳ",
"changePercent": null,
"manualCadence": "periodic",
"rangeChangeAbs": null,
"economicFrequency": "Theo ngày giao dịch",
"rangeChangePercent": null
}
],
"defaultOpen": false,
"description": "Đối tác thương mại lớn nhất của Việt Nam — chứng khoán, sản xuất, lợi suất."
},
{
"id": "derived",
"emoji": "🧮",
"title": "Chỉ số phái sinh & mối quan hệ",
"counts": {
"total": 8,
"available": 8,
"unavailable": 0,
"manualPeriodic": 0
},
"indicators": [
{
"vnd": null,
"code": "oil_wti_vnd",
"meta": null,
"spec": null,
"unit": "VND/thùng",
"label": "Dầu WTI quy đổi VND",
"spark": [
{
"value": 2383054.09,
"marketDate": "2026-09-07"
},
{
"value": 2420175.42,
"marketDate": "2026-09-08"
},
{
"value": 2494802.78,
"marketDate": "2026-09-09"
},
{
"value": 2654642.01,
"marketDate": "2026-09-10"
},
{
"value": 2593396.13,
"marketDate": "2026-09-11"
},
{
"value": 2593296,
"marketDate": "2026-09-12"
},
{
"value": 2664576.08,
"marketDate": "2026-09-14"
}
],
"value": 2664576.08,
"nameEn": "WTI Crude Oil in VND",
"scaled": null,
"source": null,
"status": "active",
"derived": {
"code": "oil_wti_vnd",
"kind": "series",
"unit": "VND/thùng",
"inputs": [
"oil_wti"
],
"latest": 2664576.08,
"points": [
{
"value": 2383054.09,
"marketDate": "2026-09-07"
},
{
"value": 2420175.42,
"marketDate": "2026-09-08"
},
{
"value": 2494802.78,
"marketDate": "2026-09-09"
},
{
"value": 2654642.01,
"marketDate": "2026-09-10"
},
{
"value": 2593396.13,
"marketDate": "2026-09-11"
},
{
"value": 2593296,
"marketDate": "2026-09-12"
},
{
"value": 2664576.08,
"marketDate": "2026-09-14"
}
],
"previous": 2593296,
"incomplete": false,
"changeValue": 71280.08,
"derivedKind": "fx",
"changePercent": 2.75
},
"category": "derived",
"currency": "VND",
"frequency": "daily",
"freshness": "fresh",
"isDerived": true,
"manualUrl": null,
"marketDate": "2026-09-14",
"observedAt": null,
"changeValue": 71280.08,
"maintenance": "auto-daily",
"manualCount": 0,
"manualEntry": null,
"manualLabel": null,
"unitDisplay": "VND/thùng",
"cadenceLabel": null,
"changePercent": 2.75,
"manualCadence": null,
"rangeChangeAbs": 281521.99,
"economicFrequency": "Theo ngày",
"rangeChangePercent": 11.8
},
{
"vnd": null,
"code": "gold_oil_ratio",
"meta": null,
"spec": null,
"unit": "thùng dầu / oz vàng",
"label": "Tỷ lệ Vàng / Dầu",
"spark": [
{
"value": 48.9353,
"marketDate": "2026-09-07"
},
{
"value": 47.231,
"marketDate": "2026-09-08"
},
{
"value": 45.9761,
"marketDate": "2026-09-09"
},
{
"value": 42.5888,
"marketDate": "2026-09-10"
},
{
"value": 43.6402,
"marketDate": "2026-09-11"
},
{
"value": 44.067,
"marketDate": "2026-09-12"
},
{
"value": 42.5418,
"marketDate": "2026-09-14"
}
],
"value": 42.5418,
"nameEn": "Gold / Oil Ratio",
"scaled": null,
"source": null,
"status": "active",
"derived": {
"code": "gold_oil_ratio",
"kind": "series",
"unit": "thùng dầu / oz vàng",
"inputs": [
"gold_intl",
"oil_wti"
],
"latest": 42.5418,
"points": [
{
"value": 48.9353,
"marketDate": "2026-09-07"
},
{
"value": 47.231,
"marketDate": "2026-09-08"
},
{
"value": 45.9761,
"marketDate": "2026-09-09"
},
{
"value": 42.5888,
"marketDate": "2026-09-10"
},
{
"value": 43.6402,
"marketDate": "2026-09-11"
},
{
"value": 44.067,
"marketDate": "2026-09-12"
},
{
"value": 42.5418,
"marketDate": "2026-09-14"
}
],
"previous": 44.067,
"incomplete": false,
"changeValue": -1.5252,
"derivedKind": "ratio",
"changePercent": -3.46
},
"category": "derived",
"currency": null,
"frequency": "daily",
"freshness": "fresh",
"isDerived": true,
"manualUrl": null,
"marketDate": "2026-09-14",
"observedAt": null,
"changeValue": -1.5252,
"maintenance": "auto-daily",
"manualCount": 0,
"manualEntry": null,
"manualLabel": null,
"unitDisplay": "thùng dầu / oz vàng",
"cadenceLabel": null,
"changePercent": -3.46,
"manualCadence": null,
"rangeChangeAbs": -6.393,
"economicFrequency": "Theo ngày",
"rangeChangePercent": -13.1
},
{
"vnd": null,
"code": "us_10y_fed",
"meta": null,
"spec": null,
"unit": "điểm %",
"label": "Chênh lệch 10Y - Fed",
"spark": [
{
"value": 1.17,
"marketDate": "2026-09-08"
},
{
"value": 1.2,
"marketDate": "2026-09-09"
},
{
"value": 1.32,
"marketDate": "2026-09-10"
}
],
"value": 1.32,
"nameEn": "10Y minus Fed Funds",
"scaled": null,
"source": null,
"status": "active",
"derived": {
"code": "us_10y_fed",
"kind": "series",
"unit": "điểm %",
"inputs": [
"us_10y",
"us_fed_rate"
],
"latest": 1.32,
"points": [
{
"value": 1.17,
"marketDate": "2026-09-08"
},
{
"value": 1.2,
"marketDate": "2026-09-09"
},
{
"value": 1.32,
"marketDate": "2026-09-10"
}
],
"previous": 1.2,
"incomplete": false,
"changeValue": 0.12,
"derivedKind": "spread",
"changePercent": 10
},
"category": "derived",
"currency": null,
"frequency": "daily",
"freshness": "fresh",
"isDerived": true,
"manualUrl": null,
"marketDate": "2026-09-10",
"observedAt": null,
"changeValue": 0.12,
"maintenance": "auto-daily",
"manualCount": 0,
"manualEntry": null,
"manualLabel": null,
"unitDisplay": "điểm %",
"cadenceLabel": null,
"changePercent": 10,
"manualCadence": null,
"rangeChangeAbs": 0.15,
"economicFrequency": "Theo ngày",
"rangeChangePercent": 12.8
},
{
"vnd": null,
"code": "us_10y_2y",
"meta": null,
"spec": null,
"unit": "điểm %",
"label": "Chênh lệch lợi suất 10Y - 2Y",
"spark": [
{
"value": 0.41,
"marketDate": "2026-09-08"
},
{
"value": 0.4,
"marketDate": "2026-09-09"
},
{
"value": 0.39,
"marketDate": "2026-09-10"
}
],
"value": 0.39,
"nameEn": "10Y-2Y Treasury Spread",
"scaled": null,
"source": null,
"status": "active",
"derived": {
"code": "us_10y_2y",
"kind": "series",
"unit": "điểm %",
"inputs": [
"us_10y",
"us_2y"
],
"latest": 0.39,
"points": [
{
"value": 0.41,
"marketDate": "2026-09-08"
},
{
"value": 0.4,
"marketDate": "2026-09-09"
},
{
"value": 0.39,
"marketDate": "2026-09-10"
}
],
"previous": 0.4,
"incomplete": false,
"changeValue": -0.01,
"derivedKind": "spread",
"changePercent": -2.5
},
"category": "derived",
"currency": null,
"frequency": "daily",
"freshness": "fresh",
"isDerived": true,
"manualUrl": null,
"marketDate": "2026-09-10",
"observedAt": null,
"changeValue": -0.01,
"maintenance": "auto-daily",
"manualCount": 0,
"manualEntry": null,
"manualLabel": null,
"unitDisplay": "điểm %",
"cadenceLabel": null,
"changePercent": -2.5,
"manualCadence": null,
"rangeChangeAbs": -0.02,
"economicFrequency": "Theo ngày",
"rangeChangePercent": -4.9
},
{
"vnd": null,
"code": "btc_vs_sp500",
"meta": null,
"spec": null,
"unit": "điểm %",
"label": "Bitcoin so với S&P 500",
"spark": [],
"value": -4.15,
"nameEn": "Bitcoin vs S&P 500 (relative)",
"scaled": null,
"source": null,
"status": "active",
"derived": {
"code": "btc_vs_sp500",
"kind": "relationship",
"unit": "điểm %",
"aCode": "bitcoin_usd",
"bCode": "sp500",
"inputs": [
"bitcoin_usd",
"sp500"
],
"direction": "same",
"divergence": false,
"incomplete": false,
"derivedKind": "relative",
"aChangePercent": -4.37,
"bChangePercent": -0.22,
"relativeSpread": -4.15
},
"category": "derived",
"currency": null,
"frequency": "daily",
"freshness": "fresh",
"isDerived": true,
"manualUrl": null,
"marketDate": "2026-09-14",
"observedAt": null,
"changeValue": null,
"maintenance": "auto-daily",
"manualCount": 0,
"manualEntry": null,
"manualLabel": null,
"unitDisplay": "điểm %",
"cadenceLabel": null,
"changePercent": null,
"manualCadence": null,
"rangeChangeAbs": null,
"economicFrequency": "Theo ngày",
"rangeChangePercent": null
},
{
"vnd": null,
"code": "vnindex_vs_sp500",
"meta": null,
"spec": null,
"unit": "điểm %",
"label": "VN-Index so với S&P 500",
"spark": [],
"value": -1.23,
"nameEn": "VN-Index vs S&P 500 (relative)",
"scaled": null,
"source": null,
"status": "active",
"derived": {
"code": "vnindex_vs_sp500",
"kind": "relationship",
"unit": "điểm %",
"aCode": "vnindex",
"bCode": "sp500",
"inputs": [
"vnindex",
"sp500"
],
"direction": "same",
"divergence": false,
"incomplete": false,
"derivedKind": "relative",
"aChangePercent": -1.45,
"bChangePercent": -0.22,
"relativeSpread": -1.23
},
"category": "derived",
"currency": null,
"frequency": "daily",
"freshness": "fresh",
"isDerived": true,
"manualUrl": null,
"marketDate": "2026-09-14",
"observedAt": null,
"changeValue": null,
"maintenance": "auto-daily",
"manualCount": 0,
"manualEntry": null,
"manualLabel": null,
"unitDisplay": "điểm %",
"cadenceLabel": null,
"changePercent": null,
"manualCadence": null,
"rangeChangeAbs": null,
"economicFrequency": "Theo ngày",
"rangeChangePercent": null
},
{
"vnd": null,
"code": "dxy_vs_gold",
"meta": null,
"spec": null,
"unit": "quan hệ",
"label": "Chỉ số USD so với Vàng",
"spark": [],
"value": 2.59,
"nameEn": "DXY vs Gold (relationship)",
"scaled": null,
"source": null,
"status": "active",
"derived": {
"code": "dxy_vs_gold",
"kind": "relationship",
"unit": "quan hệ",
"aCode": "dxy",
"bCode": "gold_intl",
"inputs": [
"dxy",
"gold_intl"
],
"direction": "opposite",
"divergence": false,
"incomplete": false,
"derivedKind": "relative",
"aChangePercent": 0.28,
"bChangePercent": -2.31,
"relativeSpread": 2.59
},
"category": "derived",
"currency": null,
"frequency": "daily",
"freshness": "fresh",
"isDerived": true,
"manualUrl": null,
"marketDate": "2026-09-14",
"observedAt": null,
"changeValue": null,
"maintenance": "auto-daily",
"manualCount": 0,
"manualEntry": null,
"manualLabel": null,
"unitDisplay": "quan hệ",
"cadenceLabel": null,
"changePercent": null,
"manualCadence": null,
"rangeChangeAbs": null,
"economicFrequency": "Theo ngày",
"rangeChangePercent": null
},
{
"vnd": null,
"code": "vn_gold_premium",
"meta": null,
"spec": null,
"unit": "VND/lượng",
"label": "Chênh lệch vàng Việt Nam - thế giới",
"spark": [
{
"value": 5902254.3358,
"marketDate": "2026-09-07"
},
{
"value": 8785054.0683,
"marketDate": "2026-09-08"
},
{
"value": 8310173.8285,
"marketDate": "2026-09-09"
},
{
"value": 10291273.8964,
"marketDate": "2026-09-10"
},
{
"value": 8948684.6168,
"marketDate": "2026-09-11"
},
{
"value": 8219557.3969,
"marketDate": "2026-09-12"
}
],
"value": 8219557.3969,
"nameEn": "Vietnam Gold Premium",
"scaled": null,
"source": null,
"status": "active",
"derived": {
"code": "vn_gold_premium",
"kind": "series",
"unit": "VND/lượng",
"inputs": [
"gold_vietnam",
"gold_intl"
],
"latest": 8219557.3969,
"points": [
{
"value": 5902254.3358,
"marketDate": "2026-09-07"
},
{
"value": 8785054.0683,
"marketDate": "2026-09-08"
},
{
"value": 8310173.8285,
"marketDate": "2026-09-09"
},
{
"value": 10291273.8964,
"marketDate": "2026-09-10"
},
{
"value": 8948684.6168,
"marketDate": "2026-09-11"
},
{
"value": 8219557.3969,
"marketDate": "2026-09-12"
}
],
"previous": 8948684.6168,
"incomplete": false,
"changeValue": -729127.2199,
"derivedKind": "spread",
"changePercent": -8.15
},
"category": "derived",
"currency": "VND",
"frequency": "daily",
"freshness": "fresh",
"isDerived": true,
"manualUrl": null,
"marketDate": "2026-09-12",
"observedAt": null,
"changeValue": -729127.2199,
"maintenance": "auto-daily",
"manualCount": 0,
"manualEntry": null,
"manualLabel": null,
"unitDisplay": "VND/lượng",
"cadenceLabel": null,
"changePercent": -8.15,
"manualCadence": null,
"rangeChangeAbs": 2317303.061,
"economicFrequency": "Theo ngày",
"rangeChangePercent": 39.3
}
],
"defaultOpen": false,
"description": "Tính khi đọc từ các chỉ số gốc — không lưu riêng. Dùng để đọc tương quan giữa các thị trường."
}
],
"window": {
"to": "2026-09-14",
"from": "2026-09-07"
},
"range_days": 7,
"generated_at": "2026-09-14T06:03:35.830Z"
}